Ảo Ảnh Về “Cuộc Xâm Lược Thứ Hai Của Hoa Kỳ”

Tác giả: Hoàng Việt Hải và cộng sự | Thiết kế nghiên cứu: Phạm Thanh Vân | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông

Tóm tắt

Báo cáo gần đây của The 88 Project, được các hãng thông tấn lớn như APABC News dẫn lại, cho rằng Việt Nam đang chuẩn bị cho một “cuộc xâm lược lần thứ hai” từ Hoa Kỳ. Bằng chứng trung tâm mà các báo cáo này sử dụng là một tài liệu tiếng Việt đóng dấu “Tối mật”, số hiệu 357/KH-BTL (sau đây gọi là Tài liệu 357), được công bố trong phụ lục của báo cáo [1-4]. Tuy nhiên, một phân tích pháp y văn bản chi tiết cho thấy tài liệu này nhiều khả năng là một văn bản được phục dựng hoặc cắt ghép vụng về từ các nguồn tin công khai, thay vì là một mệnh lệnh tham mưu tác chiến chính quy ban hành từ cấp Bộ Tư lệnh. 

Phương pháp phân tích pháp y văn bản mà chúng tôi sử dụng bao gồm đối chiếu độ nguyên vẹn vật lý, thể thức và nội dung văn bản với hệ thống pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước, quy chế văn thư và các tài liệu giáo dục quốc phòng chính thống, các tài liệu, sách báo của Quân đội Việt Nam và báo cáo quốc phòng Hoa Kỳ đã được công khai.

1. Dấu giáp lai và tính toàn vẹn hình thức của tài liệu mật

Như trong Tài liệu 357 được công bố bởi The 88 Project, bản kế hoạch được ký bởi Phó Đô đốc Trần Thanh Nghiêm (Tư lệnh Hải quân) và được chứng thực bởi Chuẩn Đô đốc Vũ Văn Nam. Sự tham gia của các sĩ quan cấp cao như vậy chỉ ra rằng đây không phải là một bài tập lý thuyết của các sĩ quan cấp thấp mà là một chỉ thị tác chiến được phê chuẩn từ các cấp cao nhất của quân đội. Điều này khẳng định mức độ quan trọng và tính chính thức của văn bản trong hệ thống chỉ huy.

Trong hệ thống hành chính Việt Nam, đặc biệt với tài liệu mật nhiều trang, tính toàn vẹn vật lý của văn bản được bảo đảm bằng cơ chế dấu giáp lai trên các tờ giấy. Một văn bản “Tối Mật” dài 14 trang phải có con dấu đỏ đóng trùm lên lề phải của các trang giấy được xòe ra hình nan quạt. Điều này nhằm đảm bảo không một trang nội dung nào ở giữa có thể bị thay thế hoặc đánh tráo mà không để lại dấu vết. Yêu cầu này càng được áp dụng nghiêm ngặt hơn với tài liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước, vốn chịu sự điều chỉnh chung của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018, Nghị định 26/2020/NĐ‑CP và Nghị định 30/2020/NĐ-CP về quản lý, lưu giữ, sao, chụp, vận chuyển, giao nhận tài liệu mật. Mặc dù các quy định cụ thể về văn thư quân sự (như Thông tư 68/2023/TT-BQP) là tài liệu nội bộ, nhưng chúng không thể nằm ngoài khuôn khổ của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018 về bảo đảm tính toàn vẹn vật lý của tài liệu mật [5-10].

Tuy nhiên, xuyên suốt 14 trang Tài liệu 357 không thể hiện bất kỳ dấu giáp lai nào giữa các tờ. Về mặt quy trình bảo đảm an ninh tài liệu, việc một kế hoạch mang tính chất tham mưu tác chiến tối mật chỉ tồn tại dưới dạng một tập giấy rời rạc, không có dấu giáp lai hoặc bất kỳ chỉ báo niêm phong vật lý nào, là điều bất thường khó xảy ra trong thực tế. Điều này gợi ý rằng bản đang được lưu hành rất có thể chỉ là một tập hợp các trang rời được lắp ghép, chứ không phải một bản gốc nguyên vẹn được quản lý theo quy trình bảo an tài liệu mật.

2. Mâu thuẫn về nội dung chức năng của văn bản

Văn bản mang tiêu đề “KẾ HOẠCH”, nhưng không thực hiện chức năng của một bản kế hoạch.

