Cách Tư Duy Về Chính Sách Đối Ngoại Và Địa Chính Trị

Tác giả: Bilahari Kausikan | ThinkChina ngày 28 tháng 8 năm 2026

Biên dịch và Bình luận: Lê Lam Kiều | Hiệu đính: Khang Vũ | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông

Chân dung nhà cựu ngoại giao Bilahari Kausikan

Bình luận:

Bài phát biểu của nhà cựu ngoại giao Bilahari Kausikan là một bài học sâu sắc về chủ nghĩa hiện thực chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tách biệt giữa lý tưởng đạo đức và thực tế địa chính trị. Trọng tâm của bài viết nằm ở việc cảnh tỉnh công chúng khỏi ba sai lầm tư duy phổ biến: nhầm lẫn cảm xúc cá nhân với dữ kiện khách quan, sa đà vào các sự kiện bề nổi mà bỏ qua cấu trúc sâu xa vận hành phía sau, và  tư duy nhị nguyên quy giản một thực tế động và phức tạp thành các cặp đối lập tĩnh. Kausikan mượn khái niệm của cựu ngoại trưởng S. Rajaratnam để làm rõ khung phân tích của mình. Ông phân biệt giữa “thuyết giáo”, tức chính sách đối ngoại dựa trên lời nói và lý tưởng, và “ngoại giao thực tiễn”, tức chính sách dựa trên hành động cụ thể để sinh tồn trong một thế giới được ví như “rừng rú”. Từ khung này, ông lập luận rằng các quốc gia vận hành chủ yếu dựa trên lợi ích cốt lõi, năng lực răn đe và cân bằng quyền lực, chứ không dựa trên các giá trị đạo đức phổ quát. Cách tiếp cận này được ông áp dụng triệt để để giải phẫu sự ngây thơ của phương Tây trong vấn đề Ukraina, bản chất đan xen phức tạp trong cạnh tranh Mỹ – Trung và nguyên nhân cấu trúc của vòng xoáy xung đột tại Trung Đông.

Về vấn đề Ukraina, ông cho rằng nhiều nhà lãnh đạo và bình luận phương Tây đã nhầm lẫn cảm xúc đạo đức của mình với dữ kiện thực tế trên chiến trường và trong tính toán chiến lược của các bên liên quan. Sự đồng cảm với Ukraina là chính đáng về mặt nhân đạo, nhưng nó không thay thế được việc phân tích lý trí về cán cân sức mạnh, giới hạn của viện trợ phương Tây và lợi ích cốt lõi mà Nga theo đuổi. Theo khung phân tích thuyết giáo và ngoại giao thực tiễn của Rajaratnam, phản ứng của phương Tây trước cuộc chiến này nghiêng quá nhiều về ngôn từ lý tưởng mà thiếu sự tương xứng với hành động thực tiễn, điều mà Kausikan xem là một dạng sai lầm tư duy nhị nguyên, gán cho cuộc chiến này một khung đạo đức tuyệt đối tốt xấu mà bỏ qua tính phức tạp trong toan tính của từng bên.

Đóng góp giá trị nhất của bài phát biểu nằm ở cách Kausikan nhìn nhận cạnh tranh Mỹ-Trung. Ông từ chối gán cho cuộc cạnh tranh này cái mác đối đầu nhị nguyên kiểu Chiến tranh Lạnh mới. Thay vào đó ông mô tả đây là sự cạnh tranh giữa hai thành tố đan xen trong cùng một hệ thống toàn cầu, không phải cạnh tranh giữa hai hệ thống tách biệt. Cách nhìn này phản ánh một tầm nhìn chiến lược sắc bén. Hệ quả thực tiễn của luận điểm này là mở ra không gian hành động cho các quốc gia tầm trung và nhỏ. Điều này mở ra không gian hành động cho các quốc gia tầm trung và nhỏ. Thay vì cam chịu chọn phe trong một trò chơi có tổng bằng không, các nước thứ ba hoàn toàn có thể tận dụng sự phức hợp đa chiều này để tối đa hóa lợi ích quốc gia, duy trì sự linh hoạt và phát huy tính chủ động.

Phần phân tích về Trung Đông trình bày một chuỗi sự kiện đã diễn ra thực tế tính đến thời điểm phát biểu vào tháng 7 năm 2026. Phương pháp trần thuật theo tiến trình lịch sử này giúp lột tả bản chất cấu trúc bất biến của khu vực. Mấu chốt định hình địa chính trị Trung Đông không chỉ nằm ở khủng hoảng nhân đạo mà còn ở cuộc chạy đua hạt nhân và bài toán sinh tồn của các chế độ. Bằng cách gạt bỏ lớp vỏ bọc cảm xúc, Kausikan buộc người đọc đối mặt với thực tế lạnh lùng rằng vũ lực và các toan tính chiến lược sẽ tiếp tục là ngôn ngữ giao tiếp chính, bất chấp mọi nỗ lực ngoại giao thông thường.

Ba hạn chế cần đối thoại thêm

Bài phát biểu vẫn tồn tại một số điểm thiếu sót cần được xem xét kỹ hơn. Điểm thứ nhất liên quan đến vai trò của giá trị đạo đức. Kausikan không phủ nhận hoàn toàn cảm xúc và niềm tin đạo đức. Ông thừa nhận rằng cảm xúc là phản ứng tự nhiên trước khủng hoảng nhân đạo tại Gaza, nhưng ông cho rằng điều đó không thể thay thế cho phân tích lý tính. Vấn đề nằm ở trọng lượng phân tích ông dành cho khía cạnh này. Trong thế giới hiện đại, giá trị đạo đức không chỉ là ảo ảnh mà là một phần của thực tế cấu trúc. Các nhà lãnh đạo đôi khi buộc phải theo đuổi chính sách thuyết giáo không vì họ ngây thơ, mà vì đó là cách duy trì tính chính danh và sự gắn kết xã hội trong nước. Nếu gạt bỏ hoàn toàn khía cạnh này, chủ nghĩa hiện thực có nguy cơ trượt sang hoài nghi yếm thế, làm suy yếu quyền lực mềm và khả năng tập hợp đồng minh trong dài hạn.

