Đông Nam Á Và Cuộc Chiến Vùng Vịnh Lần Thứ Ba: Tác Động, Phản Ứng Và Hàm Ý Chiến Lược

Tác giả: Ian Storey | Fulcrum ngày 12 tháng 5 năm 2026

Lược thuật: Trần Phạm Bình Minh | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông

Khi Hoa Kỳ và Israel phát động Chiến dịch Epic Fury vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, Đông Nam Á không có kế hoạch dự phòng đầy đủ trước một cú sốc mà các nhà hoạch định chính sách khu vực đã biết là có thể xảy ra. Bài viết của Ian Storey được viết trong giai đoạn ngừng bắn, là đánh giá có hệ thống đầu tiên về những tác động đối với khu vực trong mười tuần đầu của cuộc chiến. Tính thời sự làm cho bài viết có giá trị thông tin và phân tích cao, nhưng cũng có thể sẽ không tránh khỏi tính tạm thời tuỳ thuộc vào những diễn biến tiếp theo của cuộc chiến.

Bài viết của Storey gồm ba phần: tác động kinh tế và an ninh năng lượng, phản ứng chính trị của các chính phủ trong khu vực, và hàm ý địa chiến lược dài hạn.

Tác động năng lượng và kinh tế

Về tác động năng lượng, Storey ghi nhận rằng giá dầu thô tăng từ 70 USD lên hơn 100 USD/thùng ngay sau khi chiến sự nổ ra, trong khi giá khí đốt tự nhiên trên thị trường giao ngay tăng 20% và giá xăng dầu bán lẻ tại Philippines, Việt Nam, Campuchia và Myanmar tăng lên đến 50%. Mức độ phụ thuộc vào năng lượng Trung Đông trong khu vực mang tính cấu trúc và được Storey định lượng theo từng quốc gia một cách chi tiết. Philippines nhập khẩu 95% lượng dầu thô từ Trung Đông, Việt Nam 88%, Malaysia 69%, Thái Lan 64%, và Indonesia 52%. Riêng Singapore ở vào vị thế đặc biệt dễ tổn thương: trên 95% sản lượng điện của quốc gia này đến từ khí đốt tự nhiên hóa lỏng, và gần 60% lượng LNG đó được nhập từ Qatar. Khi Iran tấn công vào tổ hợp Ras Laffan, công suất sản xuất LNG của Qatar giảm 17%, tạo ra hiệu ứng dây chuyền trực tiếp lên lưới điện Singapore.

Ngoài dầu khí, cuộc chiến còn kéo theo một cú sốc lương thực và thương mại. Nhiều quốc gia Đông Nam Á phụ thuộc vào phân bón nhập từ Trung Đông và Nga, và gián đoạn chuỗi cung ứng đã đẩy giá phân bón tăng mạnh trong mùa canh tác. Chi phí vận chuyển hàng hóa qua tuyến Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ tăng đột biến do bảo hiểm hàng hải bị nâng phí hoặc đình chỉ, buộc nhiều hãng vận tải phải chuyển sang các tuyến dài hơn qua Mũi Hảo Vọng, làm tăng thời gian và chi phí vận chuyển tổng thể. Các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu như Việt Nam và Thái Lan chịu tác động từ cả hai phía: chi phí đầu vào và chi phí logistics xuất khẩu cùng tăng đồng thời.

Trường hợp Việt Nam

Bài viết của Storey không phân tích sâu về Việt Nam. Những dữ liệu sau đây được chúng tôi dẫn từ các nguồn có thẩm quyền của Việt Nam. Trong số các nền kinh tế Đông Nam Á, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động kép rõ nét nhất. Về cơ cấu năng lượng, hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn chỉ đáp ứng được khoảng 54,4% tổng nhu cầu xăng dầu và khí đốt nội địa, trong khi gần 45,6% vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Đông. Theo số liệu Tổng cục Hải quan, nhập khẩu năng lượng từ Trung Đông năm 2025 đạt 6,55 tỷ USD, chiếm 39% tổng giá trị nhập khẩu năng lượng của cả nước. Mức độ tự chủ theo từng loại nhiên liệu còn thấp hơn nhiều: nhiên liệu bay Jet-A1 chỉ đạt 38%, khí LPG 12%, và LNG gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu từ Qatar và Ả Rập Xê Út.

