Nhóm phân tích: Nguyễn Hoàng Trang và cộng sự | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông
Phân tích dựa trên bản dịch của Viện nghiên cứu Hàng hải Trung Quốc, Học viện Chiến tranh Hải quân Hoa Kỳ.
Bài thứ ba trong chuỗi phân tích tư duy pháp lý của Trung Quốc, tiếp nối hồi ký Lăng Thanh và bài viết của Quách Uyên, tập trung vào bài phỏng vấn của Sơn Húc đăng trên tạp chí Liêu Vọng Đông Phương của Tân Hoa Xã năm 2012.
1. Thông điệp thống nhất định hướng dư luận trong nước
Với tiêu đề đầy ẩn ý ám chỉ UNCLOS chỉ là một bản “Hiến pháp hải quyền lâm thời,” bài viết “The provisional constitution of seapower: China’s participation in UNCLOS negotiations from beginning to end” (2012) của Sơn Húc [1] đã kế thừa logic chặt chẽ với các lập luận trước đó của Lăng Thanh và Quách Uyên, trong khung diễn ngôn chủ đạo hướng tới dư luận trong nước: Đối với Bắc Kinh, UNCLOS không được xem là một văn bản luật thuần túy có tính ràng buộc tuyệt đối, mà là một chiến trường chính trị nơi các quy tắc được nhào nặn thông qua sự mặc cả quyền lực. Ba tác giả cùng thống nhất một mạch tư duy xuyên suốt: UNCLOS là sản phẩm của sự thỏa hiệp đầy khiếm khuyết. Trung Quốc coi việc ký kết Công ước là một bước đi chiến lược để thể hiện sự đoàn kết với các quốc gia đang phát triển, nhưng đồng thời luôn giữ thái độ hoài nghi đối với các cơ chế tài phán sử dụng bên thứ ba và coi sự thiếu rõ ràng trong các điều khoản là “khoảng trống chiến lược” để diễn giải có lợi cho Trung Quốc, ưu tiên đàm phán song phương để tận dụng ưu thế sức mạnh quốc gia.
Sự nhất quán này khẳng định rằng Trung Quốc không thay đổi mục tiêu cốt lõi, họ chỉ thay đổi phương thức tiếp cận để phù hợp với sức mạnh quốc gia trong từng giai đoạn. Từ góc độ địa chính trị, đây không chỉ là quá trình tiếp cận luật pháp quốc tế mà là một cuộc chuyển dịch chiến lược đầy tính toán: Chuyển dịch vai trò từ một quốc gia “Thế giới thứ ba” phản kháng trật tự cũ sang một cường quốc biển thực dụng [2], sẵn sàng “vũ khí hóa” sự mơ hồ của luật pháp để tối đa hóa lợi ích quốc gia.
Tuy nhiên, Sơn Húc đi thêm một bước xa hơn. Thông qua tường thuật những phỏng vấn hai nhân vật được coi là người trong cuộc – hai cựu phó trưởng đoàn đàm phán Trung Quốc là Trần Đức Cung (nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Cục Hải dương Quốc gia, tham gia phiên 2 đến phiên 10 của UNCLOS III) và Hứa Quang Kiến (nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp lý, Bộ Ngoại giao, cố thẩm phán Toà án Quốc tế về Luật Biển) – bài viết tái hiện không khí đàm phán ở mức độ “hậu trường”, tạo ra hiệu ứng thuyết phục đặc biệt cho người đọc, song đồng thời cũng đặt ra yêu cầu kiểm chứng cao hơn bởi nó dễ dàng bị biến thành phương tiện hợp thức hóa những diễn giải mới dưới lớp vỏ ký ức người có thẩm quyền. Vì bài viết hướng tới dư luận trong nước và được đăng tải trên tạp chí Liêu Vọng Đông Phương (瞭望东方周刊) của Tân Hoa Xã, bài viết hé lộ những gì chính quyền Trung Quốc muốn định hình trong nhận thức công chúng về UNCLOS.