Điểm thứ hai liên quan đến vai trò của Hoa Kỳ trong cấu trúc an ninh toàn cầu. Kausikan mô tả Hoa Kỳ là thành tố quan trọng và không thể thay thế trong hầu hết các phép tính răn đe trên thế giới hiện nay. Nhận định này đúng với thực trạng hiện tại tại Châu Âu và Trung Đông. Nhưng trật tự thế giới đang dịch chuyển nhanh sang đa cực. Sự vươn lên của các khối như BRICS và sự trỗi dậy của Nam bán cầu cho thấy nhiều quốc gia đang tìm cách xây dựng các cơ chế giao dịch và an ninh phi tập trung nhằm giảm phụ thuộc vào phương Tây.

Tuy nhiên bản thân Kausikan đã đưa ra một phản chứng đáng chú ý cho luận điểm đa cực hóa an ninh. Ông chỉ ra rằng các quốc gia Vùng Vịnh vẫn tăng cường quan hệ với Nga và Trung Quốc như một cách phòng ngừa rủi ro, nhưng quan hệ gần gũi giữa Iran với Nga và Trung Quốc đã hoàn toàn không đủ sức răn đe Hoa Kỳ, và cả Moscow lẫn Bắc Kinh chỉ hỗ trợ Iran một cách hình thức. Đây là bằng chứng cho thấy năng lực định hình luật chơi của các cường quốc khu vực khác vẫn còn nhiều giới hạn trong thực tế, ít nhất ở khu vực Trung Đông. Muốn luận điểm về đa cực hóa an ninh có sức nặng, cần lý giải vì sao trường hợp Iran mang tính đặc thù, hoặc chỉ ra những khu vực khác nơi cơ chế an ninh phi Tây phương đã vận hành hiệu quả hơn.

Điểm thứ ba liên quan đến chính giới hạn mà Kausikan tự đặt ra cho vai trò của Hoa Kỳ. Ông lưu ý rằng sau Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ không còn đối mặt với mối đe dọa hiện hữu nào buộc phải bảo vệ đồng minh bằng mọi giá, và vì vậy khẩu hiệu đặt nước Mỹ trước tiên phản ánh một sự chuyển đổi tất yếu trong vai trò toàn cầu của Washington. Điều này cho thấy chính Kausikan cũng không coi vai trò của Hoa Kỳ là một hằng số bất biến, mà nhìn nhận vai trò đó đang co lại về hình thức dù vẫn giữ vị trí trụ cột trong nhiều khu vực.

Về tổng thể, tư duy lý trí của Kausikan đã xuất sắc nhận diện thực tại địa chính trị. Đây là một liều thuốc giải độc cần thiết cho nền diễn ngôn công hiện đại, vốn đang bị chi phối quá nhiều bởi cảm xúc và hiệu ứng truyền thông. Nhưng một chiến lược toàn diện vẫn cần kết hợp khéo léo sức mạnh của các giá trị mềm với sự nhạy bén trước một thế giới đang dịch chuyển dần sang đa trung tâm, đồng thời cần kiểm chứng cẩn trọng những trường hợp cụ thể trước khi khái quát hóa về năng lực của các cường quốc khu vực ngoài phương Tây.

***

Bản dịch bài phát biểu của Bilahari Kausikan

Nhà cựu ngoại giao Singapore Bilahari Kausikan bày tỏ sự tiếc nuối trước tình trạng thiếu hiểu biết phổ biến về chính sách đối ngoại và địa chính trị. Liên quan đến các vấn đề Ukraina, quan hệ Mỹ – Trung và các cuộc chiến tại Trung Đông, ông đưa ra một số nguyên tắc tư duy cốt lõi trong bài phát biểu tại Hội nghị Từ thiện Humanity Matters ở Học viện Học tập Suốt đời vào tháng 7. Đây là bản biên tập lại từ văn bản ghi chép của bài phát biểu.

Chính sách đối ngoại ở bất kỳ xã hội dân chủ nào cũng phải dựa trên một nền tảng trong nước vững chắc. Singapore cũng không ngoại lệ. Tôi ngày càng lo ngại về điều có thể gọi là “sự mù tịt về chính sách đối ngoại” tại Singapore. Mối quan tâm đến chính sách đối ngoại đang gia tăng, ít nhất là trong một bộ phận công chúng của chúng ta, nhưng điều này không đi kèm với sự hiểu biết đầy đủ. Hệ quả là sự ngây thơ nhất định trong các cuộc thảo luận công khai về chính sách đối ngoại và địa chính trị. Điều này có thể hạn chế quyền tự do hành động của chính phủ khi phải đối mặt với một môi trường quốc tế ngày càng phức tạp và biến động.

Chủ đề của tôi là cách tư duy về chính sách đối ngoại và địa chính trị. Tôi không cố nói cho quý vị biết phải nghĩ gì về bất kỳ vấn đề nào. Mục tiêu của tôi có lẽ tham vọng hơn: thuyết phục quý vị áp dụng một phương thức tư duy nhất định – chính là cách tư duy một vấn đề. Tôi sẽ nói về Ukraina, quan hệ Mỹ – Trung và các cuộc chiến ở Trung Đông. Quý vị có thể tùy ý tiếp nhận quan điểm của tôi về những vấn đề này. Tôi chỉ sử dụng chúng để minh họa cho điều mà tôi cho là ba sai lầm phổ biến nhất trong các cuộc thảo luận công khai về chính sách đối ngoại, không chỉ riêng ở Singapore.

Hãy chú ý đến những gì một quốc gia nói và những gì quốc gia đó làm

Việc bắt đầu bằng cách nhắc lại những gì vị Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên của chúng ta, ông S. Rajaratnam, từng nói về chính sách đối ngoại luôn là một ý tưởng hay. Ông Rajaratnam từng chỉ ra rằng mọi quốc gia đều có hai loại chính sách đối ngoại: chính sách đối ngoại của “lời nói” hay “thuyết giáo” (theology) – nơi chúng ta và mọi quốc gia luôn đại diện cho những lý tưởng và nguyên tắc cao đẹp nhất; và chính sách đối ngoại của “hành động” hay “ngoại giao thực tiễn” – tức những gì chúng ta và mọi quốc gia phải làm để tồn tại trong điều mà ông gọi là “thế giới rừng rậm”, nơi các nguyên tắc thường phải uốn mình theo hoàn cảnh thực tế. Ranh giới giữa lời nói và hành động không phải là tuyệt đối. Ông Rajaratnam thừa nhận rằng chúng ta cần cả hai loại chính sách đối ngoại này. Nhưng ông cũng nhấn mạnh rằng việc đánh đồng hai loại đó là hành vi tự sát.

