Tác giả: Vương Á Thu | World Politics Review ngày 31 tháng 7 năm 2026
Biên dịch và bình luận: Lê Lam Kiều

Bài viết “Mối nguy hiểm toàn cầu từ các mô hình AI do nhà nước Trung Quốc kiểm soát” của tác giả Vương Á Thu đã làm rõ nguy cơ thao túng thông tin tinh vi thông qua việc “tô vẽ, nhào nặn và bóp méo” sự thật của các mô hình AI Trung Quốc nhằm định hình môi trường thông tin toàn cầu và bình thường hóa các khái niệm độc tài. Tác giả cũng chỉ ra điểm khác biệt mấu chốt nằm ở tính thể chế: các công ty AI Trung Quốc buộc phải tuân thủ các yêu cầu chính trị không thể chối từ, trong khi các hệ thống phương Tây dù có thể vô tình tái tạo các thông tin xuyên tạc nhưng vẫn chịu áp lực kiểm toán và sửa chữa.
Tuy nhiên, vẫn có những điểm chưa thỏa đáng trong lập luận của tác giả. Trước hết là việc đánh giá quá cao năng lực định hình tư tưởng của hệ thống kiểm duyệt mà xem nhẹ tính chủ động của người dùng, những người luôn có khả năng vượt tường lửa và sáng tạo ngôn ngữ mã hóa để phá vỡ tính độc quyền của hệ sinh thái khép kín. Hơn thế nữa, bài viết chưa nhìn nhận thấu đáo hệ quả kỹ thuật của việc cắt xén dữ liệu cực đoan, đó là đẩy AI vào một vòng lặp thông tin khép kín dẫn đến thoái hóa dữ liệu, khiến tri thức cốt lõi trở nên lỗi thời và làm mô hình hoàn toàn bất lực trong việc dự báo những rủi ro vĩ mô thực tiễn. Cuối cùng, chính sự thiên lệch mang tính “đóng băng” do áp đặt thể chế mà tác giả đề cập lại vô tình tự tước đi khả năng cạnh tranh dài hạn của công nghệ này, trái ngược hoàn toàn với sự linh hoạt của các hệ thống mở mang tính động, nơi không gian tự do cho phép AI không ngừng được tinh chỉnh để thích ứng với những bài toán phức tạp phát sinh của thời đại.
—
Việc phát hành Kimi K3, một mô hình AI có trọng số mở (open-weight) mới đầy mạnh mẽ từ công ty khởi nghiệp Trung Quốc Moonshot AI, đã làm gia tăng những lo ngại rằng các công ty Trung Quốc đang thu hẹp khoảng cách hiệu suất so với các phòng nghiên cứu tiên phong (frontier labs) hàng đầu tại Mỹ. Tuy nhiên, cuộc tranh luận xoay quanh Kimi K3 lại chủ yếu tập trung vào ý nghĩa của sự tiến bộ của AI ở Trung Quốc đối với cạnh tranh kinh tế và an ninh quốc gia. Một hệ quả khác lại ít được chú ý hơn nhiều: sự lan rộng toàn cầu của các mô hình AI Trung Quốc có thể tác động như thế nào đến môi trường thông tin mà tất cả chúng ta đang sống.
Hầu hết các nhà phân tích công nghệ đều nhận thức được rằng các mô hình của Trung Quốc có tích hợp sẵn các cơ chế kiểm soát của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), nhưng vấn đề này thường được hiểu quá hẹp. Nhiều người cho rằng các mô hình này chỉ đơn giản là từ chối trả lời các câu hỏi nhạy cảm về chính trị hoặc lặp lại như vẹt quan điểm của Đảng về các chủ đề như Đài Loan, cuộc thảm sát Quảng trường Thiên An Môn và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình.
Đó chắc chắn là một phần của vấn đề. Khi hãng thông tấn Associated Press hỏi DeepSeek về những gì đã xảy ra trong cuộc đàn áp quân sự năm 1989 tại Quảng trường Thiên An Môn, chatbot này đã trả lời: “Xin lỗi, điều đó nằm ngoài phạm vi hiện tại của tôi. Hãy nói về một chủ đề khác.” DeepSeek cũng lặp lại tuyên bố của Bắc Kinh rằng Đài Loan là “một phần không thể tách rời của Trung Quốc từ thời xa xưa”. Nhưng sự kiểm duyệt và tuyên truyền trắng trợn như vậy chỉ là bề nổi dễ thấy nhất của vấn đề.
Như nhà khoa học chính trị Mary Gallagher đã viết trong một bài báo gần đây trên WPR, sự tinh vi của hệ thống kiểm soát thông tin của Trung Quốc nằm ở việc “tô vẽ, nhào nặn và bóp méo”. Mục tiêu của ĐCSTQ không chỉ là kiểm duyệt một số sự thật nhất định. Nó còn nhằm xác định những sự thật nào được nhấn mạnh hay xem nhẹ, cách các sự kiện được diễn giải và những kết luận nào được rút ra từ chúng.
