Quyền Lực Kinh Tế Chiến Lược Của Trung Quốc Đang Phát Huy Hiệu Quả

Tác giả: Audrye Wong | Foreign Affairs ngày 28 tháng 1 năm 2026

Biên dịch: Hạo Nhiên | Hiệu đính: Nguyễn Khắc Giang | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông

Ảnh chỉ có tính minh hoạ. Ảnh tạo bởi Generative AI.

Vì sao Bắc Kinh vẫn có thể thành công dù với một chiến lược chưa hoàn hảo.

Sự trở lại của chính quyền Trump nhiệm kỳ hai kéo theo những thay đổi mạnh mẽ trong chính sách kinh tế đối ngoại của Hoa Kỳ. Washington áp thuế lên cả đối tác và đối thủ, cắt giảm viện trợ nước ngoài, đàm phán lại các thỏa thuận thương mại một cách cứng rắn, và quay lưng với ngoại giao đa phương. Nói cách khác, Hoa Kỳ đang hành xử như một kẻ bắt nạt. Và khi các quốc gia trên thế giới ngày càng thận trọng hơn trong việc hợp tác với Hoa Kỳ, thì họ cũng ngày càng xích lại với Trung Quốc, đối thủ kinh tế chính của nước này. Biến chuyển đó trong thương mại là một trong nhiều yếu tố góp phần vào sự gia tăng xuất khẩu của Trung Quốc trong năm 2025 — dẫn đến thặng dư thương mại gần 1,2 nghìn tỷ USD, tăng 20%.

Trên thực tế, các chính sách của Washington mang lại lợi ích kép cho Bắc Kinh. Không chỉ các đề xuất kinh tế của Trung Quốc trở nên hấp dẫn hơn với những đối tác đang tìm kiếm lựa chọn thay thế Mỹ, mà các biện pháp gây áp lực của Mỹ cũng khiến việc Trung Quốc sử dụng các công cụ cưỡng ép với các nước khác trở nên dễ chấp nhận hơn. Việc Bắc Kinh kiểm soát xuất khẩu nhiều hơn và phủ tràn thị trường nước ngoài bằng hàng hóa giá rẻ vẫn tạo ra lo ngại ở nhiều quốc gia mà họ muốn hợp tác. Tuy nhiên, nghệ thuật điều hành kinh tế của họ không cần phải hoàn hảo mới để thành công. Trung Quốc đang tinh chỉnh cách tiếp cận của mình trong cuộc chiến thương mại với Hoa Kỳ, đồng thời tận dụng các thỏa thuận đa phương, các dự án phát triển, và tài trợ chiến lược cho các ngành then chốt để đảm bảo vị trí của các quốc gia khác trong chuỗi cung ứng của Trung Quốc. Có thể Trung Quốc sẽ không bao giờ hoàn toàn kéo hết được các quốc gia này vào quỹ đạo của mình. Nhưng việc sử dụng cả “cây gậy” lẫn “củ cà rốt” kinh tế có thể tạo lợi thế đủ để Bắc Kinh thúc đẩy một mục tiêu quan trọng: giảm thiểu sự phản đối trên toàn cầu đối với các chính sách đối nội và đối ngoại của mình.