Các nhà lãnh đạo và chính phủ Singapore thẳng thắn hơn hầu hết các nhà lãnh đạo và chính phủ khác trong các tuyên bố về đối ngoại. Tuy nhiên, bản chất của các tuyên bố công khai từ mọi chính trị gia và mọi chính phủ thường chỉ tiếp cận những thực tế phũ phàng một cách gián tiếp và có xu hướng nghiêng về tính thuyết giáo. Những nhà ngoại giao hời hợt ở mọi quốc gia đã quá quen thuộc với việc mang chiếc mặt nạ thuyết giáo đến mức họ thường quên mất đâu mới là nơi thực tế bắt đầu.

Ghi nhớ sự phân biệt cốt yếu giữa thuyết giáo và ngoại giao thực tiễn, ba sai lầm phổ biến nhất trong các cuộc thảo luận công khai về chính sách đối ngoại và địa chính trị là:

… không phải mọi dữ kiện đều có vị thế như nhau ngay cả khi chúng ta không nhầm lẫn chúng với ý kiến cá nhân. Mọi hệ thống xã hội, bao gồm cả hệ thống quốc tế, đều là những thực tế được kiến tạo bởi xã hội.

Thứ nhất, nhầm lẫn ý kiến cá nhân với dữ kiện thực tế. Điều này đặc biệt có hại bởi phần lớn ý kiến của chúng ta được hình thành từ phản ứng cảm xúc thay vì lý trí. Công nghệ thông tin hiện đại, đặc biệt là mạng xã hội, đang làm cho vấn đề này trở nên trầm trọng hơn.

Thứ hai, tập trung vào các sự kiện mà không chú ý đúng mức đến các quá trình và yếu tố mang tính cấu trúc – những nền tảng tất yếu sản sinh ra mọi sự kiện. Điều này dẫn đến sự mất đi cái nhìn toàn cục. Nó có thể làm gia tăng sự biến động khi chúng ta phản ứng thái quá hoặc phản ứng chưa tới trước các sự kiện, rồi sau đó lại điều chỉnh các phản ứng của mình và tiếp tục sửa chữa các sự điều chỉnh đó trong một chu kỳ hành động và phản ứng. Một góc nhìn toàn cục không thể loại bỏ sự biến động, nhưng ít nhất có thể thu hẹp phạm vi dao động của nó.

Thứ ba, giản lược các thực tế động và phức hợp thành những sự đối lập nhị nguyên tĩnh tại. Mặc dù chúng ta thường sử dụng chúng như thể là các từ đồng nghĩa, “rắc rối” (complicated) và “phức hợp” (complex) không mang ý nghĩa hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt nằm ở chỗ: một bên là thực tế khách quan, chẳng hạn như định luật hấp dẫn – có thể rất rắc rối, nhưng thường mang tính tĩnh hoặc bị giới hạn trong phạm vi hệ quả (quả táo chỉ có thể rơi xuống dưới); và một bên là những thực tế được kiến tạo bởi xã hội, bao gồm các vòng lặp phản hồi phức hợp mà về nguyên tắc sẽ mở ra một vạn hoa quan năng của các khả năng vô tận và không ngừng biến chuyển. Nói cách khác, không phải mọi dữ kiện đều có vị thế như nhau ngay cả khi chúng ta không nhầm lẫn chúng với ý kiến cá nhân. Mọi hệ thống xã hội, bao gồm cả hệ thống quốc tế, đều là những thực tế được kiến tạo bởi xã hội.

Đặt lại dấu hỏi cho các giả định

Cuộc chiến Nga – Ukraina

Bây giờ là các ví dụ minh họa.

Năm 2014, sau khi Nga sáp nhập Crimea, Ngoại trưởng Hoa Kỳ khi đó là John Kerry đã đưa ra câu nói nổi tiếng rằng đây là “hành vi của thế kỷ 19 trong thế kỷ 21”. Có rất nhiều lý do chính đáng để chỉ trích các hành động của Nga đối với Ukraina – những hành động đặt ra nhiều thách thức toàn cầu. Nhưng phát biểu của ông Kerry là phi lý. Nó phi lý bởi vì ông giả định rằng đối thủ của bạn phải chia sẻ các giá trị hoặc quan niệm của bạn về trật tự quốc tế. Nhưng nếu đối thủ của bạn đã chia sẻ các quan niệm và giá trị với bạn, họ ngay từ đầu đã không phải là đối thủ của bạn.

Sai lầm của ông Kerry là giả định rằng các quan niệm và giá trị của ông có một thực tế khách quan hoặc tự chủ mà tất cả mọi người đều phải công nhận, bất kể sự biến đổi của lợi ích và hoàn cảnh. Những sự nhầm lẫn này – không chỉ giới hạn ở ông Kerry mà còn lan rộng khắp phương Tây – đã đóng vai trò không nhỏ trong việc dẫn đến phản ứng kém hiệu quả đối với việc sáp nhập Crimea và Donbas, từ đó tiếp thêm dũng khí cho Nga và dẫn đến cuộc xâm lược toàn diện Ukraina của Moscow 8 năm sau đó vào năm 2022.

Lời kêu gọi các quốc gia tầm trung của ông Carney

Sự nhầm lẫn tương tự là nền tảng cho bài phát biểu của Thủ tướng Canada Mark Carney tại Davos vào tháng 1 năm nay, khi ông kêu gọi các quốc gia tầm trung có chung giá trị hãy hợp tác để duy trì một trật tự quốc tế mà ông cho rằng đã bị “đứt gãy” vì nước Mỹ dưới thời ông Donald Trump không còn sẵn lòng duy trì nó nữa. Bài phát biểu của ông Carney nhận được sự hoan nghênh rộng rãi, nhưng trên thực tế, lập luận của ông lại sáo rỗng – nhiều quốc gia ở Châu Á đã và đang làm những gì ông cổ vũ mà không cần tạo dựng sự kịch tính – và chứa đựng một mâu thuẫn nội tại cốt lõi.