Theo các Giáo trình Giáo dục Quốc phòng chính thống cũng như các văn bản pháp quy và mẫu Kế hoạch Phòng thủ Dân sự đã được ban hành công khai, một kế hoạch phòng thủ hoặc kế hoạch tác chiến hoàn chỉnh được xây dựng theo một cấu trúc giải quyết vấn đề gồm: (1) Đánh giá tình hình; (2) Xác định nội dung biện pháp; và quan trọng nhất là (3) Xác định nhiệm vụ và Sử dụng lực lượng. Trong đó phân công nhiệm vụ cho từng lực lượng, từng địa bàn, chứ không chỉ dừng lại ở phân tích tình hình, đối tượng tác chiến [11-13]

Một văn bản pháp quy hướng dẫn đã được công khai là Nghị định số 02/2019/NĐ-CP của Chính phủ về Phòng thủ Dân sự [12], trong đó nêu rõ “sử dụng lực lượng” là một trong các nội dung chính của kế hoạch phòng thủ dân sự. Đây là văn bản pháp quy hướng dẫn mẫu “Kế hoạch” chuẩn quốc gia do Bộ Quốc phòng tham mưu. Nếu ngay cả một kế hoạch phòng thủ dân sự công khai còn phải có mục về tổ chức, sử dụng lực lượng và giao nhiệm vụ, thì về mặt logic nghiệp vụ, một kế hoạch tác chiến tối mật trong nội bộ lực lượng vũ trang càng khó có thể bỏ qua hoàn toàn nội dung tương tự.

Đối chiếu với đó, Tài liệu 357 hầu như không có phần giao nhiệm vụ cụ thể cho từng đơn vị, từng vùng hay từng lữ đoàn. Thay vào đó, nó dành phần lớn dung lượng để phân tích địa chính trị và năng lực của Hoa Kỳ. Đây là đặc điểm của một “Báo cáo Tình báo” hơn là một “Kế hoạch Tác chiến”. Phần cuối văn bản chỉ dừng lại ở một chỉ thị chung chung: yêu cầu các đơn vị căn cứ thông tin của TC2 và Phòng Quân báo “điều chỉnh các kế hoạch tác chiến”, mà không kèm theo bất kỳ bảng phân nhiệm, tổ chức lực lượng hay phụ lục giao nhiệm vụ cụ thể nào. Sự lệch pha giữa nhãn văn bản và nội dung bên trong là một sai lệch cơ bản về nghiệp vụ tham mưu, điều mà một cơ quan tham mưu cấp chiến dịch khó có thể mắc phải.

3. Tin tình báo hay tin báo chí?

Những dấu hiệu mâu thuẫn không chỉ nằm ở hình thức trình bày. Một phân tích thông tin nguồn mở của chúng tôi cho thấy Tài liệu 357 có nhiều dấu vết sao chép và lắp ghép từ báo chí và tài liệu dân sự, thay vì từ các nguồn tin tình báo đã qua xử lý nghiệp vụ.

Về thuật ngữ, tiêu đề Tài liệu 357 sử dụng cụm từ “Phòng chống” đối với lực lượng Hoa Kỳ. Một khảo sát của chúng tôi về cách dùng từ của Quân đội Việt Nam qua các tài liệu công khai cho thấy cụm từ “Phòng chống” thường dùng cho an ninh phi truyền thống (thiên tai, dịch bệnh, diễn biến hòa bình). Đối với tác chiến quân sự quy ước, thuật ngữ thường dùng là “tổ chức, sử dụng lực lượng tác chiến”, “đánh địch tiến công”, “phòng thủ chiến lược”, “tác chiến phòng ngự”. Tiêu đề “Kế hoạch phòng chống lực lượng Mỹ” nghe mang âm hưởng dân sự hơn là mệnh lệnh quân sự. 

Một bằng chứng khác là cụm từ “Sư đoàn USV” được sử dụng trong báo cáo là một cách dịch thô (word-by-word) từ các khái niệm phương Tây, không phù hợp với phiên hiệu đơn vị trong Quân đội Nhân dân Việt Nam. Cụm từ này xuất hiện trong các bài dịch tin nước ngoài trên VietNamNet và Đời sống Pháp luật (tháng 9/2023) khi đưa tin về đơn vị “USV Division One” của Hoa Kỳ [18-19]. Trong hệ thống tổ chức của Hải quân Nhân dân Việt Nam, đơn vị tàu mặt nước thường được biên chế theo cấp Lữ đoàn, Hải đoàn hoặc tương đương [20-23]. Từ “Sư đoàn” (Division) thường chỉ dùng cho Bộ binh hoặc Không quân. Việc tài liệu dùng từ “Sư đoàn USV” cho thấy người soạn thảo đã sao chép nguyên văn bản dịch của phóng viên báo chí chứ không phải dùng thuật ngữ chuẩn của Hải quân [24-26].

