Tác giả: Phạm Thanh Vân | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông

Gần đây nổi lên một quan điểm trong một bộ phận người Việt hàm ý Quần đảo Hoàng Sa đã bị Trung Quốc chiếm đóng, không lấy lại được, nên chấp nhận buông bỏ và tập trung vào Quần đảo Trường Sa. Trong cộng đồng học giả quốc tế từ nhiều năm nay, cũng có một số quan điểm đổ lỗi cho Việt Nam là nguyên nhân cản trở tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC), khi Việt Nam kiên quyết đưa Quần đảo Hoàng Sa vào phạm vi điều chỉnh của Bộ Quy tắc, trong khi Trung Quốc không chấp nhận điều này, coi Quần đảo Hoàng Sa là khu vực không có tranh chấp và thuộc chủ quyền của Trung Quốc.
Quan điểm cho rằng Việt Nam nên “buông” Hoàng Sa vì thực tế đã bị Trung Quốc kiểm soát hoàn toàn, để tập trung vào Trường Sa, hoặc để nhượng bộ nhằm đẩy nhanh tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử, có thể xuất phát từ tư duy thực dụng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, xét trên nguyên tắc của luật pháp quốc tế, địa chính trị và an ninh quốc gia, việc Việt Nam chính thức hay ngầm từ bỏ duy trì danh nghĩa chủ quyền đối với Quần đảo Hoàng Sa là một bước đi không thể thực hiện được, bởi điều này sẽ để lại những hệ luỵ nghiêm trọng và bất ổn lâu dài. Biển Đông, đặc biệt là Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa của Việt Nam sẽ trở nên căng thẳng hơn, và Việt Nam sẽ rơi vào thế yếu trong đàm phán phân định biển phía ngoài Vịnh Bắc Bộ nếu Trung Quốc muốn lấy Quần đảo Hoàng Sa làm mốc để phân định biển với bờ biển đất liền của Việt Nam.
1. Hệ lụy dưới góc độ luật pháp quốc tế
Hiến chương Liên Hợp Quốc và luật pháp quốc tế hiện đại nghiêm cấm việc sử dụng vũ lực để chiếm đoạt lãnh thổ của quốc gia khác. Quần đảo Hoàng Sa bị Trung Quốc chiếm đóng hoàn toàn thông qua việc sử dụng vũ lực. Hành động này không mang lại danh nghĩa chủ quyền hợp pháp cho bên chiếm đóng. Không một quốc gia nào trên thế giới được phép công nhận yêu sách chủ quyền hình thành từ hành vi chiếm đoạt bằng vũ lực như vậy.
Tuy nhiên, nguyên tắc này chỉ có hiệu lực thực tế nếu bên bị thiệt hại tiếp tục duy trì sự phản đối. Nếu Việt Nam từ bỏ danh nghĩa chủ quyền, điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam và cộng đồng quốc tế mặc nhiên thừa nhận và hợp pháp hóa một hành vi vi phạm nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế.
Trong luật quốc tế, nếu một quốc gia ngừng tuyên bố chủ quyền đối với một vùng lãnh thổ bị chiếm đóng hoặc có những hành vi, diễn ngôn thể hiện ý định từ bỏ chủ quyền ở đây, quốc gia chiếm đóng có thể viện dẫn sự im lặng hoặc từ bỏ đó để củng cố tính hợp pháp trong yêu sách chủ quyền của họ. Việc duy trì các tuyên bố chủ quyền, dù chỉ trên giấy tờ và qua các công hàm phản đối, cũng như không được để sơ suất trong các diễn ngôn và hành vi, là điều kiện tối thiểu để ngăn chặn Trung Quốc biến Hoàng Sa thành một vùng lãnh thổ “không có tranh chấp”trên phương diện pháp lý.