Tất nhiên, các quốc gia tầm trung có chung lợi ích hoặc giá trị – và một số giá trị cũng chính là lợi ích – nên hợp tác chặt chẽ hơn. Nhưng bất kỳ hệ thống giá trị nào cũng cần một nền tảng ổn định để vận hành, và điều đó phụ thuộc vào sự răn đe mạnh mẽ cùng ranh giới cân bằng quyền lực. Không có sự kết hợp nào giữa các quốc gia tầm trung có thể tự thân răn đe Nga hoặc cân bằng với Trung Quốc – hai cường quốc đang thách thức trật tự quốc tế, như cách ông Carney hình dung. Một tuần sau bài phát biểu của ông Carney, Tổng thư ký NATO (người Hà Lan) đã phát biểu trước Nghị viện Châu Âu rằng hãy “tiếp tục mơ đi” nếu Châu Âu nghĩ rằng họ có thể tự bảo vệ mình mà không cần đến Hoa Kỳ.

Tuyên bố tại Davos của ông Carney đã phớt lờ thực tế phũ phàng này và phản ánh sự ác cảm của ông đối với Donald Trump nhiều hơn bất kỳ sự phân tích khách quan nào. Ông không phải là người duy nhất như vậy. Rất nhiều thứ được coi là “phân tích” các quan hệ quốc tế đương đại hiện nay bị chi phối bởi sự ghét bỏ dành cho ông Trump. Bất kỳ ai cũng có quyền đưa ra ý kiến cá nhân về ông Trump. Nhưng chúng ta đang quá chú ý đến tính cách của ông mà không chú ý đúng mức đến những thực tế về cấu trúc mới mà ông đại diện. Ông Trump giống một triệu chứng hay một chất xúc tác hơn là nguyên nhân. Các chính sách và quan niệm của Hoa Kỳ về trật tự quốc tế mà ông Carney tiếc nuối khi cho rằng bị “đứt gãy” vốn là sản phẩm và phụ thuộc vào một bối cảnh lịch sử cụ thể mà chúng ta gọi là Chiến tranh Lạnh. Những hoàn cảnh đó đã qua đi, sẽ không trở lại và không thể tái tạo.

Nước Mỹ là một thành tố thiết yếu và không thể thay thế trong mọi tính toán về sự răn đe và cân bằng quyền lực ở hầu hết mọi nơi trên thế giới. Việc chúng ta thích hay không thích Tổng thống Hoa Kỳ là điều không quan trọng, bởi lẽ sự ưa thích hay ghét bỏ của chúng ta chẳng thể làm thay đổi thực tế này.

Ngoại trừ một giai đoạn ngắn mang tính ngoại lệ trong thời hậu Chiến tranh Lạnh kéo dài khoảng 20 năm sau khi Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, các quan niệm của Hoa Kỳ chưa bao giờ bị tranh cãi, ngay cả ở thời điểm đỉnh cao của Chiến tranh Lạnh. Hơn một nửa thế giới không đồng tình hoặc chỉ chấp nhận chúng một phần. Nhiều nhóm quan trọng tại các quốc gia đồng minh của Hoa Kỳ và ngay tại chính nước Mỹ cũng không chấp nhận toàn bộ những quan niệm đó. Giai đoạn ngắn dường như đạt được sự đồng thuận không thể bàn cãi ấy đã mang lại lợi ích vô cùng to lớn cho hầu hết chúng ta, bao gồm cả Singapore. Nhưng điều đó không làm cho giai đoạn này bớt đi tính ngoại lệ.

Nhầm lẫn cái ngoại lệ với cái chuẩn mực là một biến thể của sự nhầm lẫn giữa thuyết giáo và ngoại giao mà ông Rajaratnam đã đề cập. Sự biến động mà chúng ta đang trải qua hiện nay gần hơn nhiều với chuẩn mực lịch sử của thế kỷ 20 và theo một vài khía cạnh, nó ít nguy hiểm hơn – dù phức hợp hơn – so với những gì Đông Nam Á từng trải qua trong nửa sau thế kỷ 20 sau Thế chiến thứ hai.

Thực tế của các quan hệ quốc tế

Cạnh tranh giữa các cường quốc, và do đó ít nhất là khả năng xảy ra xung đột, là thuộc tính vốn có của các quan hệ quốc tế và không bao giờ biến mất. Thực tế, cấu trúc đó là lý do tại sao răn đe và cân bằng quyền lực là điều kiện tiên quyết (sine qua non) của bất kỳ hình thức hợp tác khu vực hay toàn cầu nào. Nước Mỹ là một thành tố thiết yếu và không thể thay thế trong mọi tính toán về sự răn đe và cân bằng ở hầu khắp mọi nơi trên thế giới. Việc chúng ta thích hay không thích Tổng thống Hoa Kỳ là điều không quan trọng, vì sự ưa thích của chúng ta không làm thay đổi thực tế này. Việc chúng ta thích hay ghét cũng không làm thay đổi những dịch chuyển cấu trúc trong nền chính trị Hoa Kỳ và các quan hệ quốc tế vốn đã đưa ông Trump lên nắm quyền.

Sau khi Chiến tranh Lạnh Mỹ – Xô kết thúc, nước Mỹ không còn phải đối mặt với bất kỳ mối đe dọa sinh tồn nào ở bất kỳ đâu trên thế giới. Vì vậy, không còn lý do thuyết phục nào để nước Mỹ — theo lời của Tổng thống John F. Kennedy ở thời điểm đỉnh cao của Chiến tranh Lạnh — phải “gánh vác mọi gánh nặng, trả mọi giá, hay chiến đấu với mọi kẻ thù” nhằm bảo vệ các quan niệm của mình khi đối mặt với một mối đe dọa sinh tồn. Đối với những người Mỹ đã hai lần bầu cho ông Trump, đã đến lúc “Đưa nước Mỹ lên trên hết” (Put America First). Định nghĩa mang tính giao dịch (transactional) hơn của ông Trump về lợi ích quốc gia của Hoa Kỳ đại diện cho sự trở lại chuẩn mực lịch sử về cách mà tất cả các quốc gia hình dung về lợi ích của mình. Chúng ta không nên kỳ vọng bất kỳ điều gì ngoài những thay đổi về hình thức và cách thể hiện từ người kế nhiệm ông Trump.

Hãy cảnh giác với các mô hình nhị nguyên

Quan hệ Mỹ – Trung

Điều đó chắc chắn cũng đúng với quan hệ Mỹ – Trung, vốn sẽ rơi vào vòng xoáy cạnh tranh chiến lược trong tương lai gần. Sẽ có những giai đoạn cạnh tranh với cường độ cao và những giai đoạn cạnh tranh với cường độ thấp, nhưng cạnh tranh là một thực tế cấu trúc không thể tự nhiên biến mất. Tất cả chúng ta chỉ còn cách học cách ứng phó với nó. Điều này đòi hỏi sự tỉnh táo và rõ ràng tuyệt đối trong tư duy về lợi ích của chúng ta và môi trường chiến lược, cũng như sự linh hoạt trong chính sách. Sự mù tịt về chính sách đối ngoại của đại đa số công chúng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến cả tư duy lẫn hành động.