Cần lưu ý rằng tài liệu được phân tích ở đây là bản dịch tiếng Anh do Viện Nghiên cứu Hàng hải Trung Quốc thuộc Học viện Chiến tranh Hải quân Hoa Kỳ (U.S. Naval War College) thực hiện, không phải bản gốc tiếng Trung. Thuật ngữ then chốt “optional protocol” (nghị định thư tùy chọn) có thể phản ánh đúng nguyên văn “議定書” trong bản gốc, hoặc là một lựa chọn dịch thuật. Tuy nhiên, như sẽ phân tích dưới đây, ngay cả khi giả định dịch giả đã nhầm lẫn “declaration” (聲明/声明, tuyên bố) thành “protocol” (議定書/议定书, nghị định thư), nội dung pháp lý mà Trần Đức Cung khẳng định vẫn sai, vì UNCLOS 1982 không cho phép “đứng ngoài” toàn bộ cơ chế giải quyết tranh chấp như cách ông diễn giải.
2. Bối cảnh cuộc phỏng vấn
Cuộc phỏng vấn hai cựu phó trưởng đoàn đàm phán Trung Quốc được thực hiện vào năm 2012, thời điểm Trung Quốc vừa mới tuyên bố mục tiêu trở thành một “cường quốc biển”. Cùng với chính sách “Vươn ra biển lớn” đang được thúc đẩy mạnh mẽ, giới chức Trung Quốc nhận ra rằng hệ thống luật lệ của UNCLOS dường như “đặt ra ngày càng nhiều hạn chế” đối với chính họ (ví dụ như khi nguồn cá ven bờ cạn kiệt, họ sẽ phải đàm phán xin phép các nước khác khi phải đi đánh bắt xa bờ). Đã tồn tại trong nội bộ Trung Quốc những luồng quan điểm trái chiều. Một số người cho rằng UNCLOS đang cản trở nghiêm trọng Trung Quốc và do đó nước này nên rời khỏi Công ước. Tuy nhiên, quan điểm dòng chính trong chính phủ và giới học giả lại cho rằng UNCLOS vẫn phù hợp với lợi ích phát triển của Trung Quốc. Theo mô tả trong bài viết, dư luận và giới quan sát cảm thấy khó hiểu trước việc các chuyên gia lại có những quan điểm khác biệt dựa trên các cách hiểu hoàn toàn khác nhau về cùng một điều khoản trong UNCLOS.
Để giải quyết những tranh cãi trong bối cảnh nêu trên, tạp chí Liêu Vọng Đông Phương đã thực hiện cuộc phỏng vấn nhằm mục đích làm rõ các câu hỏi sau:
– Trung Quốc thực sự đã giữ những lập trường gì và đóng vai trò gì cách đây 30 năm khi tham gia vào việc hình thành UNCLOS?
– Những lý do sâu xa nào nằm đằng sau các quyết định của Trung Quốc: khi nào thì họ chấp nhận thỏa hiệp, và khi nào thì họ kiên quyết bảo vệ lập trường của mình?
– Xét cho cùng, bản chất thực sự của bản thân Công ước UNCLOS là một loại tài liệu như thế nào? Trung Quốc đã và đang cố gắng giải quyết các tranh chấp trong khuôn khổ luật pháp quốc tế ra sao để “khiến luật pháp quốc tế hoạt động có lợi cho Trung Quốc”?
Đằng sau những câu hỏi đó, mục đích của bài phỏng vấn là dùng nhân chứng lịch sử để định hướng dư luận trong nước hiểu rõ lý do vì sao Trung Quốc lại chọn cách “sử dụng linh hoạt” luật biển hiện tại thay vì rời bỏ hệ thống UNCLOS. Những phân tích dưới đây sẽ tập trung vào những điểm mới và đi xa hơn so với hồi ký của Lăng Thanh và bài báo của Quách Uyên mà chúng tôi đã giới thiệu trước đó.
3. Những điểm mới về mặt hồi ức và hùng biện
Thứ nhất, bài viết đưa ra một thông tin liên quan đến yêu sách “đường chín đoạn”: Trần Đức Cung khẳng định rằng tại UNCLOS III, vấn đề “đường chín đoạn” đã được nêu ra công khai, “không nước nào phản đối, thậm chí một số nước Đông Nam Á còn tỏ ý ủng hộ”. Cả Lăng Thanh lẫn Quách Uyên, dù đều trình bày chi tiết các lần Trung Quốc lên tiếng khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa, Trường Sa và thềm lục địa tại diễn đàn UNCLOS III và các hội nghị liên quan tại Liên Hợp Quốc, đều không thuật lại một sự kiện hay phát biểu nào tương tự về đường chín đoạn. Chi tiết này cũng không được hỗ trợ bởi bất kỳ tài liệu hội nghị chính thức nào đã được công bố, khiến nó mang tính biện hộ hồi tố hơn là ghi chép lịch sử để gán cho UNCLOS III vai trò mặc nhiên thừa nhận yêu sách mà Trung Quốc cần biện minh trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông đương đại.
