Tác giả: Lăng Thanh | Biên dịch: Học viện Chiến tranh Hải quân Hoa Kỳ
Tóm tắt: Nguyễn Hoàng Trang | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông
Để hiểu rõ tư duy pháp lý của Trung Quốc trong các tranh chấp biển đương đại, tìm hiểu diễn biến Trung Quốc đưa ra quyết định trong quá trình đàm phán Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển lần thứ ba (UNCLOS III) là một tham chiếu quan trọng. Sự ra đời của các chế định pháp lý then chốt như Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) 200 hải lý không chỉ là một tiến trình pháp điển hóa đơn thuần, mà còn là kết quả của những toan tính và sự thoả hiệp chiến lược nhằm định hình lại trật tự đại dương. Bản dịch trích đoạn hồi ký của Lăng Thanh, người từng trực tiếp dẫn dắt phái đoàn đàm phán Trung Quốc tại UNCLOS III, mang đến một lăng kính nội bộ hiếm hoi về tư duy lựa chọn của Trung Quốc thời đó. Bản tóm tắt dưới đây nằm trong chuỗi tóm tắt tư liệu về việc Trung Quốc sử dụng công cụ pháp lý nhằm khẳng định tham vọng cường quốc biển của mình.
Lăng Thanh là một cựu quan chức ngoại giao của Trung Quốc và từng giữ chức Phó Trưởng đoàn, sau đó là Trưởng đoàn đại biểu Trung Quốc tham dự UNCLOS III vào những năm 1970. Trong chương 7 của hồi ký sự nghiệp ngoại giao, ông đã trình bày chi tiết bối cảnh lịch sử của lần đầu tiên Trung Quốc tham gia vào tiến trình lập pháp quốc tế, nhìn nhận hội nghị này như một cuộc đấu tranh nhằm tái phân bổ tài nguyên biển và thiết lập một trật tự mới nhằm chống lại chủ nghĩa bá quyền trên biển (maritime hegemony). Ông thuật lại quá trình hình thành của các chế định pháp lý then chốt, chẳng hạn như Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) 200 hải lý, lãnh hải 12 hải lý, và việc duy trì chế độ pháp lý về thềm lục địa (continental shelf regime). Mặc dù thừa nhận rằng Công ước Luật Biển đã thành công kiềm chế các cường quốc biển ở một chừng mực nhất định, Lăng Thanh đưa ra đánh giá mang tính phê phán về chiến lược của Trung Quốc. Ông lưu ý rằng quốc gia này đã đặt ưu tiên đoàn kết chính trị với các quốc gia Thế giới thứ ba lên trên việc tính toán chi tiết các lợi ích kinh tế của chính mình liên quan đến quy chế EEZ 200 hải lý.
Theo Lăng Thanh, mặc dù Trung Quốc đã “đúng đắn về mặt chính trị” khi ủng hộ EEZ 200 hải lý như một công cụ pháp lý để chống lại chủ nghĩa bá quyền của các siêu cường, nhưng nước này đã thiếu sót trong việc đánh giá toàn diện xem quy chế này sẽ tác động tiêu cực như thế nào đến các lợi ích quốc gia đặc thù của chính Trung Quốc. Ông lập luận rằng việc ủng hộ quy chế EEZ 200 hải lý trên thực tế không hề gây tổn hại đến các siêu cường (Hoa Kỳ và Liên Xô) hay các cường quốc biển như Nhật Bản. Trái lại, những quốc gia này lại là các chủ thể hưởng lợi nhiều nhất bởi điều kiện địa lý cho phép họ đưa ra yêu sách đối với những vùng “lãnh thổ xanh” (blue territory – không gian biển) khổng lồ. Trong khi đó, Trung Quốc là một quốc gia có “điều kiện địa lý bất lợi” vì các vùng biển của nước này (Hoàng Hải, Biển Hoa Đông) là các vùng biển nửa kín (semi-enclosed seas) và thường có chiều rộng dưới 400 hải lý, qua đó cản trở việc mở rộng tối đa giới hạn của Vùng đặc quyền kinh tế.
