Tác giả: Hoàng Việt Hải, Nguyễn Hoàng Trang và nhóm thực địa | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông
Việc Trung Quốc nối lại hoạt động bồi đắp đảo nhân tạo quy mô lớn tại Bãi Hải Sâm cho thấy giai đoạn 2017-2025 chỉ là một sự ngừng có tính tạm thời, không phải là một quyết định ở cấp độ chiến lược. Một Bãi Hải Sâm được hoàn thiện quân sự hoá sẽ góp phần lấp đầy khoảng trống địa lý còn lại trong chuỗi căn cứ quân sự của Trung Quốc trải dài từ Hải Nam ở phía bắc xuống quần đảo Trường Sa ở phía nam, tạo thành một dải có thể chứa đựng năng lực chống tiếp cận/phong toả khu vực (A2/AD) bao phủ toàn bộ phần trung và bắc Biển Đông, làm thay đổi căn bản địa lý quân sự đối với Việt Nam, Philippines, Malaysia, Brunei, và các lực lượng Hoa Kỳ cùng đồng minh hoạt động trong khu vực. Diễn biến này cần được hiểu không chỉ gói gọn trong khuôn khổ song phương giữa Trung Quốc và Việt Nam, mà là một điểm uốn mang tầm khu vực: Bắc Kinh đã thể hiện cả ý chí lẫn năng lực công nghiệp để mở rộng dấu chân thực địa ở quy mô lớn, tốc độ cao và ít minh bạch nhất có thể.
Vị trí của Bãi Hải Sâm
Quần đảo Hoàng Sa được chia thành hai nhóm chính: Nhóm An Vĩnh (Amphitrite Group) ở phía đông bắc và Nhóm Lưỡi Liềm (Crescent Group) ở phía tây nam. Trung Quốc đã hoàn tất việc chiếm đóng toàn bộ quần đảo này sau khi dùng vũ lực đánh chiếm Nhóm Lưỡi Liềm từ tay chính quyền Việt Nam Cộng hòa trong Hải chiến Hoàng Sa ngày 19-20 tháng 1 năm 1974 [1], [2]. Kể từ đó, Trung Quốc duy trì sự kiểm soát liên tục, xây dựng và mở rộng các cơ sở trên nhiều thực thể trong quần đảo, điển hình là Đảo Phú Lâm (Woody Island) với sân bay, căn cứ quân sự và hải cảng. Trong bối cảnh đó, Bãi Hải Sâm (Antelope Reef, Trung Quốc gọi là Linh Dương Tiêu) là một thực thể thuộc Nhóm Lưỡi Liềm, tạo thành mũi tây nam của vòng cung san hô khép kín đầm phá chung của nhóm. Vị trí của Bãi Hải Sâm so với Việt Nam và toàn bộ Biển Đông, cùng với đặc điểm địa lý tự nhiên của nó, là trọng tâm tranh luận địa chiến lược và pháp lý hiện nay.
Quy chế pháp lý tự nhiên của Bãi Hải Sâm
Nhìn từ góc độ đặc điểm địa lý tự nhiên, Bãi Hải Sâm là một rạn san hô vòng (atoll) không đầy đủ, tạo thành mũi tây nam của Nhóm Lưỡi Liềm trong quần đảo Hoàng Sa. Theo phân tích ảnh vệ tinh GeoEye-1 độ phân giải cao ngày 18 tháng 2 năm 2013 do Trung tâm Luật Quốc tế thuộc Đại học Quốc gia Singapore (CIL-NUS) thực hiện [3], tổng diện tích mặt bằng của nền rạn san hô đạt 17,12 km², gồm ba bộ phận: mặt rạn (reef flat) 9,43 km², sườn rạn (reef slope) 2,12 km² và đầm phá (lagoon) 5,54 km². Về kích thước mặt bằng, rạn kéo dài khoảng 6 km theo trục tây bắc-đông nam và gần 4 km theo trục tây-đông.