Thứ hai, Sơn Húc sử dụng hồi ức của các nhân vật “trong cuộc” Trần Đức Cung và Hứa Quang Kiến để tái hiện một UNCLOS III không phải là hội nghị của công lý, mà là cuộc đấu trí về thủ tục và từ ngữ. Việc sử dụng ký ức lịch sử này phục vụ cho mục tiêu đặt dấu hỏi về tính phổ quát của UNCLOS, biến nó thành một văn bản có thể bị thách thức bởi “ý định của nhà soạn thảo”.
Thứ ba, về mặt hùng biện, Sơn Húc đi xa hơn Lăng Thanh và Quách Uyên ở một điểm quan trọng: sự mơ hồ của UNCLOS không chỉ được trình bày như một hạn chế lịch sử (theo Quách Uyên) hay một bài học để rút kinh nghiệm (theo Lăng Thanh), mà được tái định vị như một “khoảng trống chiến lược” mà Trung Quốc nên chủ động tận dụng, “linh hoạt dùng UNCLOS” để bảo vệ và mở rộng lợi ích biển. Sự dịch chuyển về giọng điệu từ tường thuật lịch sử sang định hướng chiến lược phản ánh bối cảnh diễn ngôn: Cuộc phỏng vấn được thực hiện vào thời điểm Trung Quốc đang xây dựng diễn ngôn “cường quốc biển” sau Đại hội XVIII năm 2012, khi nhu cầu hệ thống hoá lập trường pháp lý-chiến lược về biển trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
4. Về cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS: Vô tình hay cố ý diễn giải sai?
Một điểm mới đáng chú ý trong bài viết, đó là việc Trần Đức Cung đưa ra một tuyên bố về cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS: rằng UNCLOS III “đã một lần nữa thỏa hiệp bằng cách đặt phần giải quyết tranh chấp vào một nghị định thư tùy chọn, cho phép các nước ký trên cơ sở tự nguyện,” và rằng “Trung Quốc đã không ký các văn kiện đó.” Do đó, nỗ lực của các nước ven Biển Đông nhằm đưa Trung Quốc ra Tòa án Quốc tế về Luật Biển là “hoàn toàn vô nghĩa”.
Lưu ý cách ông lựa chọn thuật ngữ “nghị định thư tùy chọn”, khiến người đọc sẽ hiểu rằng việc lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS được xếp thành một văn bản riêng nơi các quốc gia được tùy chọn có chấp nhận bị ràng buộc hay không. Tuyên bố này thực chất là sai. Nghị định thư tùy chọn về giải quyết tranh chấp bắt buộc (Optional Protocol of Signature concerning the Compulsory Settlement of Disputes) là sản phẩm thuộc hệ thống Công ước Geneva 1958, một văn kiện riêng biệt kèm theo bốn công ước về luật biển được thông qua tại Hội nghị UNCLOS I, chỉ có 37 quốc gia tham gia và không có hồ sơ vụ kiện nào được ghi nhận. Để khắc phục thất bại của mô hình tuỳ chọn đó, UNCLOS 1982 đã tích hợp trực tiếp cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc vào Phần XV (Điều 279–299) và các Phụ lục V, VI, VII, VIII của chính Công ước.[3]
Quyết định thiết kế này gắn liền với nguyên tắc “thống nhất và toàn vẹn” của UNCLOS, được thể chế hoá tại Điều 309: “Không được phép đưa ra bảo lưu hay ngoại lệ nào đối với Công ước này, trừ khi được các điều khoản khác của Công ước cho phép một cách rõ ràng.”[4] Vì không có điều khoản nào cho phép bảo lưu đối với Phần XV, các quốc gia thành viên phải chấp nhận toàn bộ cơ chế giải quyết tranh chấp như một bộ phận không thể tách rời của Công ước. Cách Trần Đức Cung mô tả cơ chế này như một “nghị định thư tuỳ chọn” mà Trung Quốc “không ký” thực chất là ngầm chủ trương một dạng bảo lưu trá hình, điều mà Điều 309 đã cấm.