Tôi thường cảm thấy buồn cười khi sự chỉ trích dành cho các chính sách của Trung Quốc không được đáp lại bằng cách đi vào bản chất của lời chỉ trích, mà lại bằng những lời chỉ trích nhắm vào chính sách của Hoa Kỳ.

Dù diễn biến cụ thể của nó không thể dự đoán trước, các ranh giới của sự cạnh tranh Mỹ – Trung vẫn có thể được phác thảo. Thứ nhất, rất ít khả năng sự cạnh tranh sẽ dẫn đến xung đột thông qua một cuộc chiến tranh có chủ đích – chiến tranh như một công cụ chính sách – dù là về vấn đề Đài Loan hay vì cái gọi là “Bẫy Thucydides”. Yếu tố then chốt ở đây là sự răn đe hạt nhân. Rủi ro không nằm ở việc tìm đến chiến tranh như một công cụ chính sách, mà là kết quả của các sự cố ngoài ý muốn; và ngay cả khi đó, cả hai bên cũng sẽ làm hết sức để kiểm soát sự cố vì những rủi ro cực kỳ nghiêm trọng của sự leo thang hạt nhân.

Thứ hai, chúng ta nên hiểu sự cạnh tranh Mỹ – Trung là một quá trình đa chiều trên nhiều lĩnh vực và không nên để sự hiểu biết của mình bị ảnh hưởng thái quá bởi bất kỳ diễn biến cụ thể nào trong bất kỳ lĩnh vực nào ở bất kỳ thời điểm nào. Điều này đặc biệt quan trọng vì đang có một khuynh hướng mạnh mẽ nhìn nhận sự cạnh tranh Mỹ – Trung dưới những góc nhìn nhị nguyên rạch ròi. Điều này rất dễ gây hiểu lầm.

Tại Singapore, sự đơn giản hóa nhị nguyên thái quá thường bị chi phối bởi tình cảm sắc tộc của một bộ phận công chúng. Tình cảm sắc tộc làm mờ đi sự phân tích tỉnh táo và quá thường xuyên dẫn đến sự cố tình nhắm mắt làm ngơ cùng tính phi logic. Tôi thường cảm thấy buồn cười khi sự chỉ trích dành cho các chính sách của Trung Quốc không được đáp lại bằng cách đi vào bản chất của lời chỉ trích, mà lại bằng những lời chỉ trích nhắm vào chính sách của Hoa Kỳ. Có rất nhiều điều đáng chỉ trích trong chính sách của cả hai nước. Nhưng điều đó chỉ muốn nói rằng không có quốc gia nào là hoàn hảo – một sự thật đúng đắn nhưng sáo rỗng. Việc viện dẫn những khuyết điểm của một nước không thể bác bỏ bất kỳ sự chỉ trích cụ thể nào dành cho nước còn lại.

Cạnh tranh Mỹ – Trung rõ ràng là sự cạnh tranh giữa hai cường quốc. Mặc dù vậy, điều đó không có nghĩa là sự cạnh tranh của họ mang tính nhị nguyên. Bản chất đa chiều của mối quan hệ và sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc khiến đây là một sự cạnh tranh phức hợp chứ không phải nhị nguyên: đó là sự cạnh tranh giữa hai thành tố thiết yếu của cùng một hệ thống, chứ không phải sự cạnh tranh giữa hai hệ thống tách biệt. Một cuộc cạnh tranh phức hợp mang bản chất này khó có thể kết thúc bằng một kết cục rạch ròi cho bên này hay bên kia.

Trong sự phức hợp, các nước thứ ba có cơ hội lớn hơn để thể hiện sự chủ động. Tôi không khẳng định điều đó sẽ dễ dàng, nhưng vạn hoa quan năng của các khả năng không ngừng biến chuyển – điều tôi đề cập trước đó như một đặc tính của sự phức hợp – tạo ra những cơ hội để phát huy vai trò chủ động. Việc chúng ta có đủ sự tinh khôn để nhận biết cơ hội cùng lòng dũng cảm và năng lực để nắm bắt chúng hay không lại là câu chuyện khác. Nhưng sự chủ động và cơ hội để sử dụng nó thì luôn tồn tại.

Các bên thứ ba như Singapore không nên mô tả một quá trình không có điểm kết thúc rõ ràng bằng những thuật ngữ thắng – thua rạch ròi ở bất kỳ giai đoạn cụ thể nào của quá trình đang diễn ra.

Tôi nghĩ cả Hoa Kỳ và Trung Quốc đều đã hiểu bản chất lâu dài và phức hợp trong sự cạnh tranh của họ, và dù không giảm bớt nỗ lực nhằm giành lợi thế trước đối thủ, họ hiện đang ngày càng tìm cách quản lý các rủi ro trong sự cạnh tranh đó. Lợi thế của bên này hay bên kia sẽ thay đổi theo thời gian và trên các lĩnh vực khác nhau. Việc các bên thứ ba như Singapore mô tả một quá trình không có điểm kết thúc rõ ràng bằng những thuật ngữ thắng – thua rạch ròi ở bất kỳ giai đoạn cụ thể nào của quá trình đang diễn ra là điều không thực sự hữu ích. Làm như vậy chỉ có nguy cơ sớm loại bỏ các lựa chọn và sự linh hoạt trong hành động.

Chiến tranh không tự nhiên nảy sinh

Trung Đông

Giờ là về Trung Đông. Đây là một khu vực khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ. Cảm xúc là phản ứng tự nhiên trước khủng hoảng nhân đạo ở Gaza, nhưng điều đó không bào chữa cho việc từ bỏ sự phân tích dựa trên lý trí. Ngoại trừ các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh, Thổ Nhĩ Kỳ và Israel, Trung Đông có những quốc gia thất bại, đang thất bại và mong manh – nơi bạo lực và nỗi đau thương của con người là điều thường trực. Chúng ta luôn lựa chọn những gì mình coi là gây sốc. Tại sao khoảng 70.000 người chết và 2 triệu người phải di dời ở Gaza lại đáng sợ hơn, chẳng hạn như ở Syria, nơi chiến tranh đã khiến 700.000 người thiệt mạng và 6 triệu người phải tị nạn?