Nền rạn 17,12 km² này là “khung sườn” tự nhiên mà hoạt động bồi đắp có thể khai thác: về lý thuyết địa chất, toàn bộ nền rạn, bao gồm mặt rạn, sườn rạn và đầm phá, đều có thể được lấp đầy bằng vật liệu nạo vét, bởi chúng nằm ở độ sâu đủ nông để máy hút bùn cắt–hút tiếp cận. Để so sánh, diện tích đất được bồi đắp tính đến tháng 3 năm 2026 theo AMTI là khoảng 603 ha (6,03 km²) [4], tương đương khoảng 35% tổng nền rạn tự nhiên, cho thấy về phương diện kỹ thuật, quy mô có thể còn được mở rộng đáng kể nếu chiến dịch tiếp tục.
Tuy nhiên, 17,12 km² bề mặt rạn đó không phải đất tự nhiên. Cùng bức ảnh vệ tinh tháng 2 năm 2013, CIL-NUS đo được phần thực sự nhô trên mặt nước tại thời điểm chụp (khi mực nước biển ở mức +16 cm so với chuẩn) chỉ là 0,037 km² (3,7 ha), nằm ở đầu đông nam rạn, trong đó phần có công trình xây dựng chỉ rộng khoảng 100 m × 60 m. Đáng chú ý, CIL-NUS xác nhận rằng “phần cát ở rìa tây bắc và đông nam của khu vực nhô trên mặt nước thay đổi hình dạng và diện tích dưới tác động kết hợp của thủy triều thiên văn, nước dâng do bão và sóng gió” – tức là đây là thực thể động, không ổn định về mặt địa lý. Mặt rạn bên ngoài, theo CIL-NUS, có độ sâu 0,9-1,4 m tại Mực nước biển trung bình và chỉ lộ ra khi đạt tới Mực triều thiên văn thấp nhất (Lowest Astronomical Tide), trong khi tại Mực triều cao trung bình (Mean High Water Spring), mực nước dự kiến tăng thêm 61 cm so với thời điểm chụp ảnh, đủ để “phủ một phần hoặc hoàn toàn các bãi cát.”
Dữ liệu này phù hợp với mô tả của NGA Sailing Directions Pub. 161, ấn phẩm hoa tiêu hàng hải chính thức của Cơ quan Tình báo Địa không gian Quốc gia Hoa Kỳ [5]. Đây là tài liệu tham chiếu bắt buộc cho tàu thuyền quân sự và thương mại của Hoa Kỳ hoạt động trong khu vực. Theo NGA Sailing Directions Pub. 161, thực thể “bộc lộ một phần khi triều rút” (partially dries), không phải “bộc lộ hoàn toàn”, không phải “đảo”, mà là một thực thể mà tình trạng lộ hay ngập phụ thuộc vào chu kỳ thủy triều và điều kiện thời tiết.
Bức tranh địa lý tự nhiên trên dẫn tới một nghịch lý pháp lý: thực thể với diện tích đất tự nhiên gần như bằng không trong Nhóm Lưỡi Liềm đang trở thành đảo nhân tạo lớn nhất Biển Đông.
Phán quyết của Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS năm 2016 trong vụ Philippines kiện Trung Quốc (PCA Case No. 2013-19) [6] đã thiết lập hai nguyên tắc có thể áp dụng trực tiếp cho Bãi Hải Sâm. Thứ nhất, quyền hưởng vùng biển phải được xác định dựa trên “tình trạng tự nhiên” (natural condition) của thực thể, không phải tình trạng sau khi cải tạo nhân tạo. Điều này có nghĩa là dù Trung Quốc xây dựng bao nhiêu công trình trên Bãi Hải Sâm, quy chế pháp lý của thực thể vẫn được xác định bởi đặc điểm địa lý tự nhiên như NGA Pub. 161 và CIL-NUS đã ghi lại. Thứ hai, ngay cả một thực thể nhô trên mặt nước nhưng không thể duy trì sự cư trú của con người hay đời sống kinh tế độc lập thì chỉ được xếp loại là “đá” (rock) theo Điều 121(3) UNCLOS [7], tức là chỉ được hưởng 12 hải lý lãnh hải, không phát sinh vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) hay thềm lục địa. Áp dụng vào Bãi Hải Sâm, ngay cả khi dải đất 3,7 ha không ổn định, thay đổi theo thủy triều và bão được Tòa xét là đáp ứng ngưỡng tối thiểu của “đá” theo Điều 121(3), Trung Quốc cũng chỉ có thể yêu sách 12 hải lý lãnh hải từ thực thể đó. Một đảo nhân tạo rộng 603 ha xây trên nền rạn san hô có diện tích đất tự nhiên chưa đến 3,7 ha và biến động theo mùa không làm thay đổi quy chế pháp lý của Bãi Hải Sâm.