Khi Trung Quốc phê chuẩn UNCLOS năm 1996, nước này đương nhiên chấp nhận toàn bộ cơ chế đó. Điều Trung Quốc có quyền làm và đã thực hiện năm 2006 chỉ là nộp tuyên bố theo Điều 298 để loại trừ một số loại tranh chấp cụ thể (phân định ranh giới biển, hoạt động quân sự, danh nghĩa lịch sử) khỏi thủ tục bắt buộc.[5] Đây là cơ chế “opt-out” có giới hạn nằm bên trong Công ước,[6] hoàn toàn khác với việc “không ký một nghị định thư tùy chọn” như Trần Đức Cung mô tả. Chính hành vi nộp tuyên bố năm 2006 đã ngầm thừa nhận rằng Trung Quốc bị ràng buộc bởi cơ chế Phần XV, bởi nếu Trung Quốc thực sự “chưa bao giờ chấp nhận” thẩm quyền tài phán như Trần Đức Cung tuyên bố, thì việc nộp tuyên bố loại trừ sẽ là thừa và vô nghĩa. Khoảng cách giữa hành vi pháp lý chính thức năm 2006 (loại trừ có giới hạn, ngầm thừa nhận bị ràng buộc) và cách Trần Đức Cung tường thuật năm 2012 (chưa bao giờ chấp nhận bất kỳ thẩm quyền nào) cho thấy một sự “trượt” trong diễn ngôn, từ một hành vi pháp lý có phạm vi xác định sang một tuyên bố phủ nhận tuyệt đối, nhằm mở rộng phạm vi từ chối vượt xa những gì UNCLOS thực sự cho phép.
Tuyên bố này là một nhầm lẫn kỹ thuật hay phản ánh một diễn giải có chủ đích? Lý lịch của Trần Đức Cung, người tham gia gần trọn tiến trình đàm phán UNCLOS III từ phiên thứ hai đến phiên thứ mười, sau đó tham gia soạn thảo các luật biển nội địa của Trung Quốc và xuất bản chuyên khảo Luật Hàng hải Quốc tế Hiện đại (2009), khiến giả thuyết nhầm lẫn thuần tuý trở nên khó thuyết phục. Nguồn nhầm lẫn khả dĩ nhất về mặt kỹ thuật là sự lẫn lộn giữa hai hệ thống 1958 và 1982, bởi trong suốt bài phỏng vấn, Trần Đức Cung liên tục sử dụng hội nghị 1958 và các Công ước Geneva như bối cảnh so sánh, và mô-típ “hội nghị – thoả hiệp – nghị định thư tuỳ chọn” của năm 1958 rất dễ được chiếu ngược vào UNCLOS 1982 theo quán tính tường thuật. Song ngay cả khi chấp nhận giả thuyết nhầm lẫn, sự kiện bài viết được biên tập và xuất bản trên kênh truyền thông chính thức của Tân Hoa Xã mà không có bất kỳ chú thích đính chính nào đã loại bỏ khả năng đây chỉ là sơ suất cá nhân.
Hơn nữa, điều đáng chú ý là Hứa Quang Kiến, người được phỏng vấn cùng Trần Đức Cung trong bài viết, với tư cách khi đó là cựu thẩm phán ITLOS, chắc chắn nắm rõ cấu trúc Phần XV và sự khác biệt giữa UNCLOS 1982 và hệ thống 1958, đã không lên tiếng đính chính tuyên bố sai này. Sự im lặng của một chuyên gia pháp lý cấp cao nhất trong bối cảnh phỏng vấn chính thức có thể được đọc như một dạng đồng thuận ngầm, củng cố thêm giả thuyết rằng đây là diễn giải có tính toán chứ không phải sai sót cá nhân ngẫu nhiên.
Đặt tuyên bố của Trần Đức Cung vào bối cảnh xuất bản năm 2012, trùng với thời điểm Philippines chuẩn bị và chính thức nộp đơn kiện Trung Quốc theo cơ chế trọng tài Phụ lục VII (tháng 1/2013) và Trung Quốc đang hệ thống hoá diễn ngôn “cường quốc biển” sau Đại hội XVIII, cho phép đọc nó như một dạng chuẩn bị diễn ngôn hướng vào công chúng nội địa và cộng đồng hoạch định chính sách Trung Quốc: Thiết lập sẵn niềm tin rằng Trung Quốc chưa bao giờ trao quyền tài phán cho bất kỳ cơ quan quốc tế nào để phân xử các tranh chấp biển của mình, bất kể văn bản UNCLOS quy định gì.