Đối chiếu các con số “bí mật” trong Tài liệu 357 với các tài liệu công khai của Chính phủ và Quốc hội Hoa Kỳ còn cho thấy những dấu hiệu “cắt dán” vụng về và hiểu sai bản chất dữ liệu.

Thứ nhất, trang 7 Tài liệu 357 ghi: “Tên lửa phòng không tầm trung SM-6 (hiện có 1.800 quả, kế hoạch đến 2025 nâng lên 2.234 quả)”.

Sự thật, trong các văn bản Ngân sách Quốc phòng Hoa Kỳ, “Standard Missile” (Tên lửa Tiêu chuẩn) được quản lý dưới Mã dòng ngân sách (Budget Line Item – BLI) số 2234. Người soạn thảo đã đọc một bảng ngân sách của Hải quân Hoa Kỳ, nhìn thấy dòng chữ “Line Item 2234 – Standard Missile” và cột năm “FY 2025”, sau đó nhầm lẫn rằng rằng “2234” là số lượng tên lửa dự kiến có vào năm 2025 [27-29]. Con số 1.800 là mục tiêu mua sắm cũ vốn là số liệu công khai, còn 2234 chỉ là mã số kế toán. Điều này có nghĩa là dữ liệu trong văn bản mật đã không còn là “tin tình báo” được xử lý nghiệp vụ, mà trở thành kết quả đọc sai định dạng một bảng ngân sách công khai. 

Hình 1: Trích Báo cáo Lựa chọn Chương trình Mua sắm – Tên lửa Standard Missile‑6 (SM‑6), tháng 12 năm 2019. Phần “Track to Budget” ghi Standard Missile được hạch toán dưới Budget Line Item 2234 trong mục Weapons Procurement, Navy.

Hình 2: Trích Báo cáo Lựa chọn Chương trình Mua sắm – Tên lửa Standard Missile-6 (SM-6), tháng 12 năm 2019. Phần “Quantity Summary” cho thấy tổng số lượng được phép tăng từ 1.200 lên 1.800 rồi 2.311 quả, chứ không phải con số “2.234 quả” như trong 357/KH-BTL. Các báo cáo chương trình SM-6 gửi Quốc hội Hoa Kỳ cho thấy Hải quân Hoa Kỳ đã được phép nâng tổng số lượng mua sắm từ 1.200 lên 1.800 quả, và các bản báo cáo hiện đại hóa gần đây cập nhật tổng số lượng dự kiến lên khoảng 2.300-2.500 quả, với gần 1.000 quả đã được bàn giao tính đến cuối năm 2023.

Cùng trang 7 của Tài liệu 357 ghi “Tên lửa đối hải mới loại NSM… (kế hoạch đến 2025 trang bị 207 quả)”, là một bằng chứng khác về việc sao chép dữ liệu từ nguồn mở mà không hiểu rõ bản chất. Con số “207” được xác định trùng khớp với Bảng 12 trong báo cáo R45996 của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Hoa Kỳ (CRS) về “Vũ khí dẫn đường chính xác”, xuất bản tháng 2 năm 2020 [30]. 

Hình 3: Bảng 12 trong báo cáo R45996 của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Hoa Kỳ (CRS)

Tuy nhiên, cần hiểu đúng bản chất con số này. Trong hồ sơ ngân sách quốc phòng Hoa Kỳ thời điểm đó, con số 207 là tổng kế hoạch mua sắm 5 năm thuộc chương trình OTH-WS (Hệ thống vũ khí ngoài đường chân trời), được triển khai với mục tiêu trọng tâm là trang bị cho các Tàu chiến đấu ven bờ (LCS) và các nền tảng liên quan. Con số này không phải là tổng số tên lửa “được trang bị” cho toàn bộ Hạm đội 7 hay lực lượng tấn công Việt Nam. Người soạn thảo đã bê nguyên con số tổng cộng trong một bảng biểu dự toán cũ (từ năm 2020) để làm “dữ liệu tình báo” cho năm 2024. Điều này cho thấy một sự nâng cấp một con số cục bộ trong chương trình LCS‑OTH‑WS thành “tổng số NSM” mà không hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật.