Tinh chỉnh

Trong hai thập kỷ qua, Bắc Kinh chủ yếu áp đặt các biện pháp trừng phạt theo những cách không chính thức, tùy từng trường hợp cụ thể. Trung Quốc tránh đưa ra những lời đe dọa công khai và thường phủ nhận sự can dự của nhà nước hoặc động cơ chính trị đằng sau các biện pháp cưỡng ép kinh tế, như hạn chế thương mại được ngụy trang dưới dạng thực thi quy định kỹ thuật và an toàn thực phẩm, hoặc các chiến dịch tẩy chay bề ngoài được cho là xuất phát từ tinh thần dân tộc của người tiêu dùng Trung Quốc. Nhưng trong vài năm gần đây, Trung Quốc đã tinh chỉnh cách tiếp cận của mình. Họ đang xây dựng các khung pháp lý mới và sử dụng các biện pháp trừng phạt chính thức tinh vi hơn để bảo vệ các lợi ích kinh tế và an ninh, vay mượn những chiến thuật mà Hoa Kỳ và các đối tác đã áp dụng trong nhiều năm. Bắc Kinh cũng không ngần ngại leo thang. Ví dụ, vào tháng 10 năm 2025, Trung Quốc công bố bổ sung các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đất hiếm, yêu cầu các công ty nước ngoài phải được chính phủ Trung Quốc phê duyệt trước khi xuất khẩu sản phẩm và thiết bị có chứa dù chỉ một lượng nhỏ đất hiếm có nguồn gốc từ Trung Quốc. Các hạn chế này có sự tương đồng rõ rệt với các biện pháp kiểm soát chất bán dẫn của Hoa Kỳ và quy tắc sản phẩm trực tiếp từ nước ngoài, vốn mở rộng hạn chế xuất khẩu của Hoa Kỳ đối với bất kỳ sản phẩm nào được sản xuất ở nước ngoài bằng công nghệ Mỹ. Trung Quốc đã từng áp đặt hạn chế đối với đất hiếm trước đây, nhưng các biện pháp mới này là bao trùm nhất từ trước đến nay, nhắm vào toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu và siết chặt quyền kiểm soát của Bắc Kinh đối với một lĩnh vực mà các công ty khai thác, tinh chế, và sản xuất của Trung Quốc vốn đã thống trị.

Việc sử dụng kiểm soát xuất khẩu không đại diện cho một sự thay đổi toàn diện trong chiến lược ép buộc của Trung Quốc. Các biện pháp trừng phạt này vẫn còn tương đối hạn chế về phạm vi áp dụng—Bắc Kinh chủ yếu triển khai chúng để phản ứng lại chính thuế quan và quy định kiểm soát xuất khẩu của Washington hoặc để trừng phạt các quốc gia khác vì ủng hộ Đài Loan. Và các biện pháp trừng phạt vẫn mang “màu sắc Trung Quốc”: Bắc Kinh thường tạo ra sự mơ hồ và linh hoạt nhằm làm rối đi nhận thức về ý định của họ và mở lối thoát để giảm leo thang, như họ đã làm với việc siết chặt rồi nới lỏng kiểm soát xuất khẩu đất hiếm trong vài tháng qua, tạo ra sự bất định cũng như sự mong muốn đàm phán gỡ bỏ trừng phạt từ phía các quốc gia bị nhắm tới. Trung Quốc cũng chưa từ bỏ thói quen phủ nhận sự can dự của nhà nước trong các hành vi ép buộc. Sau khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tuyên bố vào tháng 11 rằng Nhật Bản có thể đáp trả quân sự nếu Trung Quốc sử dụng vũ lực ở Đài Loan, Bắc Kinh đã ban hành khuyến cáo du lịch cho công dân Trung Quốc đến Nhật Bản, với lý do lo ngại an toàn, và tái áp đặt lệnh cấm nhập khẩu hải sản từ Nhật Bản, viện dẫn vấn đề nhiễm độc thực phẩm.

Ngoài việc mài giũa một số “cây gậy” của mình—đặc biệt là những biện pháp dùng để đối phó với Hoa Kỳ và các đối tác thân cận của nước này—Trung Quốc đang đưa ra nhiều “củ cà rốt” hơn, khởi động lại một chiến dịch quyến rũ nhằm vào phần lớn phần thế giới còn lại. Khi làm vậy, họ đã nắm bắt cơ hội mà chính quyền Trump trao cho: trong khi Hoa Kỳ áp dụng cách tiếp cận kinh tế mang tính vị kỷ rõ rệt, ưu tiên đầu tư vào các ngành khai thác tài nguyên đồng thời cắt bỏ các dự án phát triển và nhân đạo, thì Trung Quốc đang tìm cách tự định vị như một nhân tố toàn cầu mang tính hỗ trợ và hợp tác.