Diễn biến chiến dịch bồi đắp
Cho đến cuối năm 2025, Bãi Hải Sâm vẫn là một thực thể chưa được phát triển, duy trì tương đối nguyên vẹn hệ sinh thái san hô tự nhiên. Các báo cáo phân tích từ nhiều nguồn trích dẫn ảnh vệ tinh radar và quang học thương mại cho thấy từ khoảng ngày 4 đến 12 tháng 12 năm 2025, hai tàu nạo vét lớn lần đầu xuất hiện tại khu vực rạn này, đánh dấu giai đoạn chuẩn bị ban đầu cho một chiến dịch bồi đắp quy mô lớn. Trong những tuần sau đó, các tàu bắt đầu đào một kênh qua các bãi cạn dẫn vào trung tâm rạn san hô và bơm trầm tích ra các mép ngoài, trong khi các cấu trúc tạm phục vụ thi công xuất hiện dọc mép rạn.
Đến đầu tháng 1 năm 2026, các tàu đã hoàn thành một kênh đi qua các bãi cạn hướng vào trung tâm rạn và mở rộng các bãi đổ trầm tích dọc mép ngoài. Trong quá trình di chuyển xuống phía nam để tập kết, nhiều tàu nạo vét đã tắt hệ thống nhận dạng tự động (AIS), khiến dữ liệu định vị công khai không phản ánh đúng số lượng thực tế trên hiện trường: có thời điểm vào cuối tháng 1, chỉ một tàu phát tín hiệu AIS trong khi ảnh vệ tinh cho thấy hàng chục tàu đang hiện diện quanh Bãi Hải Sâm, theo phân tích của Trung tâm Dữ liệu Nguồn mở.
Đến đầu tháng 2 năm 2026, các ảnh vệ tinh thương mại và phân tích nguồn mở cho thấy chiến dịch đã được nâng cấp thành một hoạt động công nghiệp cường độ cao với hơn hai chục tàu hút bùn kiểu cắt – hút hoạt động đồng thời, nghiền nát đáy biển và bơm hỗn hợp đá – cát qua hệ thống đường ống nổi. Phần lớn số tàu này được ghi nhận trước đó tập kết tại khu vực cửa sông Châu Giang và xuất phát từ một số cảng miền bắc Trung Quốc. Các báo cáo nguồn mở đồng thuận rằng đa số tàu nạo vét mang cờ Trung Quốc và được vận hành bởi các công ty con thuộc một tập đoàn xây dựng hạ tầng lớn của nhà nước, từng bị Hoa Kỳ áp lệnh trừng phạt liên quan đến hoạt động bồi đắp ở Biển Đông [8]. Song song trên bề mặt, công nhân dựng nhà máy trộn bê tông, khu nhà ở tiền chế và một tuyến đường nội bộ chạy dọc khu vực cảng tương lai. Đến giữa tháng 2, cần cẩu, xe ben và máy san ủi hoạt động dày đặc, cho thấy giai đoạn định hình đảo nhân tạo đã bắt đầu.
Đánh giá do Sáng kiến Minh bạch Hàng hải Châu Á (AMTI/CSIS) công bố ngày 18 tháng 3 năm 2026, dựa trên ảnh vệ tinh thương mại, ước tính tổng diện tích đất bồi đắp đạt khoảng 6,03 km² (603 ha) [4]. Diện tích này chỉ kém nhẹ Đá Vành Khăn (Mischief Reef) – tiền đồn nhân tạo lớn nhất trước đây của Trung Quốc ở Biển Đông, và lớn hơn diện tích đảo nhân tạo trên Đảo Phú Lâm (Woody Island). Nếu xu hướng bồi đắp tiếp tục, Bãi Hải Sâm nhiều khả năng trở thành thực thể nhân tạo lớn nhất mà Trung Quốc kiểm soát trong toàn bộ Biển Đông.