Nhìn theo chiều đó, tuyên bố của Trần Đức Cung không chỉ là một sai sót pháp lý cần đính chính, mà còn là một dữ liệu có giá trị phân tích về cách Trung Quốc kiến tạo và phổ biến diễn ngôn pháp lý, một chiến lược đi từ bên trong, sử dụng ký ức của “người trong cuộc” như một nguồn quyền uy để hợp thức hóa những lập trường mà văn bản Công ước không hỗ trợ.
Trên thực tế, luận điểm này đã bị Tòa Trọng tài Phụ lục VII trong vụ Philippines kiện Trung Quốc bác bỏ. Trong phán quyết về thẩm quyền ngày 29 tháng 10 năm 2015 [7], Toà Trọng tài đã khẳng định rằng hệ thống giải quyết tranh chấp trong Phần XV là “bộ phận không thể tách rời” của Công ước. Việc Trung Quốc không tham gia tố tụng không loại bỏ thẩm quyền của Toà, và tuyên bố của Trung Quốc theo điều 298 vào năm 2006 chỉ loại trừ các loại tranh chấp cụ thể được liệt kê trong điều khoản đó, chứ không phải toàn bộ thẩm quyền tài phán. Phán quyết cuối cùng ngày 12 tháng 7 năm 2016 [8] tiếp tục tái khẳng định thẩm quyền này và đưa ra phán xử về nội dung vụ kiện, bất chấp sự vắng mặt của Trung Quốc. Diễn biến này cho thấy diễn ngôn “nghị định thư tùy chọn” của Trần Đức Cung không chỉ sai về lý thuyết mà đã bị thực tiễn tài phán quốc tế bác bỏ.
5. Vì sao Trung Quốc không rời khỏi hệ thống UNCLOS?
Một trong những mục đích của cuộc phỏng vấn là trả lời câu hỏi liệu Trung Quốc có nên rời khỏi hệ thống UNCLOS. Mặc dù quá trình đẩy mạnh tham vọng “Vươn ra biển lớn” khiến Trung Quốc nhận ra rằng UNCLOS đang đặt ra ngày càng nhiều hạn chế đối với mình, quan điểm dòng chính trong chính phủ và giới học giả nước này vẫn cho rằng UNCLOS phù hợp với lợi ích phát triển của Trung Quốc và vẫn duy trì được giá trị thực tiễn. Thay vì rời bỏ hệ thống, Trung Quốc chọn ở lại vì những lý do sau:
Thứ nhất, Trung Quốc có thể tận dụng sự mơ hồ của luật để diễn giải theo hướng có lợi. UNCLOS là một sản phẩm của sự thỏa hiệp nên chứa đựng nhiều điều khoản không rõ ràng. Trần Đức Cung cho rằng chính sự mơ hồ này cung cấp cho Trung Quốc cơ hội để “sử dụng linh hoạt UNCLOS” nhằm bảo vệ lợi ích của mình. Trung Quốc không cần từ bỏ luật quốc tế mà thay vào đó, họ tìm cách diễn giải và định hình cách áp dụng luật sao cho hệ thống này phải hoạt động có lợi cho họ.
Thứ hai, Trung Quốc có thể tận hưởng các quyền lợi từ UNCLOS mà không bị ràng buộc bởi các chế tài giải quyết tranh chấp bất lợi.[9] Như trên đã phân tích, Trần Đức Cung đã diễn giải sai sự tuỳ chọn cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS, từ đó ông cho rằng Bắc Kinh hoàn toàn hợp pháp khi không công nhận thẩm quyền của các cơ chế Tòa án quốc tế và có thể tự do áp đặt nguyên tắc đàm phán song phương. Ông khẳng định rằng việc các nước ven Biển Đông cố gắng kiện Trung Quốc ra tòa án quốc tế là “hoàn toàn không có ý nghĩa”.