Chẳng hạn như, trong các cuộc họp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc vào tháng 9, Thủ tướng Trung Quốc Lý Cường đã có thêm một bài phát biểu quảng bá Sáng kiến Phát triển Toàn cầu, được đưa ra từ năm 2021. Ông Lý đã gắn GDI với nhiều chương trình tài trợ do Trung Quốc dẫn dắt và các nỗ lực hợp tác nhằm mở rộng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và tăng tiếp cận năng lượng sạch, đặc biệt ở khu vực Nam bán cầu. Bắc Kinh mô tả GDI như một phương tiện để đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững 2030 của UN và đã lồng ghép dự án này vào chính UN, qua đó mang lại cho nó tính chính danh và sự hiện hữu quốc tế lớn hơn—đồng thời mở rộng tính chính danh đó sang nhiều hoạt động kinh tế ở nước ngoài của Trung Quốc, bao gồm các dự án hạ tầng số và hạ tầng xanh – được quảng bá là “nhỏ nhưng tinh”. Sự chú trọng mới vào các dự án hợp tác quy mô nhỏ hơn này là một phần trong nỗ lực vài năm qua của Bắc Kinh nhằm tái định nghĩa và điều chỉnh quy mô Sáng kiến Vành đai- Con đường (chương trình hạ tầng toàn cầu đầy tham vọng mà Trung Quốc cho ra mắt hơn một thập kỷ trước) sau khi vấp phải sự phản đối từ các quốc gia đối tác về tình trạng tham nhũng và đội giá.

Sức mạnh kinh tế của Trung Quốc khiến các nước khác khó có thể từ chối những đề xuất của nước này. Đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược như xe điện (EV) và khoáng sản thiết yếu, các công ty Trung Quốc (thường được hỗ trợ thông qua trợ cấp của chính phủ và chuỗi cung ứng nội địa tích hợp theo chiều dọc) đã vượt qua các đối thủ nước ngoài, giành được vị thế thống trị ở nước ngoài. Ví dụ, Huawei đã trở thành nhà cung cấp hạ tầng viễn thông được lựa chọn ở nhiều quốc gia đang phát triển. Các chính phủ nước ngoài cũng tích cực tìm kiếm đầu tư và tài chính sẵn có từ Trung Quốc như một cách để hiện thực hóa tham vọng kinh tế trong nước và nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị. Thái Lan, vốn là quốc gia dẫn đầu trong khu vực về sản xuất ô tô, đã bắt đầu cung cấp trợ cấp và ưu đãi thuế từ năm 2022 để thu hút các nhà sản xuất xe điện Trung Quốc. Gần đây, nước này đã thu hút được hơn 1 tỷ USD đầu tư từ BYD và Changan Automobile để xây dựng hai nhà máy mới. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các doanh nghiệp Trung Quốc, trong giai đoạn 2024–2025, các hãng xe Nhật Bản đã đóng cửa bốn nhà máy từng hoạt động lâu năm tại Thái Lan.