Biên ngoài phía tây bắc của đảo nhân tạo kéo dài hơn 3.300 m và có hình dạng thẳng tương đối đều, phù hợp với việc bố trí một đường băng dài khoảng 2.700–2.800 m. Các công trình sơ bộ được các ảnh vệ tinh ghi nhận bao gồm một bãi đáp trực thăng, hơn 50 công trình mái xám quy mô vừa và nhỏ, cùng móng cho một tòa nhà lớn khoảng 90 × 55 m ở khu vực góc nam đầm phá, nơi đồng thời đang hình thành nhiều cầu cảng và công trình ven bờ.

Bãi Hải Sâm trong chương trình chiến lược dài hạn
Các tài liệu quy hoạch của chính quyền tỉnh Hải Nam từ năm 2023, trong đó có một gói thầu về đánh giá sức chịu tải môi trường cho các thực thể ngoài khơi bao gồm Bãi Hải Sâm, Quang Hòa và một số rạn lân cận [9], cho thấy công tác thiết kế và chuẩn bị đã bắt đầu ít nhất ba năm trước khi tàu nạo vét đầu tiên xuất hiện tại hiện trường. Chiến dịch bồi đắp ở Bãi Hải Sâm vì thế không phải là phản ứng tức thời, mà là một bước tiếp theo trong chương trình dài hạn của Bắc Kinh nhằm xây dựng mạng lưới sân bay, cảng nước sâu và cụm căn cứ A2/AD mà giới quan sát từ lâu đã gọi là “Vạn Lý Trường Thành bằng cát” (Great Wall of Sand).
Năm 2024, Viện Nghiên cứu các vấn đề Quốc tế Hoàng gia Anh (Chatham House) công bố phân tích ảnh vệ tinh cho thấy Trung Quốc đã lắp đặt một radar khẩu độ tổng hợp xung tần số thấp (Synthetic Impulse and Aperture Radar – SIAR) mới trên Đảo Tri Tôn ở cực tây nam Hoàng Sa [10], với cấu trúc bát giác đặc trưng, tương tự hệ thống đã được ghi nhận trước đó trên Đá Xu Bi và đảo Hải Nam. Theo đánh giá của các chuyên gia, loại radar băng tần VHF này sử dụng xử lý tín hiệu tiên tiến để tăng khả năng phát hiện mục tiêu có diện tích phản xạ radar nhỏ, nhắm trực tiếp vào ưu thế tàng hình của các khí tài hàng không thế hệ mới.
Song song trên mặt biển, Trung Quốc đã tích lũy hạm đội tàu hút bùn kiểu cắt-hút thuộc loại hiện đại nhất thế giới, phần lớn do các công ty con trong ngành nạo vét của một tập đoàn xây dựng giao thông nhà nước vận hành. Các báo cáo cạnh tranh công nghiệp gần đây cho thấy tập đoàn này đang triển khai các hệ thống “nạo vét thông minh” tích hợp trí tuệ nhân tạo, bao gồm tái tạo địa hình đáy biển 3D gần thời gian thực và nhận dạng tự động loại nền đáy, cho phép tối ưu hóa đường đi của vòi hút và vị trí đổ thải. Khi các công nghệ này được áp dụng rộng rãi, những chiến dịch tương lai có thể diễn ra nhanh hơn, trên quy mô lớn hơn và với mức độ che giấu thông tin cao hơn so với làn sóng bồi đắp đảo nhân tạo trước đây ở Trường Sa.
Hệ quả đối với Việt Nam và khu vực
Việt Nam là bên dễ tổn thương nhất. Theo đánh giá của AMTI, một Bãi Hải Sâm được quân sự hóa đầy đủ sẽ “cung cấp thêm năng lực và tính dự phòng cho lực lượng hải quân và không quân Trung Quốc tại bắc Biển Đông”, đặt máy bay chiến đấu Trung Quốc trong tầm tấn công trực tiếp vào Đà Nẵng và bờ biển miền Trung, đồng thời tạo điều kiện cho hải cảnh và dân quân biển phong tỏa ngư trường Việt Nam quanh Hoàng Sa toàn diện hơn hiện tại. Ngày 21 tháng 3 năm 2026, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng tuyên bố rằng “Mọi hoạt động của nước ngoài tại Hoàng Sa, bao gồm Bãi Hải Sâm, khi không có phép của Việt Nam đều hoàn toàn bất hợp pháp và vô giá trị” và Việt Nam “có đầy đủ bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý để khẳng định chủ quyền theo luật pháp quốc tế” [11]. Bắc Kinh bác bỏ phản đối này, khẳng định chủ quyền không thể tranh cãi đối với Quần đảo Hoàng Sa [12].