Vùng lãnh thổ đó không phải chỉ đơn giản là những thực thể nhỏ bé xa xôi. Duy trì chủ quyền trên Quần đảo Hoàng Sa còn là để bảo vệ Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa của Việt Nam. Giả sử Quần đảo Hoàng Sa thuộc chủ quyền của Trung Quốc, Trung Quốc có thể yêu sách một vùng biển chồng lấn kéo dài xuống tận Bãi Tư Chính, biến một phần lớn Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa của Việt Nam trở thành tranh chấp. Dù Phán quyết của Tòa Trọng tài Biển Đông năm 2016 có xu hướng hạ thấp quy chế của các thực thể tại Biển Đông, với việc những thực thể nổi ở triều cao lớn như Ba Bình cũng chỉ có lãnh hải tối đa 12 hải lý, việc từ bỏ Hoàng Sa vẫn mang lại rủi ro lớn về không gian sinh tồn cho người Việt Nam. Hiện tại, Trung Quốc đã vạch đường cơ sở thẳng bao quanh Quần đảo Hoàng Sa và có thể sử dụng nó để yêu sách biển chồng lấn vào Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa hợp pháp của Việt Nam ở miền Trung, cũng như tạo lợi thế trên bàn đàm phán phân định biển ngoài Vịnh Bắc Bộ. Giữ vững tuyên bố chủ quyền ở Quần đảo Hoàng Sa là ranh giới pháp lý đầu tiên để bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán vùng biển ngoài khơi miền Trung Việt Nam.
2. Hiệu ứng Domino về phương diện địa chính trị và an ninh quốc gia
Nếu Việt Nam chấp nhận từ bỏ Hoàng Sa với lý do “đối phương đã kiểm soát thực tế hoàn toàn nên không thể lấy lại”, logic này sẽ tạo ra một tiền lệ pháp lý và chính trị vô cùng nguy hiểm cho Quần đảo Trường Sa. Tại Trường Sa, các bên đang kiểm soát đan xen. Nếu sự kiểm soát thực tế bằng vũ lực được chấp nhận là cơ sở để được công nhận chủ quyền, điều này sẽ khuyến khích các quốc gia khác sử dụng sức mạnh cưỡng ép để chiếm các thực thể còn lại ở Trường Sa, với niềm tin rằng chỉ cần chiếm được và giữ đủ lâu, đối phương sẽ phải từ bỏ.
Hoàng Sa nằm ở vị trí yết hầu, án ngữ lối ra vào Vịnh Bắc Bộ và kiểm soát toàn bộ sườn phía Đông miền Trung Việt Nam. Hiện tại, khu vực này đã và tiếp tục bị quân sự hóa mạnh mẽ, với các hoạt động xây dựng đang diễn ra trải dài trên 15 km2 ở Đá Hải Sâm. Đảo Phú Lâm đã được xây dựng thành căn cứ tiền phương với đường băng dài, hệ thống tên lửa đất đối không, cảng quân sự, và gần đây nhất là có bằng chứng cho thấy Trung Quốc đã triển khai máy bay ném bom H-6 tầm xa có khả năng mang vũ khí hạt nhân. Những căn cứ này nằm trong bán kính tác chiến hiệu quả của máy bay chiến đấu hạng nặng đối với các thành phố ven biển và khu công nghiệp miền Trung Việt Nam, cũng như khả năng kiểm soát toàn bộ Biển Đông.
Việc Việt Nam không từ bỏ chủ quyền giúp duy trì cơ sở pháp lý để Việt Nam và cộng đồng quốc tế lên án, phản đối các hành vi quân sự hóa đe dọa tự do hàng hải và an ninh khu vực. Mặc dù duy trì tuyên bố pháp lý không phải là rào cản vật lý có thể ngăn chặn Trung Quốc hành động trên thực tế, nhưng nếu từ bỏ, Việt Nam sẽ không còn tư cách pháp lý ngăn cản Trung Quốc thiết lập các khu vực cấm bay (ADIZ) hay các căn cứ tên lửa nhắm vào đất liền của Việt Nam.