Kết quả của quá trình mở rộng ảnh hưởng kinh tế trong hai thập niên qua là nhiều quốc gia ngày càng gắn chặt hơn vào các chuỗi cung ứng do Trung Quốc dẫn dắt. Họ bị khóa chặt trong quan hệ hợp tác với Trung Quốc, ngay cả khi trên lý thuyết vẫn có thể sẵn sàng tiếp nhận các lựa chọn khác. Ví dụ, Indonesia là một ví dụ điển hình. Dù tuyên bố rộng cửa với mọi nhà đầu tư, thực tế cho thấy Trung Quốc đang chi phối phần lớn hoạt động khai thác và chế biến nickel của nước này. (Indonesia là nhà sản xuất nickel, được sử dụng trong pin xe điện, lớn nhất thế giới). Sự thống trị này không phải tình cờ. Đáp lại một loạt chính sách của Indonesia nhằm thúc đẩy chế biến có giá trị gia tăng ở trong nước, bao gồm luật khai thác năm 2009 yêu cầu thoái vốn đầu tư nước ngoài để đảm bảo sở hữu nội địa chiếm đa số trong các dự án khai thác, cũng như lệnh cấm xuất khẩu quặng nickel năm 2020, các công ty khai thác của Hoa Kỳ, Úc, châu Âu và Nhật Bản đã bán tài sản và hủy bỏ kế hoạch xây dựng nhà máy ở đây. Trong khi đó, các công ty Trung Quốc đã đầu tư lớn vào ngành công nghiệp nickel của Indonesia, bao gồm xây dựng các khu công nghiệp và cơ sở luyện kim. Theo dữ liệu từ bộ phận Theo dõi Vốn đầu tư của Trung Quốc trên Toàn cầu (Global Investment Tracker) của Viện Doanh nghiệp Hoa Kỳ (AEI), Indonesia đã trở thành một trong những quốc gia nhận đầu tư nhiều nhất từ Trung Quốc trong vài năm gần đây. Mặc dù người dân Indonesia tỏ ra bất bình trước điều kiện lao động và những hệ lụy môi trường từ các cơ sở do Trung Quốc đầu tư, họ gần như không có lựa chọn khả thi nào khác: sự hiện diện của Trung Quốc tại đây đã quá lớn. Hơn nữa, mức độ hiện diện này đảm bảo rằng Trung Quốc sẽ tiếp tục là một nhân tố thống trị trong các ngành liên quan khi Indonesia tìm cách nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị sản xuất pin xe điện.

Mối quan hệ mật thiết giữa nhà nước và doanh nghiệp càng làm củng cố ảnh hưởng của Trung Quốc. Nhiều tinh hoa chính trị Indonesia — bao gồm cả những người tham gia hoạch định các quyết sách đối ngoại và kinh tế then chốt — có lợi ích tài chính trực tiếp trong lĩnh vực khai thác và chế biến khoáng sản, và do đó hưởng lợi cá nhân từ các khoản đầu tư vào những ngành này. Vì thế, giới lãnh đạo Indonesia thể hiện một mức độ nhún nhường chính trị nhất định trước Bắc Kinh, bất chấp làn sóng tâm lý chống Trung Quốc tồn tại sâu sắc trong xã hội. Trong khi Indonesia — quốc gia Hồi giáo đông dân nhất thế giới — tích cực ủng hộ nhà nước Palestine và lên tiếng về thảm họa nhân đạo tại Gaza, thì nước này (cùng với một số quốc gia đa số Hồi giáo khác) lại bỏ phiếu phản đối việc thảo luận về các cáo buộc lạm dụng đối với người Duy Ngô Nhĩ theo Hồi giáo tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc năm 2022. Các doanh nghiệp Indonesia vẫn tiếp tục có quan hệ thương mại sâu hơn với Tân Cương, bao gồm cả việc hợp tác thông qua làm ăn với Binh đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, một tổ chức bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước đã bị Hoa Kỳ, EU, và Canada trừng phạt vì các cáo buộc vi phạm nhân quyền.