Không phải mọi cuộc khủng hoảng nhân đạo đều có ý nghĩa địa chính trị. Đã từ lâu, hầu hết các chính phủ Trung Đông, đặc biệt là ở Vùng Vịnh, không còn đặt vấn đề Palestine vào vị trí ưu tiên hàng đầu trong các ưu tiên chiến lược của họ. Xin lưu ý, tôi đang nói đến các chính phủ và đề cập đến các ưu tiên chiến lược của họ. Người dân Trung Đông chắc chắn cũng xúc động trước cảnh ngộ của người Palestine như bất kỳ ai khác. Đối với nhiều chính phủ Vùng Vịnh, cảm xúc của người dân biến vấn đề Palestine thành một vấn đề đối nội cần được kiểm soát. Nhưng thách thức chiến lược hàng đầu của họ lại là Iran và điều này đã kéo dài suốt một thời gian dài.

Trong suốt những năm 1980 và 1990, sự ủng hộ dành cho mục tiêu của Palestine ngày càng mang tính hình thức.

Kể từ cuộc Cách mạng Hồi giáo năm 1979, các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh đã xem Iran là mối đe dọa sinh tồn vì hai lý do chính. Thứ nhất, Cách mạng Hồi giáo là một cuộc cách mạng cộng hòa đã lật đổ một chế độ quân chủ chuyên chế và đặt ra thách thức trực tiếp đối với thể chế chính trị của tất cả các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh. Thứ hai, chính quyền mới tại Tehran tuyên bố quyền lãnh đạo đối với tất cả tín đồ Hồi giáo chứ không chỉ riêng dòng Shia. Với việc 85% đến 90% tín đồ Hồi giáo thuộc dòng Sunni, đây là một tuyên bố vô cùng tham vọng và về bản chất mang tính phục thù, nhằm đảo ngược Trận Karbala cùng sự hy sinh của Husayn ibn Ali vào thế kỷ thứ 7 – sự kiện đã dẫn đến sự chia rẽ giữa dòng Sunni và Shia. Điều này đặc biệt gây lo ngại cho Ả Rập Xê-út, quốc gia với tư cách là người bảo hộ hai thánh địa, vốn thụ hưởng một vị thế đặc biệt trong thế giới Hồi giáo.

Hơn nữa, đến năm 1979, sau khi chiến đấu và thất bại trong bốn cuộc chiến chống lại Israel, hầu hết các chính phủ Ả Rập – dù gượng ép – đã đi đến kết luận rằng Israel là một phần không thể đảo ngược của Trung Đông. Dù không ai nói điều đó công khai, triển vọng cho một nhà nước Palestine đang mờ dần vào một tương lai xa xăm và vô định. Năm 1979, Ai Cập chính thức công nhận Israel. Năm 1994, Jordan làm điều tương tự. Trong suốt những năm 1980 và 1990, sự ủng hộ dành cho mục tiêu của Palestine ngày càng mang tính hình thức. Một số quốc gia Ả Rập cung cấp hỗ trợ tài chính và vật chất khác, nhưng đối với hầu hết các nước, đó chỉ là việc thông qua các nghị quyết mang tính trình diễn tại Liên Hợp Quốc, Liên minh Ả Rập và Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC). Họ đã cung cấp nhiều hỗ trợ vật chất hơn thế rất nhiều cho Iraq trong suốt cuộc chiến kéo dài tám năm của Saddam Hussein chống lại Iran từ năm 1980 đến 1988.

Năm 2003, Hoa Kỳ xâm lược Iraq và lật đổ Saddam Hussein. Iraq rơi vào tình trạng bất ổn mà khó có khả năng hồi phục hoàn toàn. Điều này đã loại bỏ đối trọng khu vực hiệu quả duy nhất đối với Iran và làm thay đổi căn bản các tính toán chiến lược. “Mùa xuân Ả Rập” năm 2011 bổ sung thêm một tầng lớp lo ngại cho các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh và thúc đẩy nỗ lực tự cải cách của họ nhằm đảm bảo sự sinh tồn lâu dài. Trong nỗ lực này, Palestine không mang lại tác dụng gì, trong khi công nghệ, chuyên môn và mối liên kết với phương Tây của Israel lại có giá trị tiềm năng rất lớn. Nhiều quốc gia quân chủ Vùng Vịnh bắt đầu phát triển các mối quan hệ không chính thức với Israel. Hiệp định Abraham năm 2020 chỉ chính thức hóa những gì vốn đã là thực tế đối với nhiều nước; đó là một liên minh chống Iran do Mỹ bảo trợ, trong đó Israel cung cấp sức mạnh quân sự để đổi lấy sự công nhận, dù là trên thực tế (de facto) hay trên pháp lý (de jure).

Đây là bối cảnh của cuộc chiến hiện tại chống lại Iran. Cuộc chiến không đột nhiên xuất hiện từ hư không, cũng như khó có khả năng kết thúc một cách gọn gàng hay dứt điểm. Mặc dù hầu như toàn bộ sự chú ý hằng ngày đều tập trung vào những gián đoạn tại Eo biển Hormuz và Bab al-Mandab, đây thực ra chỉ là các vấn đề thứ yếu. Việc bạn cho rằng cuộc chiến này có chính đáng hay không phụ thuộc vào một câu hỏi trung tâm định hình bản chất cốt lõi: liệu Iran có nên được phép sở hữu vũ khí hạt nhân hay không?

Câu trả lời của Israel và mọi chính quyền Hoa Kỳ thuộc cả hai đảng đối với câu hỏi này luôn là một tiếng “Không” đanh thép. Tranh luận chỉ xoay quanh cách tốt nhất để ngăn chặn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân. Các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh và hầu hết các quốc gia Trung Đông khác cũng chia sẻ quan điểm này, mặc dù họ cố gắng đứng ngoài sự chú ý và tránh can thiệp trực tiếp. Dù vậy, đến năm 2018, Thái tử Ả Rập Xê-út Mohammed bin Salman đã công khai phát biểu trên truyền hình Hoa Kỳ rằng nếu Iran sở hữu vũ khí hạt nhân, Ả Rập Xê-út cũng sẽ làm như vậy. Tôi từng nghe các lãnh đạo cấp cao của Ả Rập Xê Út bày tỏ những quan điểm tương tự vào đầu những năm 2000.