Lăng Thanh cho rằng giả sử không có khái niệm pháp lý về EEZ 200 hải lý, Trung Quốc lẽ ra đã có thể đưa ra yêu sách đối với các tài nguyên trên thềm lục địa của mình hoàn toàn dựa trên nguyên tắc “sự kéo dài tự nhiên” của lãnh thổ đất liền (natural extension/prolongation – nhờ trầm tích phù sa bồi đắp từ các con sông như Dương Tử). Tuy nhiên, chế độ pháp lý về EEZ buộc Trung Quốc phải chia sẻ các tài nguyên thềm lục địa này với các quốc gia láng giềng thông qua các tiến trình phân định ranh giới biển (boundary delimitation) hết sức phức tạp.
Đoạn hồi ký cũng cho thấy cách Trung Quốc định nghĩa về “bá quyền hàng hải” trong bối cảnh đàm phán UNCLOS. “Bá quyền hàng hải” (maritime hegemony) được Trung Quốc định nghĩa cụ thể qua các hành động và khả năng sau của các siêu cường (chủ yếu ám chỉ Hoa Kỳ và Liên Xô thời kỳ đó):
– Khả năng tự do khai thác và kiểm soát biển cả: Trung Quốc xem bá quyền là việc các cường quốc hàng hải sử dụng sức mạnh vượt trội của mình để “tự do sử dụng tài nguyên của biển cả” và chiếm đoạt tài nguyên ở những vùng biển chưa thuộc quyền tài phán của quốc gia nào.
– Tự do hải hành và quân sự hóa không bị cản trở: Bá quyền thể hiện qua việc các siêu cường khăng khăng đòi “tự do đi lại” qua các eo biển quốc tế và trong EEZ của các nước khác. Trung Quốc cho rằng các cường quốc sử dụng chiêu bài “tự do biển cả” để cho phép tàu quân sự của họ đi lại tùy ý, đe dọa an ninh của các nước ven biển.
– Áp đặt ý chí lên các nước nhỏ: Bá quyền còn được hiểu là việc các siêu cường gây sức ép lên các nước nhỏ hơn trong các diễn đàn quốc tế hoặc thông qua sức mạnh quân sự để đạt được các quy định có lợi cho họ, chẳng hạn như việc giới hạn lãnh hải ở mức 3 hải lý để tối đa hóa không gian biển quốc tế cho hải quân của họ hoạt động.
Tóm lại, đối với Trung Quốc trong bối cảnh đàm phán UNCLOS, “bá quyền hàng hải” đồng nghĩa với việc các siêu cường duy trì một trật tự pháp lý cho phép hải quân và tàu cá của họ tự do tiếp cận các vùng biển gần bờ của các quốc gia khác và khai thác tài nguyên biển quốc tế mà không bị hạn chế bởi chủ quyền của các nước đang phát triển.
Đoạn trích hồi ký của Lăng Thanh mang đến một lăng kính lịch sử độc đáo từ góc độ của người trong cuộc (thông qua hồi ký) thay vì một bài phân tích pháp lý học thuật truyền thống, hé mở một góc nhìn về các quy trình ra quyết định nội bộ của phái đoàn Trung Quốc. Trong phần kết luận, Lăng Thanh cho rằng sức mạnh quốc gia vẫn là yếu tố quyết định đối với quyền lợi trên biển. Việc khai thác tài nguyên biển đòi hỏi đầu tư quy mô lớn, và khả năng thực tế của một quốc gia trong việc sở hữu và sử dụng tài nguyên vẫn được quyết định bởi sức mạnh quốc gia đó. Tác giả cũng đặt câu hỏi về việc liệu UNCLOS sẽ duy trì trật tự hoà bình lâu dài hay sẽ châm ngòi cho các xung đột giữa các quốc gia. Chương hồi ký kết thúc bằng hy vọng về một kết quả “đôi bên cùng có lợi.”
Tải toàn văn tài liệu ở đây.
Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
—————
Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.