Những khúc quanh phía trước

Con đường để Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng kinh tế không hề dễ dàng. Nhiều quốc gia vẫn lo ngại về làn sóng hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc tràn vào thị trường của họ, một vấn đề bắt đầu từ giữa thập niên 2010 nhưng đã trở nên nghiêm trọng hơn khi các mức thuế của Hoa Kỳ buộc Trung Quốc phải chuyển hướng hàng hóa vốn dành cho thị trường Mỹ sang nơi khác, góp phần vào thặng dư thương mại kỷ lục của nước này năm ngoái. Bắc Kinh hy vọng rằng khối lượng xuất khẩu lớn—từ dệt may và các gói hàng tiêu dùng nhỏ cho đến xe điện—sẽ giúp hồi phục nền kinh tế đang chậm bước và bù đắp cho mức tiêu thụ nội địa thấp. Nhưng đối với các quốc gia đang tìm cách xây dựng năng lực sản xuất của riêng mình, những hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc lại là mối đe dọa loại bỏ các ngành công nghiệp non trẻ. Các chính phủ trên thế giới có thể háo hức với thương mại và đầu tư từ Trung Quốc, nhưng họ không chỉ muốn nhập khẩu sản phẩm Trung Quốc. Nhiều nước đã ban hành chính sách để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước và ưu tiên đầu tư hỗ trợ sản xuất nội địa, tạo việc làm, và thúc đẩy tăng trưởng có giá trị gia tăng.

Chẳng hạn như tại Brazil, doanh số xe điện và xe kết hợp điện – xăng của Trung Quốc đã tăng mạnh trong vài năm gần đây. Từ năm 2023 đến 2024, lượng nhập khẩu đã vọt lên thêm gần 100.000 chiếc đưa tổng số nhập khẩu đạt 138.000 chiếc; các hãng xe Trung Quốc chiếm 89% số xe điện bán ra tại Brazil trong nửa đầu năm 2024. Không ngạc nhiên khi các nhà sản xuất ô tô trong nước và lâu đời đã phản ứng bằng cách đặt hàng một nghiên cứu chống bán phá giá và vận động chính phủ Brazil loại bỏ ưu đãi thuế cho các công ty Trung Quốc. Đáp lại, chính phủ Brazil đã dần tăng thuế đối với xe điện nhập khẩu kể từ năm 2024. Nhưng vào tháng 10, công ty Trung Quốc BYD đã khai trương một nhà máy trị giá 1 tỷ USD—cơ sở lớn nhất của họ bên ngoài châu Á—tại bang Bahia ở Đông Bắc Brazil, ngay trên địa điểm của một nhà máy Ford đã đóng cửa. Các hãng xe Trung Quốc khác cũng đang tăng cường lắp ráp tại Brazil.

Những khoản đầu tư như vậy phải đối mặt với sự giám sát về việc liệu chúng có thực sự tạo ra tăng trưởng giá trị cao (bởi vì nhiều linh kiện vẫn có nguồn từ Trung Quốc) và có vi phạm pháp lý không. Nhà máy BYD mới khai trương ở Bahia, chẳng hạn, trở thành tâm điểm của một cuộc tranh cãi lớn tại Brazil. Việc xây dựng đã bị đình chỉ vào cuối năm 2024 sau khi các thanh tra Brazil phát hiện công nhân Trung Quốc làm việc trong môi trường “tồi tệ”, và các công tố viên Brazil hiện đang đưa BYD ra tòa vì tạo ra điều kiện làm việc “như nô lệ”. Phản ứng tại địa phương có ảnh hưởng lớn đến thành công của các khoản đầu tư và dự án kinh tế của Trung Quốc. Nếu các công ty Trung Quốc sẵn sàng giải quyết những quan ngại tại chỗ, Trung Quốc sẽ dễ dàng hơn trong việc mở rộng hiện diện kinh tế tại Brazil và các nơi khác. Và nước này sẽ có thể giữ nhiều quốc gia trong chuỗi cung ứng do Trung Quốc dẫn dắt—ngay cả khi Washington đang thúc ép những quốc gia đó tham gia các chuỗi sản xuất toàn cầu không có các công ty và nhà cung cấp Trung Quốc. Tất nhiên, đôi khi áp lực từ Hoa Kỳ vẫn có hiệu quả. Mexico vốn là khách hàng mua ô tô lớn nhất của Trung Quốc, nhưng nền kinh tế của nước này nhìn chung vẫn gắn chặt với nền kinh tế Hoa Kỳ hơn là với Trung Quốc. Và nước này đã từ chối kế hoạch xây dựng nhà máy của BYD và áp mức thuế 50% đối với ô tô Trung Quốc, có hiệu lực từ tháng 1/2026, như một phần của chính sách nhằm củng cố sản xuất trong nước.