Thực tế đến giai đoạn 2024-2026, quy mô trang bị Naval Strike Missile (NSM) của Hoa Kỳ đã thay đổi hoàn toàn với sự tham gia ồ ạt của Thủy quân Lục chiến (USMC) thông qua hệ thống phòng thủ bờ biển NMESIS. Các tài liệu ngân sách và phân tích ngân sách cho thấy USMC được phê duyệt mua sắm hàng trăm quả NSM trong giai đoạn 2022-2025 để trang bị cho các battery MMSL/NMESIS, với tổng số tích lũy từ các đợt mua sắm 2022–2025 vào khoảng vài trăm quả (xấp xỉ 300–400 quả). Ở cấp toàn quân, bản thuyết minh hợp đồng mua sắm đa niên (MYP) cho NSM giai đoạn FY2024-FY2028 cho phép Hải quân và Thủy quân Lục chiến mua “tối đa 516 quả Naval Strike Missile (NSM)”, nghĩa là chỉ riêng hợp đồng này đã đưa tổng số NSM được phê duyệt ngân sách vượt xa mốc 500 quả [31-34].

Hình 4: Trích “Chi phí Mua sắm Vũ khí theo Hệ thống – Dự toán Ngân sách Năm tài khóa 2025”, được Văn phòng Thứ trưởng Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (OUSD Comptroller) phát hành tháng 3 năm 2024.

Người soạn thảo Tài liệu 357 đã sử dụng một con số cũ kỹ từ năm 2020 và bỏ sót Thủy quân Lục chiến, lực lượng đang nắm giữ lượng tên lửa nhiều hơn cả Hải quân. Việc một tài liệu “Tối Mật” lại bỏ quên hơn một nửa hỏa lực thực tế của đối phương cho thấy đây là sản phẩm cắt dán nghiệp dư từ internet, không phải kết quả điều tra của mạng lưới điệp báo quân sự.

4. Các vi phạm quy chuẩn kỹ thuật trình bày văn bản hành chính

Trong hệ thống hành chính nhà nước, các văn bản hành chính cần tuân thủ các quy tắc trình bày: bố cục, căn lề, đánh số mục, mức độ “bậc thang” của tiêu đề, chữ ký, dấu, dấu giáp lai, ghi nơi nhận, v.v… Các quy định nội bộ của Bộ Quốc phòng về văn thư, lưu trữ tài liệu (dù không công khai toàn văn) cũng nhấn mạnh kỷ luật trình bày nghiêm ngặt hơn nữa đối với tài liệu có độ mật cao. Sự tuân thủ này phản ánh tính kỷ luật và quy trình kiểm duyệt chặt chẽ qua Văn phòng Bộ Tư lệnh.

Phân tích kỹ thuật trình bày của Tài liệu 357/KH-BTL cho thấy sự tùy tiện và vi phạm hệ thống các quy chuẩn văn thư nhà nước được quy định tại Nghị định số 30/2020/NĐ-CP [35].

Thứ nhất, một trong những dấu hiệu nhận biết văn bản hành chính chuyên nghiệp là quy cách căn lề. Theo Mục I Phụ lục I Nghị định 30/2020/NĐ-CP, văn bản khổ A4 phải có lề trái 30-35 mm (để đóng gáy), lề phải 15-20 mm, lề trên/dưới 20-25 mm. Quan sát Tài liệu 357 cho thấy căn lề khá tuỳ tiện hoặc lề trái của văn bản khá hẹp, kích thước gần như tương đương với lề phải, dấu hiệu của thiết lập mặc định trong phần mềm Microsoft Word (chế độ Normal: 2.54 cm hay 1 inch cho tất cả các cạnh).

Thứ nhì, cũng theo Nghị định 30 (Mục III, Phụ lục I), hệ thống đề mục phải tuân theo trật tự bậc thang logic: số La Mã / Ả Rập / chữ cái / gạch đầu dòng. Điều này cũng được thể hiện một cách kỷ luật trong Sách Trắng Bộ Quốc phòng Việt Nam năm 20019 [36]. Tài liệu 357 không tuân thủ trật tự này một cách nhất quán: chuyển đổi tùy tiện giữa các kiểu đánh số, các ý ngang cấp nhau nhưng lại sử dụng các ký hiệu khác nhau, các cấu trúc câu không song song (có đoạn “Một là…” nhưng không có “Hai là”, “Ba là” v.v..). Sự thiếu thống nhất này cho thấy văn bản được lắp ghép vội vàng từ nhiều nguồn mà không qua khâu biên tập tổng thể.