Báo cáo của Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV dự đoán trong kịch bản cơ sở, tăng trưởng GDP năm 2026 của Việt Nam có thể giảm 0,6-0,8 điểm phần trăm, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng thêm 0,3-0,5 điểm phần trăm, và tăng trưởng xuất khẩu giảm 0,5-1 điểm phần trăm do gián đoạn logistics và chi phí vận chuyển tăng. Tuyến thương mại Trung Đông, vốn nhập khẩu khoảng 1,74 tỷ USD hàng nông thủy sản Việt Nam mỗi năm, cũng bị gián đoạn trực tiếp. Tỷ giá USD/VND chịu áp lực tăng 2-3% trong kịch bản cơ sở do đồng USD mạnh lên và nhập khẩu lạm phát.

Kịch bảnĐiều kiệnGiá dầu bình quân 2026Tác động GDPTác động CPI
Cơ sở (xác suất 50%)Xung đột chấm dứt trong 4-5 tuần80-83 USD/thùngGiảm 0,6-0,8 điểm %Tăng thêm 0,3-0,5 điểm %
Tiêu cựcHormuz bị phong tỏa vài tháng80-85 USD/thùngGiảm 0,4-0,7 điểm % bổ sungCPI có thể lên 4,5-5%
Xấu nhấtXung đột lan rộng, nhiều nước can dự90-97 USD/thùngGiảm 0,8-1,0 điểm %Lạm phát tăng 1,2-1,7 điểm %

Nguồn: Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV, tháng 3/2026

Phản ứng chính trị khu vực

Storey phác họa một phổ phản ứng đa dạng phản ánh tính phức tạp trong quan hệ đối ngoại của từng quốc gia với cả Washington và Bắc Kinh. Malaysia đưa ra lên án “không dè dặt” đối với hành động của Hoa Kỳ và Israel, phần lớn xuất phát từ áp lực chính trị nội bộ của cử tri Hồi giáo và chính phủ liên minh của Thủ tướng Anwar Ibrahim. Indonesia, với tư cách là quốc gia Hồi giáo đông dân nhất thế giới, cũng đưa ra lập trường chỉ trích nhưng thận trọng hơn, cố gắng cân bằng giữa áp lực dư luận trong nước với nhu cầu duy trì quan hệ kinh tế với Hoa Kỳ. Philippines phản ứng yếu hơn, phản ánh sự gắn kết ngày càng sâu với Washington trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông. Thái Lan và Việt Nam chọn lập trường trung lập thực dụng, ưu tiên bảo vệ các lợi ích kinh tế cụ thể hơn là định vị địa chính trị.

Singapore là trường hợp nổi bật nhất trong việc bảo vệ trật tự pháp lý. Thay vì đàm phán các thỏa thuận song phương về nguồn cung năng lượng thay thế như các nước láng giềng, Singapore viện dẫn UNCLOS và các nguyên tắc tự do hàng hải quốc tế như một căn cứ pháp lý để tránh bất kỳ sự sắp xếp song phương nào có thể bị coi là hợp pháp hóa vị thế của Iran trong cuộc xung đột. Đây là lựa chọn có chủ đích, phản ánh chiến lược lâu dài của Singapore trong việc duy trì uy tín như một trung tâm tài chính và thương mại tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, ngay cả khi điều đó làm hạn chế linh hoạt ngắn hạn trong tiếp cận nguồn năng lượng.

Hàm ý địa chiến lược

Storey đã thận trọng khi không tuyên bố Chiến tranh Vùng Vịnh lần thứ ba là một bước ngoặt địa chính trị toàn cầu, nhưng ông lập luận rằng cuộc xung đột đã tăng tốc một số xu hướng tích lũy từ trước, có khả năng định hình lại cấu trúc trật tự thế giới và an ninh khu vực trong dài hạn. Ba tầng hàm ý được Storey triển khai lần lượt gồm: xói mòn trật tự quốc tế dựa trên luật lệ, tái định vị nhận thức về các cường quốc, và các thách thức an ninh khu vực mà Đông Nam Á chưa chuẩn bị đầy đủ.

Xói mòn trật tự quốc tế dựa trên luật lệ

Trên khắp Đông Nam Á, Chiến dịch Epic Fury được tiếp nhận phổ biến như một tín hiệu tiếp theo cho thấy các chuẩn mực quốc tế và trật tự hậu Thế chiến đang bị xói mòn có hệ thống, và rằng các cường quốc ngày càng dựa vào cưỡng ép quân sự, chủ nghĩa đơn phương và chủ nghĩa giao dịch để thúc đẩy lợi ích quốc gia, bỏ qua các thể chế đa phương. Storey đặt hành động quân sự của Hoa Kỳ tại Iran trong một chuỗi liên tục: chiến dịch bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro tháng 1/2026, cuộc chiến tranh xâm lược của Nga tại Ukraine, và chiến thuật vùng xám của Trung Quốc ở Biển Đông trong thập kỷ qua.