Tuy nhiên, trong những trường hợp khác, các mức thuế của Trump đã mở đường cho Trung Quốc thâm nhập vào các đối tác của Hoa Kỳ—đôi khi bằng cách lợi dụng một bên cạnh tranh với bên khác. Khi Canada theo bước Hoa Kỳ áp thuế 100% đối với xe điện Trung Quốc, Bắc Kinh áp thuế trả đũa lên dầu hạt cải của Canada và chuyển sang các nhà cung cấp Úc, vốn đã bị loại khỏi thị trường Trung Quốc từ năm 2020 với lý do vi phạm tiêu chuẩn y tế. Canada phản ứng bằng cách thúc đẩy tiếp xúc cấp cao với Trung Quốc, một sự thay đổi đáng chú ý sau vài năm căng thẳng quan hệ ngoại giao. Thủ tướng Canada cho rằng các mức thuế trừng phạt của Hoa Kỳ là một phần động lực. Trong chuyến thăm Bắc Kinh vào tháng 1, Trung Quốc đã đồng ý giảm thuế đối với các sản phẩm dầu hạt cải của Canada, và Canada đồng ý cho phép nhập khẩu xe điện Trung Quốc. Các chiến thuật bắt nạt liên tục từ Washington nhiều khả năng sẽ chỉ đẩy Canada và các quốc gia khác xích lại gần Bắc Kinh hơn. Chúng chắc chắn làm suy yếu nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm phối hợp với các đồng minh để đối phó với ảnh hưởng của Trung Quốc. Phải có áp lực liên tục từ Hoa Kỳ mới khiến các đối tác tham gia vào kiểm soát xuất khẩu chất bán dẫn và thuyết phục các quốc gia như Vương quốc Anh loại công ty Trung Quốc Huawei khỏi mạng lưới 5G. Các chính sách không nhất quán sẽ khiến những lời kêu gọi như vậy từ phía Hoa Kỳ trở nên kém thuyết phục.

Đủ tốt

Hiện tại, Trung Quốc đang hài lòng tận dụng khoảng trống mà Hoa Kỳ tạo ra để mở rộng tầm ảnh hưởng kinh tế của mình. Khi các mức thuế của Hoa Kỳ khiến Bắc Kinh trông giống như một đối tác thương mại đáng tin cậy hơn Washington, Trung Quốc đang theo đuổi các thỏa thuận mới: vào tháng 10, nước này đã ký nâng cấp một hiệp định thương mại tự do với các thành viên của Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) nhằm mở rộng hợp tác trong hạ tầng số, phát triển xanh, và kết nối chuỗi cung ứng. Và khi mức độ thiện cảm toàn cầu đối với Hoa Kỳ suy giảm—một cuộc khảo sát của Economist năm 2025 trên 32 quốc gia cho thấy tỷ lệ ưa thích việc Hoa Kỳ là cường quốc hàng đầu thế giới đã giảm từ 59% xuống còn 46% so với năm trước; trong khi tỷ lệ ưa thích Trung Quốc là 33%, tăng 11% (bao gồm mức tăng khoảng 20% ở Brazil, Canada, và Indonesia)—nỗi lo sợ về sự ép buộc của Trung Quốc chắc chắn sẽ giảm và sự sẵn lòng chấp nhận các đề xuất của Trung Quốc sẽ tăng. Điều này càng thuận lợi hơn khi Trung Quốc, hơn hẳn Hoa Kỳ, đã khéo léo kết hợp nghệ thuật kinh tế với tuyên truyền và ngoại giao công chúng. Bắc Kinh nhanh chóng nhận công lao cho các khoản đầu tư thành công, thường cử đại sứ tham dự lễ cắt băng khánh thành hoặc viết bài xã luận trên các tờ báo địa phương—khiến cho quan hệ kinh tế với Trung Quốc trở nên không thể thiếu.