Philippines đối mặt với một tình thế mà Bãi Hải Sâm làm chặt thêm sườn chiến lược phía tây của Trung Quốc và tăng thêm chiều sâu cho khả năng tăng viện nhanh chóng tới các thực thể tranh chấp ở Trường Sa trong thời điểm khủng hoảng. Đây là một kịch bản đặc biệt dễ xảy ra và đáng quan ngại trong bối cảnh Manila đang tranh chấp trực tiếp với Bắc Kinh tại Bãi Cỏ Mây và Đảo Thị Tứ. Đối với Hoa Kỳ và các đồng minh, chuỗi A2/AD mở rộng sẽ thu hẹp không gian cơ động cho các hoạt động tuần tra tự do hải hành (FONOPs) và có thể buộc phải điều chỉnh chiến thuật triển khai lực lượng tại vùng trung và bắc Biển Đông.
Malaysia và Brunei, với các yêu sách chồng lấn ở Trường Sa, sẽ thấy sức mạnh răn đe của Trung Quốc đối với các thực thể chưa được bồi đắp ngày càng gia tăng. Đối với cộng đồng ASEAN rộng hơn, sự kiện Bãi Hải Sâm là một sự xác nhận rằng giai đoạn bồi đắp đảo 2015–2017 không phải là một chương riêng lẻ mà chỉ là một giai đoạn của một chương trình liên tục, nay được mở rộng sang Hoàng Sa sau một giai đoạn tạm dừng có tính toán.
Tuy nhiên, một phản ứng tập thể mạnh mẽ từ ASEAN được cho là khó xảy ra. Một lập luận có thể được đưa ra để phản bác rằng bản thân Việt Nam đã bồi đắp trên các thực thể mà Việt Nam kiểm soát ở Trường Sa trong những năm gần đây, cho phép Bắc Kinh viện dẫn và lập luận “có đi có lại”. Kết hợp với tiền lệ thường xuyên chặn đồng thuận của Campuchia và Lào, cùng sự phụ thuộc kinh tế của hầu hết các quốc gia ASEAN vào thương mại và đầu tư Trung Quốc, triển vọng ASEAN lên án tập thể qua khuôn khổ thể chế được đánh giá là rất thấp.
Mặc dù vậy, sự so sánh giữa hoạt động xây dựng của Trung Quốc và của Việt Nam là không tương đương về mặt pháp lý, thời gian và mục đích chiến lược.
Kinh nghiệm lịch sử trực tiếp đã hình thành nên nhận thức về mối đe dọa và yêu cầu phòng vệ cấp thiết của Việt Nam: Trung Quốc dùng vũ lực chiếm quần đảo Hoàng Sa từ Việt Nam Cộng Hòa trong Hải chiến Hoàng Sa ngày 19 tháng 1 năm 1974, khiến 74 quân nhân Việt Nam Cộng hoà thiệt mạng và lực lượng đồn trú bị trục xuất. Ngày 14 tháng 3 năm 1988, Trung Quốc tiếp tục sử dụng lực lượng vũ trang tấn công tại Đá Gạc Ma (Johnson South Reef), khiến 64 công binh hải quân Việt Nam tử trận. Ngư dân Việt Nam kể từ đó thường xuyên bị hải cảnh và dân quân biển Trung Quốc bắt giữ, đánh đập, và bị tịch thu tàu thuyền lẫn sản lượng đánh bắt.