Các nhà lãnh đạo khu vực phản ứng công khai. Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim cho rằng việc nhắm mục tiêu có chủ đích vào giới lãnh đạo Iran đã “làm suy yếu trật tự quốc tế”. Tổng thống Timor-Leste José Ramos-Horta gọi các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel là “vi phạm rõ ràng” luật quốc tế. Thủ tướng Singapore Lawrence Wong mô tả cuộc xung đột là minh chứng thêm cho “sự sụp đổ đáng lo ngại của các thể chế và chuẩn mực đã neo giữ hệ thống toàn cầu từ lâu,” trong khi Ngoại trưởng Balakrishnan gọi Hoa Kỳ là “cường quốc theo chủ nghĩa xét lại”. Ngoại trưởng Campuchia Prak Sokhonn nhận định rằng “sự suy yếu của trật tự toàn cầu” sẽ tác động tiêu cực đặc biệt đến các quốc gia nhỏ như Campuchia, vốn phải dựa vào luật quốc tế để bảo vệ lợi ích của mình. Cuộc xung đột sẽ khuyến khích các quốc gia nhỏ tăng cường hợp tác với nhau và với các quốc gia tầm trung để củng cố trật tự toàn cầu hiện hành.

​​Tái định vị nhận thức về các cường quốc

Theo Khảo sát Tình trạng Đông Nam Á 2026 của ISEAS, nhận thức tinh hoa của khu vực về Hoa Kỳ và Trung Quốc tiếp tục thay đổi theo hướng bất lợi cho Washington. Dù khảo sát được tiến hành trước ngày 28 tháng 2, nó đã phản ánh tác động từ các mức thuế quan của chính quyền Trump đánh vào Đông Nam Á tháng 4/2025, các cuộc tấn công tên lửa nhằm vào Iran và chiến dịch Venezuela tháng 1/2026. Chính quyền Trump được 51,9% số người được hỏi xác định là mối lo ngại địa chính trị hàng đầu của khu vực, tăng từ vị trí thứ ba với 46,9% năm 2025. Niềm tin vào năng lực duy trì pháp quyền của Hoa Kỳ giảm từ 26,5% xuống 22,3%, trong khi 43,4% số người được hỏi cho rằng việc Hoa Kỳ sử dụng các biện pháp thương mại trừng phạt đã làm xấu đi ấn tượng tích cực về Hoa Kỳ, tăng mạnh từ 21,3% năm trước. Storey suy luận rằng nếu cuộc khảo sát được thực hiện sau ngày 28 tháng 2, các hành động của Hoa Kỳ tại Vịnh Ba Tư có thể sẽ càng củng cố thêm những nhận thức tiêu cực này.

Bên cạnh đó, dù 42,7% số người được hỏi vẫn tin tưởng vào Hoa Kỳ như một đối tác chiến lược đáng tin cậy, con số này đã giảm từ 44,9% năm 2025. Storey nhấn mạnh một nghịch lý đáng chú ý: trong khi chính quyền Trump cam kết ưu tiên Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương hơn Trung Đông, cuộc chiến lại kéo Hoa Kỳ trở lại khu vực sau, tái khơi dậy những câu hỏi dai dẳng về mức độ cam kết của Washington với an ninh Châu Á. Điều này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi Hoa Kỳ điều chuyển các tài sản quân sự từ Châu Á sang Vùng Vịnh, bao gồm các đơn vị tên lửa Patriot và THAAD, hai lực lượng viễn chinh Thủy quân lục chiến và các nhóm tác chiến tàu sân bay. Đồng thời, cuộc chiến đã làm cạn kiệt kho dự trữ tên lửa dẫn đường chính xác của Hoa Kỳ, và việc bổ sung sẽ mất nhiều năm. Những diễn biến này củng cố lo ngại rằng lực lượng Hoa Kỳ đang bị phân tán quá mỏng, và điều đó có thể làm suy giảm năng lực phản ứng của Washington trong các cuộc khủng hoảng tại Châu Á, đặc biệt là ở Eo biển Đài Loan hoặc Biển Đông. Tuy nhiên, Storey đánh giá rằng lo ngại về việc Trung Quốc sẽ nhân lúc Hoa Kỳ tập trung vào Trung Đông để tấn công Đài Loan có thể là không có cơ sở.