Một yếu tố ngầm trong lập luận của Sơn Húc là cách bài viết đặt Trung Quốc song song với Hoa Kỳ trong việc quyết định “chọn lọc” đối với UNCLOS. Khi thuật lại việc Hoa Kỳ thay trưởng đoàn vào phút chót năm 1982, phản đối các quy định về tài nguyên khoáng sản biển sâu và đến nay vẫn không phê chuẩn UNCLOS, Trần Đức Cung nhấn mạnh rằng chính mong muốn “hưởng quyền mà không chịu ràng buộc” đã khiến một số quốc gia tìm cách diễn giải Công ước theo hướng tối đa hóa lợi ích của riêng họ. Bằng cách đó, bài viết tạo ra một sự tương đương ngầm: nếu một cường quốc tự nhận là “bảo vệ luật pháp quốc tế” như Hoa Kỳ còn giữ khoảng cách chiến lược với UNCLOS, thì lựa chọn “ở bên trong hệ thống nhưng diễn giải linh hoạt” của Trung Quốc trở nên có thể biện minh được trong mắt độc giả trong nước. Về mặt hùng biện, đây là một nước đi quan trọng: nó trung hoà phần nào các chỉ trích từ bên ngoài, đồng thời củng cố tâm thế rằng tranh chấp về luật biển thực chất là cuộc đấu giữa các cường quốc cùng khai thác sự mơ hồ của UNCLOS, chứ không phải câu chuyện một mình Trung Quốc “phá luật”.
Thứ ba, thông qua UNCLOS, Trung Quốc có thể duy trì một khuôn khổ đàm phán hòa bình thay cho chiến tranh. Như Lăng Thanh từng nhận định, lịch sử phân chia tài nguyên đất liền của các cường quốc luôn gắn liền với chiến tranh tàn khốc, nhưng việc phân chia tài nguyên biển qua UNCLOS lại “đạt được thông qua đàm phán và đồng thuận”. UNCLOS tạo ra một khuôn khổ hòa bình để giải quyết tranh chấp, thay thế cho các cuộc chạy đua đóng tàu hay chiến tranh hải quân kiểu cũ. Ngoài ra, công ước này cũng mang lại tác động tích cực trong các lĩnh vực mới như bảo vệ môi trường, những điều không có trong các lý thuyết về quyền lực biển cổ điển.
Cuối cùng, trong khuôn khổ hiện tại của UNCLOS, Trung Quốc có thể dùng “sức mạnh quốc gia” làm đòn bẩy. Giới chức Trung Quốc nhận thức rõ rằng vì UNCLOS chỉ là một sự thỏa hiệp không hoàn hảo, nên nó không thể giải quyết dứt điểm các tranh chấp phức tạp. Động lực cơ bản nhất để giải quyết tranh chấp biển cuối cùng vẫn dựa vào “sức mạnh quốc gia” và bài toán phân tích chi phí so với lợi ích. Với vị thế là một cường quốc biển đang trỗi dậy, sức mạnh quốc gia cho phép Trung Quốc tự tin thao túng các thỏa hiệp và tối đa hóa lợi ích trong chính khuôn khổ UNCLOS hiện tại mà không cần phải xé bỏ nó.
Tuy nhiên, cần đặt tuyên bố này trong bối cảnh rộng hơn: quan điểm “sức mạnh quốc gia quyết định tất cả” phản ánh một thế giới quan theo chủ nghĩa hiện thực thô, trong đó luật quốc tế chỉ là công cụ phục vụ tương quan lực lượng. Đây chính xác là lập luận mà hệ thống giải quyết tranh chấp bắt buộc của UNCLOS được thiết kế để chống lại: các nhà đàm phán UNCLOS III đã tích hợp cơ chế tài phán bắt buộc vào Công ước thay vì để nó trong một nghị định thư tuỳ chọn như mô hình 1958 vì họ muốn đảm bảo rằng ngay cả các quốc gia mạnh nhất cũng phải chịu sự ràng buộc của luật pháp, không thể dùng ưu thế quyền lực để né tránh trách nhiệm pháp lý. Khi Trần Đức Cung tuyên bố “sức mạnh quốc gia” là yếu tố quyết định cuối cùng, ông không chỉ đang mô tả thực tế mà còn đang biện minh cho việc một cường quốc đang trỗi dậy từ chối tuân thủ chính cơ chế mà Công ước đã thiết lập để bảo vệ các quốc gia nhỏ hơn. Điều trớ trêu là diễn ngôn này đi ngược lại chính lập trường “chống bá quyền biển, bảo vệ các quốc gia đang phát triển” mà Trung Quốc từng kiên trì tại UNCLOS III.