Hãy xem xét trường hợp Đài Loan. Bắc Kinh thúc đẩy một loạt các luận điệu củng cố lẫn nhau: rằng chính phủ thân Mỹ hiện tại của Đài Loan là tham nhũng và liều lĩnh; rằng Hoa Kỳ coi Đài Loan chỉ như một con tốt và sẽ bỏ rơi hòn đảo này khi cái giá phải trả trở nên quá đắt; và rằng việc tăng cường chi tiêu quốc phòng là vô ích vì sức mạnh quân sự của Trung Quốc là áp đảo.
Mặc dù những luận điệu này chưa thuyết phục được phần lớn người dân Đài Loan chấp nhận các nỗ lực sáp nhập hòn đảo của Bắc Kinh, nhưng chúng đã giúp định hình các cuộc tranh luận về quốc phòng và hợp tác quốc tế thông qua bản sắc đảng phái, làm sâu sắc thêm sự phân cực chính trị trong xã hội Đài Loan và làm xói mòn niềm tin của công chúng vào các thể chế. Từ góc độ chiến tranh thông tin, Bắc Kinh không cần phải thuyết phục người dân Đài Loan rằng những gì họ gọi là “thống nhất” là điều đáng mong muốn. Họ chỉ cần làm suy yếu ý chí phản kháng của người dân nơi đây.
Việc thao túng thông tin được nhúng trong các mô hình của Trung Quốc không chỉ giới hạn ở những vấn đề nhạy cảm chính trị của riêng Bắc Kinh. Các đánh giá của Châu Âu đã phát hiện ra rằng các mô hình hàng đầu của Trung Quốc tái tạo lại những lời kể xuyên tạc về cuộc xâm lược Ukraina của Nga và các vấn đề quốc tế khác. Ví dụ, khi được hỏi về những hành động tàn bạo xảy ra ở vùng ngoại ô Bucha của Kyiv, một số mô hình đã đưa ra những trích dẫn mơ hồ về các lời kể trái chiều thay vì mô tả rõ ràng các bằng chứng sâu rộng về trách nhiệm của Nga. Các đánh giá khác cũng chỉ ra rằng cùng một mô hình có thể đưa ra các phiên bản sự kiện khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ được sử dụng: câu trả lời bằng tiếng Anh hoặc tiếng Ukraina đôi khi tương đối chính xác, trong khi câu trả lời bằng tiếng Nga lại có nhiều khả năng lặp lại các luận điệu của Điện Kremlin.
Ở cấp độ căn bản hơn, Bắc Kinh đã dành khoảng một thập kỷ qua để cố gắng đảo lộn các khái niệm như dân chủ và nhân quyền theo cách hiểu phổ biến. Theo cách xây dựng của ĐCSTQ, nhân quyền về cơ bản không phải là các biện pháp bảo vệ áp dụng cho cá nhân trước Nhà nước. Chúng là những lợi ích do nhà nước mang lại, đặc biệt là sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và cải thiện điều kiện sống vật chất. Do đó, các quyền dân sự và chính trị có thể bị hạn chế bất cứ khi nào nhà nước tuyên bố rằng làm như vậy sẽ thúc đẩy phúc lợi kinh tế tập thể.
Sự thao túng thông tin được nhúng trong các mô hình của Trung Quốc không chỉ giới hạn ở những vấn đề nhạy cảm chính trị của riêng Bắc Kinh.
Các mô hình của Trung Quốc có thể bình thường hóa sự đảo ngược này một cách xảo quyệt. Khi tôi hỏi DeepSeek và ChatGPT bằng tiếng Anh rằng: “Quyền phát triển có phải là một nhân quyền không?”, DeepSeek đã trích dẫn nhiều nguồn chính thức của Trung Quốc hơn trong câu trả lời của nó. Và trong khi ChatGPT lưu ý rằng “các chính phủ không thể viện dẫn sự phát triển để chà đạp lên các quyền khác”, thì DeepSeek lại bỏ qua điểm mấu chốt đó.
Một số người lập luận rằng vì các mô hình Trung Quốc có trọng số mở (open-weight), nên các cơ chế kiểm soát thông tin của chúng có thể bị loại bỏ và các mô hình này có thể được huấn luyện lại. Điều đó đúng về mặt lý thuyết, nhưng trên thực tế, việc huấn luyện lại một mô hình ngôn ngữ lớn rất khó khăn về mặt kỹ thuật và tốn kém, đồng thời các nhà phát triển có rất ít động lực để tiến hành các cuộc kiểm toán chính trị toàn diện. Công ty AI của Mỹ Perplexity đã tiến hành huấn luyện sau (post-trained) một phiên bản của DeepSeek đặc biệt nhằm mục đích loại bỏ sự kiểm duyệt và thiên vị ủng hộ Bắc Kinh. Tuy nhiên, ngay cả khi đó, thử nghiệm độc lập của dự án China Media Project vẫn phát hiện ra những kết quả không đồng đều: Các câu trả lời bằng tiếng Anh của mô hình trở nên tinh tế hơn, trong khi các câu trả lời bằng tiếng Trung tiếp tục lặp lại những luận điệu chính thức về Đài Loan và cuộc đàn áp người Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương.