Về phía Trung Quốc, cuộc chiến tạo cơ hội để Bắc Kinh định vị mình như một đối tác đáng tin cậy, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh năng lượng. Trung Quốc đã vận chuyển dầu cho Việt Nam và Philippines, và xung đột thậm chí có thể làm giảm căng thẳng giữa Philippines và Trung Quốc ở Biển Đông. Tổng thống Marcos nhận định rằng cuộc khủng hoảng năng lượng có thể là động lực thúc đẩy đàm phán hợp tác khai thác chung tài nguyên ở các vùng nước tranh chấp. Bắc Kinh phản ứng tích cực, nhấn mạnh rằng “gác tranh chấp, cùng khai thác” là “con đường đúng đắn”. Dù bất kỳ dự án khai thác chung nào tại vùng biển Philippines vẫn đối mặt với rào cản hiến pháp đáng kể và sự phản đối trong nước, lập trường tổng thể của Trung Quốc trong cuộc xung đột Vùng Vịnh có thể làm tăng mức độ tin tưởng vào Bắc Kinh vốn đã đang trên đà tăng. Khảo sát ISEAS ghi nhận lo ngại khu vực về ảnh hưởng chính trị và chiến lược của Trung Quốc giảm từ 68,8% năm 2025 xuống 66,1% năm 2026, trong khi niềm tin vào vai trò đóng góp của Trung Quốc cho hòa bình, an ninh và thịnh vượng toàn cầu tăng từ 36,6% lên 39,8%.

Cuộc chiến cũng có thể tạo cơ hội cho Nga cải thiện vị thế tại Đông Nam Á. Nga là nhà sản xuất lớn về dầu mỏ, phân bón và lúa mì, và đang tích cực thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng này sang các nước phương Nam. Philippines, từng từ chối mua dầu Nga sau cuộc xâm lược Ukraine, đã đặt hàng 2,48 triệu thùng dầu thô từ Nga, và các nước Đông Nam Á khác có thể sẽ tiếp bước. Khi các nước trong khu vực chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, ngành điện hạt nhân dân sự của Nga cũng có triển vọng hưởng lợi, trong đó Việt Nam đã đặt hàng hai lò phản ứng hạt nhân từ Nga.

An ninh khu vực Đông Nam Á

Trong khi các quốc gia Đông Nam Á đang vật lộn với giá lương thực và nhiên liệu tăng cao, họ còn phải bắt đầu nghiêm túc đánh giá các hàm ý an ninh trung và dài hạn của cuộc chiến. Các chính phủ khu vực cần khẩn cấp xác định cách cải thiện an ninh lương thực, chủ quyền năng lượng và năng lực chống chịu của chuỗi cung ứng, đơn phương hoặc thông qua hợp tác với ASEAN và các quốc gia tầm trung như Úc, Nhật Bản và Canada. Các bài học từ chiến tranh bất đối xứng hiện đại, đặc biệt là việc sử dụng các hệ thống không người lái như máy bay không người lái, cũng cần được rút ra và phân tích kỹ lưỡng. Ngoài ra, các quốc gia Đông Nam Á buộc phải tính đến phương án đối phó nếu một xung đột tương tự nổ ra ở Đông Á, đặc biệt là một cuộc đụng độ Hoa Kỳ-Trung Quốc ở Eo biển Đài Loan. Hơn một triệu người Đông Nam Á đang cư trú tại Đài Loan, và việc sơ tán dù chỉ một phần nhỏ trong số đó sẽ là thách thức hậu cần khổng lồ. Các cơ sở quân sự trong khu vực mà lực lượng Hoa Kỳ đang sử dụng có thể trở thành mục tiêu tấn công, như những gì đã xảy ra ở Vùng Vịnh. Hoạt động vận chuyển hàng hải qua Eo biển Malacca và Biển Đông có thể bị gián đoạn nghiêm trọng, gây hậu quả nặng nề cho kinh tế toàn cầu. Trong một cuộc xung đột nhấn chìm toàn bộ khu vực, thế trung lập có thể không còn là lựa chọn khả thi.

Ian Storey là Principal Fellow tại Viện ISEAS–Yusof Ishak và là tác giả cuốn Nước Nga của Putin và Đông Nam Á: Sự xoay trục sang châu Á của Điện Kremlin và tác động của Chiến tranh Nga–Ukraine (ISEAS, tháng 5/2025). Độc giả có thể truy cập bài gốc ở đây.

Chính sách tiếp cận báo cáo và dữ liệu chuyên sâu của Dự Án Đại Sự Ký Biển Đông.

Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.

—————

Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.

Leave a comment

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.