Nhìn nhận vấn đề qua lăng kính câu hỏi hạt nhân sẽ làm thay đổi góc nhìn. Thay vì xem cuộc chiến hiện tại là một sự kiện rời rạc, đó là một phần của quá trình kéo dài nhiều thập kỷ, bắt đầu từ khoảng năm 2002 khi xuất hiện các bằng chứng đáng tin cậy cho thấy Cộng hòa Hồi giáo có một chương trình vũ khí hạt nhân bí mật. Giai đoạn đầu tiên của cuộc chiến chống lại Iran đã bắt đầu vào khoảng thời gian này. Đó là một cuộc chiến trong bóng tối được tiến hành bằng các vụ ám sát và phá hoại, đôi khi bùng phát thành xung đột công khai chống lại các lực lượng ủy nhiệm của Iran tại Lebanon, Syria, Yemen và Gaza.

Giai đoạn này kết thúc vào ngày 8 tháng 10 năm 2023, khi Hezbollah đưa ra quyết định dại dột khi tham gia vào cuộc tấn công khủng bố của Hamas vào Israel ngày 7 tháng 10. Từ đó, việc Israel và Hoa Kỳ rơi vào xung đột trực tiếp với kẻ bảo trợ cho Hezbollah là Iran gần như trở thành điều không thể tránh khỏi. Giai đoạn hai của xung đột trực tiếp đã diễn ra từ ngày 13 đến ngày 24 tháng 6 năm 2025 khi Israel và Hoa Kỳ tấn công Iran. Giai đoạn hai ngắn ngủi này kết thúc bằng một lệnh ngừng bắn không chính thức mà Oman đã nỗ lực – nhưng thất bại – trong việc biến nó thành một kết thúc chính thức và lâu dài hơn cho xung đột. Giai đoạn ba bắt đầu vào ngày 28 tháng 2 năm 2026 khi Hoa Kỳ đột ngột từ bỏ các cuộc đàm phán do Oman làm trung gian và tái khởi động các cuộc tấn công quy mô lớn vào Iran. Các quốc gia quân chủ Vùng Vịnh không còn có thể tránh khỏi việc bị lôi kéo vào cuộc. Tất cả (cùng với Ai Cập) đều bị Iran tấn công; Ả Rập Xê Út, UAE, Bahrain và Kuwait đã trả đũa bằng cách đánh trả Iran, trong khi Qatar bắn hạ hai chiến đấu cơ của Iran.

Vừa đánh vừa đàm, vừa đàm vừa đánh

Hiện tại (ngày 28 tháng 7 năm 2026), chúng ta vẫn đang ở giai đoạn ba của việc “vừa đánh vừa đàm, vừa đàm vừa đánh”, nơi việc sử dụng vũ lực của cả hai bên chính là một hình thức truyền tải thông điệp. Tôi không biết giai đoạn này sẽ kết thúc như thế nào hoặc khi nào. Nhưng chúng ta có thể khá chắc chắn về bốn điều:

Thứ nhất, bất kể giai đoạn ba kết thúc như thế nào và khi nào, sau đó gần như chắc chắn sẽ là các giai đoạn xung đột tiếp theo. Những ẩn số duy nhất chỉ là khi nào các giai đoạn tiếp theo sẽ bắt đầu; thời gian kéo dài của chúng; liệu đó sẽ là chiến tranh bóng tối hay xung đột công khai hoặc sự kết hợp của cả hai; cũng như bản chất và mức độ can thiệp của Hoa Kỳ và các quốc gia Vùng Vịnh. Xung đột sẽ tiếp diễn vì một khi bất kỳ quốc gia nào đã quyết định rằng họ cần vũ khí hạt nhân, không có cách nào có thể xóa bỏ tri thức về việc làm giàu uranium và chế tạo vũ khí. Người ta chỉ có thể làm gián đoạn những tham vọng đó bằng cách phá hủy hạ tầng cơ sở vật chất phục vụ việc làm giàu và phát triển vũ khí. Vũ lực phải định kỳ được áp dụng lại vì Tehran sẽ tìm cách khôi phục.

Ngoại giao đã chứng minh là không hiệu quả. Ngay cả khi một cơ chế ngoại giao nào đó được thiết lập, động lực gian lận của Tehran vẫn sẽ rất cao vì hệ thống phòng thủ thông thường và các lực lượng ủy nhiệm của họ đã tỏ ra không hiệu quả; quyết tâm sở hữu vũ khí hạt nhân để sinh tồn của Cộng hòa Hồi giáo có thể đã tăng lên. Vì Tehran có lẽ xem vũ khí hạt nhân là một sự tất yếu sinh tồn, sẽ là khôn ngoan nếu nhìn nhận bất kỳ thỏa thuận ngoại giao nào qua học thuyết Taqiyya của dòng Shia – học thuyết bào chữa cho sự che giấu vì mục đích sinh tồn.

Thứ hai, các quốc gia Vùng Vịnh có thể không hoàn toàn hài lòng với Hoa Kỳ hay Israel, nhưng điều này không xóa bỏ những mối lo ngại mang tính sinh tồn của họ về Iran. Họ chắc chắn sẽ phòng vệ bằng cách phát triển quan hệ với Nga, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan và thậm chí cả chính Iran. Nhưng họ không thể phớt lờ thực tế rằng các mối quan hệ thân thiết của Iran với Nga và Trung Quốc không những hoàn toàn thất bại trong việc răn đe Hoa Kỳ, mà khi chiến tranh nổ ra, Moskva và Bắc Kinh chỉ đưa ra những nỗ lực mang tính chiếu lệ để giúp đỡ Iran, và những nỗ lực đó hầu như không có tác động nào. Bắc Kinh rõ ràng đã ưu tiên mối quan hệ với Hoa Kỳ hơn việc giúp đỡ Tehran bằng cách tiếp đón ông Trump ngay cả khi ông đang tiến hành cuộc chiến chống lại Iran. Nước Mỹ rõ ràng là cường quốc bên ngoài duy nhất sẵn sàng và có khả năng sử dụng vũ lực chống lại Iran, đồng thời là cường quốc duy nhất có thể tạo ra sự cân bằng với Iran. Điều này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ an ninh của họ với Hoa Kỳ và củng cố chắc chắn vai trò của Hoa Kỳ đối với an ninh Vùng Vịnh. Đây là một điểm yếu chí mạng đối với Tehran bởi vì, như đã phân tích ở trên, cuộc chiến – bằng cách này hay cách khác – sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai gần.