3. Giải quyết góc nhìn về đàm phán COC
Một số học giả quốc tế chỉ trích Việt Nam cứng nhắc và nặng chủ nghĩa dân tộc khi muốn đưa Hoàng Sa vào phạm vi điều chỉnh của COC. Tuy nhiên, bản chất của COC là quản lý khủng hoảng: COC không phải là hiệp ước giải quyết tranh chấp chủ quyền, mà là bộ quy tắc ngăn ngừa xung đột và quản lý các sự cố trên biển. Thực tế cho thấy, nhiều vụ đâm va, bắt giữ tàu cá, xua đuổi tàu phi quân sự đã và đang xảy ra ở vùng biển Hoàng Sa. Nếu COC loại trừ Hoàng Sa, COC sẽ trở thành một công cụ què quặt về mặt địa lý. Nó tạo ra một khoảng trống không chỉ gói gọn 12 hải lý quần đảo Hoàng Sa, mà sẽ kéo xuống dưới phía nam, nơi các hành vi cưỡng ép, sử dụng vũ lực dưới ngưỡng xung đột quân sự có thể tự do diễn ra mà không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc hành xử nào, khi Trung Quốc yêu sách vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa đầy đủ cho Quần đảo Hoàng Sa (cũng như Trường Sa).
Việc chấp nhận ký một COC không bao gồm Hoàng Sa đồng nghĩa với việc Việt Nam gián tiếp (qua văn bản đa phương) thừa nhận Hoàng Sa nằm ngoài không gian tranh chấp ở Biển Đông. Đây là một sự nhượng bộ về nguyên tắc mà không một quốc gia nào có trách nhiệm bảo vệ chủ quyền có thể chấp nhận chỉ để đổi lấy một tiến trình ngoại giao bề mặt.
4. Lời kết
Từ thế kỷ 17 dưới thời các chúa Nguyễn, qua các giai đoạn nối tiếp nhau cho tới nay, quá trình thụ đắc và thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với Quần đảo Hoàng Sa diễn ra liên tục. Việc từ bỏ danh nghĩa chủ quyền sẽ tạo ra một sự đứt gãy không thể hàn gắn về mặt bằng chứng lịch sử, làm suy yếu căn cứ pháp lý về chủ quyền của Việt Nam tại Biển Đông, vốn được xây dựng dựa trên nguyên tắc “chiếm hữu thực sự, liên tục và hòa bình”. Duy trì tuyên bố chủ quyền đối với Hoàng Sa không đồng nghĩa với việc Việt Nam phải tìm cách lấy lại quần đảo này bằng các biện pháp quân sự trong một tương lai gần. Mà đó là một chiến lược phòng ngự pháp lý và ngoại giao tiên quyết nhằm ngăn ngừa việc tạo tiền lệ nguy hiểm cho việc sử dụng vũ lực, hợp pháp hoá yêu sách tranh chấp hầu hết Biển Đông, tạo tiền đề cho nguy cơ bất ổn gia tăng. Thế hệ ngày hôm nay cần có trách nhiệm bảo lưu quyền lợi hợp pháp cho các thế hệ tương lai có thể có cơ hội khi bối cảnh địa chính trị quốc tế thay đổi. Việc loại bỏ Hoàng Sa ra khỏi bàn cờ chiến lược không mang lại sự bình yên, mà sẽ là sự từ bỏ tấm khiên pháp lý sống còn của Việt Nam.
Trung Quốc đang tạo ra câu chuyện thể hiện sự ủng hộ tiến trình hoàn tất COC vào năm 2026. Áp lực về thời gian khiến phạm vi địa lý trở thành vấn đề mang tính cấp bách và đè nặng lên Việt Nam. Nhưng nếu xét trong bối cảnh về nguy cơ tiềm ẩn bất ổn cho toàn bộ khu vực như đã phân tích ở trên, lập trường của Việt Nam không phải là sự cố chấp cứng nhắc làm chậm tiến trình, mà là từ chối chấp nhận một nền tảng pháp lý khiếm khuyết về mặt cấu trúc, có thể để lại những hệ luỵ không thể sửa chữa cho toàn khu vực.
TS. Phạm Thanh Vân là thành viên Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
—————
Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.