Đối với bất kỳ quốc gia nào mang ký ức thể chế như vậy, việc đẩy nhanh bồi đắp và củng cố các thực thể đang kiểm soát trước làn sóng xây dựng của Trung Quốc tại Trường Sa giai đoạn 2014-2017 là phản ứng tự vệ hợp lý của một quốc gia nhỏ hơn đã hai lần mất lãnh thổ và nhân mạng bởi hành động quân sự trực tiếp của đối phương, và không thể để lại các thực thể mà mình đang kiểm soát trong tình trạng dễ bị tổn thương trước một kịch bản tương tự.
Hơn nữa, hoạt động bồi đắp của Việt Nam cho đến nay không đi kèm với hạ tầng quân sự tấn công ở quy mô tương đương, và không tạo ra cấu trúc A2/AD nhằm từ chối quyền tiếp cận của các quốc gia khác vào vùng biển và không phận quốc tế. Chương trình của Trung Quốc, theo đánh giá của các nhà phân tích, hướng tới mục tiêu triển khai sức mạnh vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ Trung Quốc yêu sách, vươn vào các tuyến hàng hải chuyên chở khoảng một phần ba thương mại hàng hải toàn cầu. Mục đích chiến lược của Trung Quốc, bởi vậy, về bản chất khác với những gì hoạt động xây dựng của Việt Nam có thể sánh.
Triển vọng khu vực
Sự im lặng của ASEAN nhiều khả năng sẽ được Bắc Kinh đọc là sự chấp thuận chiến lược ngầm, với hệ quả có thể khích lệ Trung Quốc tiếp tục các chiến dịch bồi đắp xây dựng tại Đảo Quang Hoà và Bãi Xà Cừ, hai địa danh cùng xuất hiện trong gói thầu Hải Nam năm 2023. Câu hỏi không phải là liệu Trung Quốc có năng lực để tiếp tục hay không, mà là mức độ mà cộng đồng khu vực và quốc tế sẵn sàng tạo ra chi phí đủ để thay đổi bài toán chi phí – lợi ích trong các quyết định tiếp theo của Bắc Kinh.
Bài viết được thực hiện bởi Hoàng Việt Hải và Nguyễn Hoàng Trang cùng nhóm thực địa của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông. Email liên hệ: sukybiendong@gmail.com.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Hayton, B. (2014). The South China Sea: The struggle for power in Asia. Yale University Press.
[2] Yoshihara, T. (2016). The 1974 Paracels Sea battle: A campaign appraisal. Naval War College Review, 69(2), 41–65.
[3] Centre for International Law. (2013). South China Sea geographical features: Satellite imagery analysis of Antelope Reef. National University of Singapore.
[4] Asia Maritime Transparency Initiative. (2026, March 18). China’s rapid reclamation at Antelope Reef. Center for Strategic and International Studies (CSIS).
[5] National Geospatial-Intelligence Agency. (2020). Pub. 161: Sailing directions (enroute) – South China Sea and the Gulf of Thailand (17th ed.). U.S. Department of Defense.
[6] Permanent Court of Arbitration. (2016, July 12). The South China Sea Arbitration (The Republic of the Philippines v. The People’s Republic of China), Award (PCA Case No. 2013-19). The Hague.
[7] United Nations. (1982). United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS).
[8] U.S. Department of Commerce. (2020, August 26). Commerce Department adds 24 Chinese companies to the Entity List for helping build military islands in the South China Sea [Press release]. Bureau of Industry and Security.
[9] Hainan Provincial Government. (2023, February). Public tender: Environmental carrying capacity assessment for Antelope Reef, Drummond Island, and Observation Bank [Government procurement announcement, cited in Open Source Centre, 2026]. Government of Hainan Province.
[10] Pollock, J., & Symon, D. (2024, October 15). How Beijing is closing surveillance gaps in the South China Sea. Chatham House.
[11] Bộ Ngoại giao Việt Nam. (2026, 21 tháng 3). Phát biểu của Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng về các hoạt động của Trung Quốc tại Quần đảo Hoàng Sa [Thông cáo báo chí]. Cổng Thông tin điện tử Bộ Ngoại giao.
[12] Ministry of Foreign Affairs of the People’s Republic of China. (2026, March 24). Foreign Ministry Spokesperson Lin Jian’s regular press conference [Press conference transcript].