Thứ ba, việc phong tỏa Eo biển Hormuz và làm gián đoạn giao thông tại Bab al-Mandab là những thành công về mặt chiến thuật đối với Iran cùng lực lượng ủy nhiệm Houthi của họ. Nhưng đây là những bước đi trong tuyệt vọng – Tehran không có sự đối kháng hiệu quả nào trước sự phong tỏa của Hoa Kỳ – và là những thất bại về mặt chiến lược. Điều này làm sâu sắc thêm và củng cố sự mất niềm tin của Vùng Vịnh, đồng thời gây phẫn nộ cho cả thế giới, bao gồm cả đồng minh của họ là Trung Quốc. Đây là quân bài chỉ có thể phát huy hiệu quả tối đa đúng một lần. Các quốc gia Vùng Vịnh sẽ vội vã xây dựng hạ tầng để bỏ qua Hormuz và Biển Đỏ. Các quốc gia khác, bao gồm cả Trung Quốc, cũng sẽ đầu tư vào điều này. Khi các giai đoạn tiếp theo của cuộc chiến diễn ra theo thời gian, chúng sẽ ngày càng kém hiệu quả. Nhưng Tehran sẽ không dễ dàng từ bỏ tuyên bố chủ quyền đối với Hormuz, và đây là một lý do khác để xem bất kỳ thỏa thuận nào nhằm chấm dứt xung đột đều bấp bênh và cùng lắm chỉ mang tính tạm thời.

Thứ tư, Hoa Kỳ rõ ràng đã đánh giá thấp khả năng chống chịu của chế độ. Nhưng mặc dù Cộng hòa Hồi giáo vẫn đang nắm quyền tại Tehran, đây là một chế độ đã bị suy yếu nghiêm trọng. Năng lực công nghiệp – quốc phòng của nước này, bao gồm cả hạ tầng hạt nhân, cũng như nền kinh tế dân sự của họ đã bị tàn phá nặng nề. Nền kinh tế Iran vốn đã suy thoái ngay cả trước khi chiến tranh nổ ra. Bộ máy lãnh đạo của họ cũng bị tổn hại, và sự mơ hồ về việc ai tại Iran có thẩm quyền đi đến một thỏa thuận cùng ảnh hưởng để thực thi thỏa thuận đó càng làm gia tăng khó khăn vốn có của việc đạt được bất kỳ hình thức thỏa thuận nào, dù chỉ là tạm thời. Để tồn tại, chế độ phải duy trì một nền kinh tế khả thi ở mức tối thiểu khi giao tranh dừng lại. Nhưng các nhóm khác nhau tại Iran có lẽ có những quan niệm khác nhau về việc thế nào là một “nền kinh tế khả thi ở mức tối thiểu”. Xung đột càng kéo dài, chế độ càng trở nên suy yếu. Đây là một lý do khác để tin rằng Tehran coi các cuộc đàm phán chủ yếu là phương tiện để tranh thủ tạm dừng giao tranh nhằm khôi phục lực lượng. Nhưng chính quyền Trump lại không nổi tiếng về sự kiên nhẫn. Tôi nghi ngờ rằng giai đoạn thứ tư của cuộc chiến sẽ bắt đầu sau cuộc bầu cử giữa kỳ vào tháng 11.

Kính thưa quý vị, tôi xin được kết thúc tại đây. Tôi tin rằng mình đã nói đủ để minh họa cho điều tôi muốn truyền tải về việc áp dụng một phương thức tư duy khác về chính sách đối ngoại và địa chính trị. Phương thức tư duy này không bắt buộc quý vị phải đồng ý với bất kỳ kết luận nào của tôi – những kết luận khác nhau hoàn toàn có thể được rút ra từ cùng một tập hợp dữ kiện. Nhưng nó đòi hỏi quý vị nhìn nhận các dữ kiện bằng sự logic lạnh lùng và không có bất kỳ ảo tưởng nào; nói ngắn gọn, theo cách dùng từ của ông Rajaratnam, không nhầm lẫn tính thuyết giáo với những thực tế của ngoại giao thực tiễn. Tất cả chúng ta đều nên có những khát vọng và dám ước mơ, nhưng việc phân tích và hoạch định chính sách phải được thực hiện khi chúng ta đang hoàn toàn tỉnh táo. Xin cảm ơn quý vị.

Bilahari Kausikan là cựu Thư ký thường trực¹ Bộ Ngoại giao Singapore. Ông đã dành toàn bộ sự nghiệp của mình cho Bộ Ngoại giao. Lê Lam Kiều và TS. Khang Vũ lần lượt là cộng tác viên và nhà nghiên cứu khách mời của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông. Bài viết gốc được đăng ở đây.

¹ Nguyên văn “Permanent Secretary”. Từ “secretary” bắt nguồn từ tiếng Latin “secretarius”, nghĩa là người được tin cẩn giữ những công việc riêng hoặc bí mật (secretum: điều bí mật), ban đầu chỉ người phụ trách thư tín và hồ sơ nội bộ cho một vị vua hay lãnh chúa. Trong hệ thống công vụ Anh và các nước theo mô hình Westminster mà Singapore kế thừa, chức danh này được nâng lên thành vị trí quản lý hành chính cấp cao nhất của một bộ, trong khi vẫn giữ nguyên tên gọi lịch sử. “Permanent” (thường trực) đối lập với tính chất tạm thời theo nhiệm kỳ chính trị của Bộ trưởng, nhấn mạnh rằng đây là công chức chuyên nghiệp giữ vị trí ổn định lâu dài, chịu trách nhiệm triển khai chính sách và chương trình của bộ dưới sự chỉ đạo chính trị chung của Bộ trưởng (Minister), chứ không nắm quyền quyết định chính sách.

Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.

—————

Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng.

Mỗi khoản tài trợ giúp chúng tôi duy trì nhân sự nghiên cứu độc lập, cập nhật chuyển động trên biển và những tác động an ninh kinh tế, và mở rộng cơ sở dữ liệu tri thức về Biển Đông. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Chúng tôi công khai báo cáo tài chính tóm tắt mỗi năm và báo cáo đầy đủ vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.

Leave a comment

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.