Sự thiếu kỷ luật trong trình bày một cách hệ thống gợi ý văn bản không được soạn thảo bởi một trợ lý tham mưu chuyên nghiệp mà được phục dựng bởi một người ngoài ngành bằng các công cụ soạn thảo phổ thông.

5. “Thiên kiến xác nhận” và hiệu ứng “làm sạch qua dịch thuật”

Qua kinh nghiệm cộng tác thực tế với các hãng truyền thông hàng đầu như Reuters, The Washington Post, NHK hay Deutsche Welle, chúng tôi nhận thấy rằng các hãng truyền thông càng có tên tuổi, có danh tiếng, họ càng thận trọng trong việc thẩm định và xử lý thông tin qua nhiều vòng nghiêm ngặt. Có những bài báo mất hàng tuần hoặc hàng tháng, có những tin tức giật gân đã không được đưa lên mặt báo do thiếu nguồn kiểm chứng độc lập. Các nhà báo chuyên nghiệp và khách quan cũng có thái độ cầu thị, sẵn sàng điều chỉnh giả thuyết ban đầu khi chúng tôi cung cấp cho họ bằng chứng sơ cấp (primary, raw data) đủ thuyết phục.

APABC News cũng là những hãng truyền thông lớn, và đều có quy trình xử lý thông tin và đạo đức báo chí nghiêm ngặt, công khai. Bộ quy tắc ứng xử ở Dự án Đại Sự Ký Biển Đông đã tham chiếu nhiều quy tắc xử lý thông tin khách quan từ quy định đạo đức nghề nghiệp được đăng tải trên website của AP.

Vậy, tại sao với một tài liệu chứa đựng nhiều lỗi kỹ thuật sơ đẳng như 357/KH-BTL, những hãng truyền thông quốc tế lâu đời như AP lại dễ dàng chấp nhận? Câu trả lời có lẽ nằm ở sự kết hợp của hai yếu tố: (1) chuỗi trung gian dịch thuật và (2) môi trường thông tin mà họ tiếp cận.

Một khía cạnh quan trọng trong câu chuyện 357/KH‑BTL là chuỗi trung gian dịch thuật giữa văn bản gốc tiếng Việt và phiên bản cộng đồng quốc tế tiếp nhận. Các nhà báo của APABC News hay các nhà phân tích chính sách có thể đã không được đọc trực tiếp bản tiếng Việt, mà tiếp cận thông qua báo cáo nghiên cứu tiếng Anh do The 88 Project công bố và gửi cho các tòa soạn. Trong báo cáo, The 88 Project không chỉ đăng lại bản scan văn bản gốc mà còn cung cấp một bản diễn giải tiếng Anh được hiệu đính. Quá trình chuyển ngữ này đã tạo ra một lớp “bình phong ngôn ngữ”. Trong bản dịch, các tiêu đề và đoạn văn ngây ngô của bản gốc đã được “nâng cấp” sang những thuật ngữ quân sự phương Tây chuẩn mực (như “Plan to prevent a 2nd U.S. invasion”, “U.S. and allies’ new methods of warfare”). Người dịch đã sửa lỗi chính tả, làm mượt cú pháp và tái cấu trúc các câu văn lủng củng. Những thao tác “hiệu đính ngầm” này đã che lấp các lỗi kỹ thuật mà bản tiếng Việt bộc lộ: từ cách dùng cụm “phòng chống” trong một “kế hoạch tác chiến”, đến lối dùng “Sư đoàn USV” hay việc lắp ghép số liệu nguồn mở. Kết quả là, bản dịch tiếng Anh trôi chảy đã khoác lên bản gốc một lớp vỏ chuyên nghiệp mà bản gốc thực tế không sở hữu. 