6. Kết luận và hàm ý cho Việt Nam
Bài viết của Sơn Húc, cùng với hồi ký của Lăng Thanh và bài viết của Quách Uyên, đã làm nổi bật một thực tế tàn nhẫn: Trung Quốc coi UNCLOS là một thực đơn để “chọn món”. Họ tận dụng các điều khoản về quyền của quốc gia ven biển nhưng kiên quyết bác bỏ các nghĩa vụ về tài phán quốc tế. Bài viết của Sơn Húc cho thấy những tín hiệu rằng Trung Quốc đang tiến tới một giai đoạn “hậu UNCLOS” trong tư duy chiến lược. Họ không còn che giấu tư duy thực dụng khi biến việc “hối tiếc” về những mất mát trong quá khứ thành động lực cho các yêu sách “vùng xám” hiện tại. Trong khi công khai coi một phần UNCLOS là cản trở đối với tham vọng biển của mình, các quan chức có thẩm quyền về UNCLOS của Trung Quốc đã biến lịch sử đàm phán thành công cụ để đối trọng với các giải thích phổ quát, và dùng sức mạnh quốc gia là thước đo cuối cùng để giải quyết tranh chấp, chứ không phải văn bản Công ước.
Để hoá giải điều này, Việt Nam đã và cần tiếp tục kiên trì thúc đẩy các diễn giải minh bạch đối với UNCLOS, và tìm kiếm sự đồng thuận với các quốc gia cùng ý chí để chống lại các diễn giải đặc thù của Trung Quốc. Với việc Trung Quốc chỉ coi UNCLOS như là một công cụ trong bộ công cụ quyền lực, giải pháp dựa trên luật quốc tế cần đi đôi với việc tăng cường năng lực thực thi trên thực địa và nuôi dưỡng ý thức về thực tế Biển Đông trong công chúng để củng cố sự đoàn kết quốc gia, vì Bắc Kinh chỉ chấp nhận nhượng bộ khi chi phí cho hành vi của họ vượt quá lợi ích thu được.
Nguyễn Hoàng Trang và cộng sự là những cộng tác viên của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông. Bài viết nằm trong chuyên đề “Trung Quốc và luật quốc tế” của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
Tài liệu tham khảo
[1] Shan, X. (2012). CMSI archive translation: The provisional constitution of seapower: China’s participation in UNCLOS negotiations from beginning to end (China Maritime Studies Institute, Trans.). CMSI Quarterly Review, 1(3), Article 6. Tải toàn văn bản dịch tiếng Anh ở đây.
[2] Chubb, A. (2026). International law as a driver of confrontation? UNCLOS and China’s policy in the South China Sea. European Journal of International Law.
https://doi.org/10.1093/ejil/chaf066
[3] T. T. B. Koh, được dẫn trong Cohen, J. A. (2016, July 11). Like it or not, UNCLOS arbitration is legally binding for China. East Asia Forum.
https://eastasiaforum.org/2016/07/11/like-it-or-not-unclos-arbitration-is-legally-binding-for-china/
[4] United Nations. (1982). United Nations Convention on the Law of the Sea.
https://www.un.org/depts/los/convention_agreements/texts/unclos/unclos_e.pdf
[5] Bộ Ngoại giao Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa. (2006). Declaration under Article 298 of the United Nations Convention on the Law of the Sea.
https://www.un.org/depts/los/convention_agreements/convention_declarations.htm
[6] Beckman, R. C. (2013). The UN Convention on the Law of the Sea and the maritime disputes in the South China Sea. American Journal of International Law, 107(1), 142–163. https://doi.org/10.5305/amerjintelaw.107.1.0142
[7] Permanent Court of Arbitration. (2015, October 29). South China Sea Arbitration (Philippines v. China): Award on jurisdiction and admissibility (Case No. 2013-19).
[8] Permanent Court of Arbitration. (2016, July 12). South China Sea Arbitration (Philippines v. China): Award (Case No. 2013-19).
[9] Chubb, A. (2026), xem chú thích [2]
Seo, Y. (2024). Power shift, the South China Sea dispute, and the role of international law. Michigan Journal of International Law, 45(1), 93–148.
https://repository.law.umich.edu/mjil/vol45/iss1/4/
Chính Sách Tiếp Cận Báo Cáo Và Dữ Liệu Chuyên Sâu Của Dự Án Đại Sự Ký Biển Đông.
Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
—————
Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.