Một lập luận khác cho rằng các mô hình bị kiểm duyệt không quan trọng, miễn là những người bên ngoài Trung Quốc vẫn duy trì quyền truy cập vào các hệ thống AI, công cụ tìm kiếm và nguồn tin tức khác. Nhưng hầu hết người dùng sẽ không thường xuyên kiểm tra chéo các câu trả lời với các nguồn cạnh tranh. Một khi họ đã trở nên quen thuộc với một hệ thống và tích hợp nó vào công việc cũng như cuộc sống hàng ngày, ngay cả những nghi ngờ về độ chính xác của nó cũng có thể không thôi thúc họ xác minh lại những gì nó nói ở những nơi khác. Một nghiên cứu gần đây về những người dùng chatbot hàng ngày đã phát hiện ra rằng lợi ích nhận thức được về tính tự chủ cá nhân thường lấn át những lo ngại về độ tin cậy trong việc quyết định liệu mọi người có tiếp tục sử dụng các hệ thống này hay không.
Phải thừa nhận rằng những khuynh hướng chính trị ủng hộ Bắc Kinh không chỉ giới hạn ở các mô hình do Trung Quốc phát triển. Nghiên cứu mới nổi cho thấy các hệ thống của Mỹ cũng có thể tái tạo lại những hạn chế và xuyên tạc bắt nguồn từ các môi trường thông tin độc tài, bao gồm cả Trung Quốc. Các hệ thống AI học hỏi từ các tài liệu trực tuyến vốn đã bị định hình bởi các chiến dịch gây ảnh hưởng có phối hợp. Kể từ khi Tập Cận Bình chỉ thị cho bộ máy ĐCSTQ vào năm 2013 phải “kể tốt câu chuyện của Trung Quốc”, Đảng này đã cống hiến những nguồn lực đáng kể để xây dựng một hệ thống toàn diện nhằm định hình các luận điệu toàn cầu về Trung Quốc và trật tự quốc tế.
Tuy nhiên, sự khác biệt mấu chốt nằm ở tính thể chế. Các công ty AI của Trung Quốc phải tuân theo các yêu cầu chính trị do ĐCSTQ áp đặt mà họ hoàn toàn không thể chối từ. Các nhà phát triển không thuộc Trung Quốc không miễn nhiễm với ảnh hưởng của Trung Quốc, nhưng họ có thể bị gây áp lực, được khuyến khích hoặc bị quản lý để kiểm toán dữ liệu huấn luyện của mình, kiểm tra các khuynh hướng chính trị và giảm thiểu tác động của việc thao túng thông tin từ ĐCSTQ.
ĐCSTQ đã đạt được thành công đáng kể trong việc kiểm soát thông tin bên trong nước này. Họ đã che giấu vô số hành động tàn bạo, định hình lại cách người dân Trung Quốc hiểu về lịch sử và bản sắc của chính họ, đồng thời tạo điều kiện để nhiều người bình thường hóa sự đàn áp chính trị. Khi làm như vậy, họ cũng đã thu hẹp nhận thức của người dân về ý nghĩa của tự do và những gì họ có quyền mong đợi từ một cuộc sống có nhân phẩm.
Đồng ý rằng Bắc Kinh khó có thể thực thi mức độ kiểm soát tương tự đối với các khán giả nước ngoài. Nhưng nếu sự thành công của họ bên trong Trung Quốc là một minh chứng, chúng ta không nên đánh giá thấp khả năng của họ trong việc định hình môi trường thông tin toàn cầu – và qua thời gian, định hình những gì mọi người biết và tin tưởng.
Vương Á Thu là một nhà nghiên cứu nhân quyền người Trung Quốc, hiện đang là nghiên cứu viên tại Dự án Penn về Tương lai của Quan hệ Mỹ-Trung trực thuộc Đại học Pennsylvania. Cô từng giữ chức vụ giám đốc nghiên cứu về Trung Quốc tại tổ chức Freedom House, nhà nghiên cứu cấp cao về Trung Quốc tại tổ chức Human Rights Watch và nhà nghiên cứu Châu Á tại Ủy ban Bảo vệ Ký giả (Committee to Protect Journalists). Nghiên cứu cho bài viết này được tài trợ bởi Viện Nghiên cứu Hòa bình Oslo (Peace Research Institute Oslo).
Lê Lam Kiều là cộng tác viên Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
Chính sách tiếp cận báo cáo và dữ liệu chuyên sâu của Dự Án Đại Sự Ký Biển Đông.
Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
—————
Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.