Cùng với đó, sự ngăn cách rạch ròi giữa ngoại giao cởi mở và an ninh khép kín của Việt Nam đã tạo ra một khoảng trống thông tin, vốn là môi trường màu mỡ cho các thuyết âm mưu nảy nở. Cộng hưởng với điều này, các phong trào chủ nghĩa dân tộc bài phương Tây của các nhóm “Dư luận viên” (thường được mặc định là có liên hệ với Quân đội Việt Nam) trên mạng xã hội đã tạo ra một bối cảnh tâm lý thuận lợi cho việc hình dung Việt Nam như một đối tác “hai mặt”. Trong bối cảnh ấy, khi Tài liệu 357 xuất hiện với giọng điệu thù địch, ngôn ngữ ý thức hệ nặng nề, nó lập tức khớp với những gì nhiều người quan sát đã quen thấy trên mạng, kích hoạt một “thiên kiến xác nhận” (confirmation bias – một thuật ngữ tâm lý đã được nghiên cứu ở phương Tây) [37]. Người đọc dễ tin vào văn bản vì nó “có vẻ giống” với thái độ bài phương Tây thường thấy, dẫn đến việc lơi lỏng các nguyên tắc kiểm chứng pháp y chi tiết. 

Kết luận

Tổng hợp những phân tích pháp y ở trên, có thể thấy Tài liệu 357/KH‑BTL mang dáng dấp của một sản phẩm chắp vá vụng về. Với những sai sót mang tính hệ thống, văn bản này khó có thể được coi là một “mệnh lệnh tham mưu” chính quy từ cấp Bộ Tư lệnh Quân chủng Hải quân.

Điều này không có nghĩa là Việt Nam, như mọi quốc gia có chủ quyền khác, không xây dựng các kịch bản phòng thủ cho mọi tình huống xung đột với bất kỳ đối tượng nào (Contingency Plans) – một nhiệm vụ then chốt của mọi quân đội chuyên nghiệp. Nhưng việc sử dụng 357/KH‑BTL làm bằng chứng cho sự “hai mặt” của Việt Nam là sự suy diễn vượt quá những gì tài liệu này có thể chứng minh. Giới quan sát cần thận trọng để không đánh đồng một “ảo ảnh pháp y” với thực trạng hoạch định quốc phòng thông thường của mọi quốc gia, và càng không nên để nó làm trật đường ray tiến trình Đối tác Chiến lược Toàn diện đang được nỗ lực phát triển giữa hai nước.

Về phía Việt Nam, sự việc này cũng là một hồi chuông cảnh báo đối với môi trường truyền thông chiến lược của Việt Nam. Hiện đang tồn tại một sự “lệch pha” nguy hiểm giữa hai dòng chảy thông tin: Một bên là dòng chảy ngoại giao chính thống vốn đang nồng ấm và xây dựng lòng tin với phương Tây, với một bên là dòng chảy ngầm trên mạng xã hội chứa đựng thù địch, cực đoan và bài phương Tây. Sự bất nhất này này đã tạo điều kiện cho những thuyết âm mưu như sự việc Tài liệu 357 nảy mầm. Đối tác quốc tế sẽ khó lòng tin tưởng hoàn toàn vào các cam kết ngoại giao nếu họ vẫn thấy một bầu không khí thù địch được dung dưỡng trong nước. Việt Nam có lẽ sẽ muốn đồng bộ hóa thông điệp đối ngoại và đối nội, đảm bảo rằng “an ninh tư tưởng” trong nước không trở thành rào cản phá hoại các thành quả đối ngoại.

Bài viết được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu viên cộng sự cùng thành viên Dự án Đại Sự Ký Biển Đông, theo thiết kế nghiên cứu của TS. Phạm Thanh Vân (thành viên Dự án Đại Sự Ký Biển Đông). Nhóm tác giả xin cảm ơn TS. Nguyễn Khắc Giang (nghiên cứu viên khách mời tại Viện Yusof Ishak về Nghiên cứu Đông Nam Á, thành viên Dự án Đại Sự Ký Biển Đông) và một số nhà phân tích quân sự đã có những góp ý có giá trị trong quá trình phân tích pháp y Tài liệu 357, nghiên cứu sinh Trần Bằng đã cung cấp báo cáo gốc của The Project 88. Mọi sai sót thuộc về nhóm tác giả. Tác giả liên hệ: TS. Phạm Thanh Vân. Email: phamtvan2014@gmail.com.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.Project 88. (2026, 3 tháng 2). Hanoi is planning for a 2nd American invasion: US policy heightening tensions and fueling repression. The 88 Project.