Nhiều quốc gia vẫn cần tiếp cận thị trường Hoa Kỳ và mong muốn có sự hiện diện an ninh của Mỹ, điều thể hiện rõ qua những nỗ lực đàm phán thuế quan với chính quyền Trump. Phần lớn các chính phủ không hoàn toàn nghiêng hẳn về phía Trung Quốc. Không ít nước vẫn cảnh giác trước xu hướng gia tăng cưỡng ép của Bắc Kinh, sự quyết đoán về chính trị và quân sự của nước này, cũng như rủi ro bị kẹt giữa Washington và Bắc Kinh. Tuy nhiên, những mối lo ngại đó phần nào bị làm lu mờ bởi chính các biện pháp gây sức ép từ phía chính phủ Mỹ.

Điều Trung Quốc làm hiệu quả nhất là tạo ra những rạn nứt — cả giữa các quốc gia lẫn ngay trong nội bộ từng nước — qua đó làm suy yếu các liên minh do Hoa Kỳ dẫn dắt. Ở Đông Nam Á, Bắc Kinh đã vun đắp quan hệ chặt chẽ với Campuchia, quốc gia hiện đóng vai trò như một điểm tựa cho Trung Quốc trong việc làm suy giảm các phản ứng chung của khu vực trước những hành động lấn chiếm của Bắc Kinh tại các đảo và thực thể tranh chấp ở Biển Đông. Ở châu Âu, Hungary—nơi nhận 44% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Trung Quốc trong EU vào năm 2023—đã phủ quyết các tuyên bố của EU chỉ trích Trung Quốc, ủng hộ kế hoạch hòa bình của Bắc Kinh cho Ukraine, và thiết lập quan hệ đối tác an ninh với Trung Quốc. Các mối quan hệ kinh tế của Bắc Kinh chưa hình thành một khối do Trung Quốc dẫn dắt. Nhưng sức hấp dẫn từ thị trường và nguồn vốn của nước này có thể đủ—và trong một số trường hợp đã hoàn toàn đủ—để mua lấy sự im lặng về những vấn đề mà Trung Quốc quan tâm, bao gồm tranh chấp lãnh thổ hoặc vi phạm nhân quyền ở Tân Cương. Thậm chí, điều đó có thể đủ để làm giảm mức độ phản ứng của thế giới trước kịch bản Trung Quốc tấn công Đài Loan.

Suy cho cùng, việc Bắc Kinh sẵn sàng sử dụng cả “củ cà rốt” lẫn “cây gậy” tạo động lực để các quốc gia khác tránh đối đầu với họ, và để Trung Quốc theo đuổi lợi ích của mình mà gần như không bị trừng phạt — trong khi Hoa Kỳ ngày càng gặp khó khăn hơn trong việc tập hợp thế giới để phản ứng lại điều đó.

Audrye Wong là Nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Viện Doanh nghiệp Hoa Kỳ. Bà là tác giả của cuốn sách sắp xuất bản “Subversion and Seduction: China’s Economic Statecraft”. Hạo Nhiên là cộng sự khách mời và TS. Nguyễn Khắc Giang là thành viên của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông. Có thể đọc bản gốc ở đây. Một bản PDF của bản gốc được lưu trữ ở Thư viện Số Dự án Đại Sự Ký Biển Đông ở đây. Tham khảo chính sách truy cập ở đây.

Chính Sách Tiếp Cận Báo Cáo Và Dữ Liệu Chuyên Sâu Của Dự Án Đại Sự Ký Biển Đông.

Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.

—————

Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.

Leave a comment

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.