2. Associated Press. (2026, 2 tháng 2). Pushing for trade, preparing for war: A document reveals Vietnam’s dual approach toward the US. AP News 

3. ABC News. (2026, 2 tháng 2). Internal document shows the Vietnamese military preparing for a possible American war. ABC News.

4. Kế hoạch phòng chống lực lượng của Mỹ – Đồng minh tại Châu Á – Thái Bình Dương; đặc điểm mới về phương thức, thủ đoạn tác chiến và sử dụng lực lượng của Mỹ – Đồng minh khi tiến công xâm lược Việt Nam từ hướng Biển (Số 357/KH-BTL). (2024, 1 tháng 8). [Tài liệu được cho là của Bộ Tư lệnh Hải quân; công bố trong phụ lục báo cáo của The 88 Project].

https://the88project.org/wp-content/uploads/2026/02/P88-Plan-prevent-a-2nd-US-invasion-FINAL.pdf (Truy cập ngày 4/2/2026).

5. Thư Viện Pháp Luật. (2022, 18 tháng 2). Dấu giáp lai là gì? Hướng dẫn đóng dấu giáp lai trên văn bản. ThưViệnPhápLuật.vn.

6. Nhiều tác giả. (2020–2024). Các bài hướng dẫn về đóng dấu giáp lai, trình bày văn bản theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP trên cổng thông tin các bộ, ngành.

7. Quốc hội Việt Nam. (2018). Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (Luật số 29/2018/QH14). Điều 4 và Điều 5.

8. Chính phủ Việt Nam. (2020). Nghị định số 26/2020/NĐ‑CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

9. Chính phủ Việt Nam. (2020). Nghị định số 30/2020/NĐ-CP ngày 05 tháng 03 năm 2020 về Công tác văn thư. Điều 33, Khoản 1, Điểm đ.

10. Bộ Quốc phòng Việt Nam. (2023). Thông tư 68/2023/TT-BQP về công tác văn thư trong quân đội [Tài liệu nội bộ, thông tin từ: Báo Quân đội Nhân dân, 28/11/2023]. https://www.qdnd.vn/quoc-phong-an-ninh/tin-tuc/van-phong-bo-quoc-phong-quan-triet-mot-so-van-ban-ve-cong-tac-van-thu-bao-mat-luu-tru-753305.

11. Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam. (2019). Giáo trình giáo dục quốc phòng – an ninh (Tập 1). Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

12. Chính phủ Việt Nam. (2019). Nghị định số 02/2019/NĐ-CP về phòng thủ dân sự (Phụ lục mẫu kế hoạch phòng thủ dân sự).

13. Thủ tướng Chính phủ. (2025, 11 tháng 12). Quyết định 2693/QĐ-TTg về việc phê duyệt Kế hoạch phòng thủ dân sự quốc gia giai đoạn 2026-2030.

14. Tạp chí Quốc phòng Toàn dân. (2018, 13 tháng 6). Bàn về sử dụng lực lượng tác chiến phòng thủ chiến lược trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. 

https://m.tapchiqptd.vn/vi/nghien-cuu-trao-doi/ban-ve-su-dung-luc-luong-tac-chien-phong-thu-chien-luoc-trong-chien-tranh-bao-ve-to-quoc/20396.html

15. Báo Quân khu 7. (2024, 23 tháng 9). Xây dựng khu vực phòng thủ hướng biển trong thế trận tác chiến phòng thủ bảo vệ Tổ quốc. 

https://baoquankhu7.vn/xay-dung-khu-vuc-phong-thu-huong-bien-trong-the-tran-tac-chien-phong-thu-bao-ve-to-quoc-1097578245-001440

16. Học viện Lục quân. (2020, 16 tháng 12). Một số giải pháp về phòng chống “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch. 

https://hvlq.vn/tin-tuc/quoc-phong-an-ninh/mot-so-giai-phap-ve-phong-chong-dien-bien-hoa-binh-cua-cac-t.html

17. Tạp chí Lý luận Chính trị. (2024, 22 tháng 10). Nhận diện và đấu tranh phòng, chống “diễn biến hòa bình”, cơ hội chính trị. 

https://lyluanchinhtri.vn/nhan-dien-va-dau-tranh-phong-chong-dien-bien-hoa-binh-co-hoi-chinh-tri-6465.html

18. VietNamNet. (2023, 21 tháng 9). Mỹ lần đầu điều tàu hải quân không người lái đến Nhật. https://vietnamnet.vn/my-lan-dau-dieu-tau-hai-quan-khong-nguoi-lai-den-nhat-2192857.html 

19. Soha. (2022, 10 tháng 9). Tàu mặt nước không người lái: “Sàn đấu” quân sự tiếp theo của Mỹ – Trung? Soha.vn.

20. Bộ Quốc phòng Việt Nam. (2019). Quốc phòng Việt Nam 2019 (Sách trắng Quốc phòng Việt Nam 2019). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. Xem mục “1.4.3. Quân chủng Hải quân”, Phần thứ ba, về tổ chức Quân chủng Hải quân với các Vùng Hải quân, lữ đoàn, đơn vị trực thuộc.  https://dskbd.org/2019/12/03/toan-van-sach-trang-quoc-phong-viet-nam-2019/.

21. Báo Hải quân Việt Nam. (2026, 5 tháng 2). Quân chủng Hải quân kiểm tra chuẩn bị ra quân huấn luyện tại Lữ đoàn 126. Báo Hải quân Việt Nam.

22. Báo Nhân Dân. (2026, 27 tháng 1). Quân chủng Hải quân kiểm tra công tác chuẩn bị ra quân huấn luyện năm 2026 tại Lữ đoàn 125, Vùng 2 Hải quân. Báo Nhân Dân.

23. Báo Kinh tế & Đô thị. (2026, 31 tháng 1). Phó Chính ủy Quân chủng Hải quân đi kiểm tra và chúc Tết cán bộ, chiến sĩ Lữ đoàn 681. Kinh tế & Đô thị.

24. Quân đội Nhân dân. (2025, 26 tháng 2). Sư đoàn 371 kỷ niệm 70 năm Ngày truyền thống Không quân nhân dân Việt Nam. Báo Quân đội nhân dân (bản điện tử). Bài viết giới thiệu Sư đoàn 371 là sư đoàn không quân chiến đấu đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, trực thuộc Quân chủng Phòng không – Không quân.

25. Quân đội Nhân dân. (2025, 29 tháng 4). Sư đoàn Không quân 370 kỷ niệm 50 năm Ngày truyền thống và đón nhận Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng Nhất. Báo Phòng không – Không quân. Bài viết nêu rõ Sư đoàn Không quân 370 là đơn vị không quân thuộc Quân chủng Phòng không – Không quân, được tổ chức theo cấp “sư đoàn không quân”.

26. Báo Nhân Dân. (2026, 6 tháng 2). Sư đoàn Phòng không 375 kiểm tra sẵn sàng chiến đấu, chúc Tết tại Quảng Trị. Báo Nhân Dân (bản điện tử). Bài viết gọi rõ “Sư đoàn Phòng không 375 (Quân chủng Phòng không – Không quân)”, minh họa việc dùng cấp “sư đoàn” trong lực lượng phòng không thuộc quân chủng này.

27. United States Department of the Navy. (2019). Weapons procurement, Navy: Budget line item 2234 – Standard Missile (FY2019–FY2020 budget justifications).

28. United States Department of Defense. (2019). Standard Missile‑6 (SM‑6): Selected Acquisition Report (December 2019). Office of the Secretary of Defense.

29. Department of the Navy. (2019, March). Weapons Procurement, Navy: Budget line item 2234 – Standard Missile (Exhibit P‑40, P‑5, FY 2020 President’s Budget). U.S. Department of Defense.

30. Tirpak, J. A. (2020, February). Precision-guided munitions: Background and issues for Congress (CRS Report R45996). Congressional Research Service.

31. Department of the Navy. (2023). Naval Strike Missile (NSM), Exhibit MYP‑1 – Multiyear Procurement Criteria, FY 2024–FY 2028. U.S. Navy budget materials.

32. Eckstein, M. (2021, June 2). Anti-ship missiles top Marines’ $2.95B Fiscal Year 2022 wishlist. USNI News.

33. HigherGov. (2024, 31 December). Naval Strike Missile (NSM) budget. HigherGov.com.

34. Office of the Under Secretary of Defense (Comptroller). (2024, March). FY 2025 program acquisition costs by weapon system. U.S. Department of Defense.

35. Đã dẫn. Xem chú thích 9.

36. Đã dẫn. Xem chú thích 20.

37. Nickerson, R. S. (1998). Confirmation bias: A ubiquitous phenomenon in many guises. Review of General Psychology, 2(2), 175–220.

Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.

—————

Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.

Leave a comment

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.