Tác giả: Connor O’Brien & Quah Say Jye | The Interpreter ngày 23 tháng 1 năm 2026
Biên dịch: Lê Lam Kiều | Hiệu đính: Hương Nguyễn | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông
Tầm nhìn của Mark Carney về một Trật tự Thế giới mới có lẽ quá tốt đẹp để trở thành sự thật.
Một sự kiện đáng chú ý tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm 2026 ở Davos là việc Thủ tướng Canada Mark Carney đã cảm thấy cần phải so sánh niềm tin cố hữu vào “trật tự quốc tế dựa trên luật lệ” với hình ảnh bộ máy tuyên truyền cộng sản thời cực thịnh mà Václav Havel khắc họa. Bài phát biểu của Carney được thiết kế nhằm gây một cú sốc nhận thức đối với giới bình luận, và rộng hơn là phần lớn các nhà lãnh đạo thế giới, qua đó buộc họ phải thoát khỏi sự tự mãn và nhận ra ý nghĩa lịch sử của thời điểm hiện tại. Bài phát biểu đã nhận được sự hoan nghênh xứng đáng. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu có phải tư duy duy ý chí (wishful thinking) của phương Tây dẫn đến khủng hoảng trật tự quốc tế, hay là những thực tế chiến lược đang thay đổi trên thực địa. Những thực tế này vượt xa phạm vi của các tranh luận về ngữ nghĩa thuần túy.
Bài phát biểu của Carney đánh dấu một bước ngoặt trong sự rạn nứt ngày càng sâu sắc giữa Hoa Kỳ và các đồng minh, đối tác thân cận nhất. Trước hết và quan trọng nhất, đó là lời kêu gọi chấm dứt, theo cách nói của Havel, tình trạng “sống trong dối trá” về trật tự quốc tế hậu Thế chiến thứ hai. Đối với Carney, trật tự này, bất chấp những mâu thuẫn nội tại và sự đạo đức giả vốn có, vẫn đã chứng tỏ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm an ninh tập thể và quản trị kinh tế toàn cầu. Chẩn đoán của ông về sự rạn nứt ấy đặc biệt thuyết phục: sự phụ thuộc lẫn nhau bị vũ khí hóa khiến các cường quốc tầm trung trở nên dễ tổn thương trước áp lực và xâm lấn của các thế lực bá quyền, trong khi tư duy giao dịch chi phối trật tự này đang dẫn tới hiệu suất và lợi ích cận biên ngày càng suy giảm.
Giải pháp của Carney chủ yếu mang tính tâm thức. Bằng cách từ bỏ “các nghi thức” của trật tự quốc tế, các cường quốc tầm trung cuối cùng có thể đối diện với hoàn cảnh đã thay đổi và từ đó bắt đầu “phát triển mức độ quyền tự chủ chiến lược lớn hơn”. Trong tầm nhìn của Carney, sự tự chủ này đến từ chính sách ngoại giao phòng ngừa (diplomatic hedging), tăng cường năng lực tự lực quốc gia, và các liên minh dựa trên từng vấn đề cụ thể nhằm xử lý những thách thức toàn cầu.. “Con đường thứ ba” này được cho là con đường mà các cường quốc tầm trung có thể liên kết với nhau để chống lại sự cưỡng ép bá quyền và bảo vệ lợi ích chung.
Sự xuất sắc trong bài phát biểu của Carney nằm ở chỗ nó mấp mé ngay trên bờ vực của sự phi thực tế. Bằng cách lờ đi những lĩnh vực mà ưu thế của các cường quốc vẫn được duy trì bền bỉ, từ quyền bá chủ của đồng USD cho đến vị thế thống lĩnh của Trung Quốc trong sản xuất xanh, Carney khiến ý tưởng về một liên minh toàn cầu của các cường quốc tầm trung trở nên có vẻ khả thi. Trong tầm nhìn của ông, quyền tự chủ chiến lược của các cường quốc tầm trung không còn là vấn đề của tương quan quyền lực, hay thậm chí của khả năng ngoại giao, mà trước hết là một câu hỏi về quyết tâm chính trị.
Đồng thời, cách tiếp cận này cũng đánh trúng tâm lý ngày càng lan rộng trong giới lãnh đạo đương nhiệm và tiền nhiệm – như Emmanuel Macron, Lawrence Wong hay Malcolm Turnbull, về nhu cầu thúc đẩy hợp tác quốc tế vượt ra ngoài hai cực Hoa Kỳ và Trung Quốc. Điểm khác biệt của Carney nằm ở sự bác bỏ thẳng thắn thứ “nỗi hoài niệm” đang chi phối tư duy phổ biến về trật tự quốc tế thời hậu Chiến tranh Thế giới thứ hai – một nỗi hoài niệm vốn đã định hình phần lớn tư duy về cách các cường quốc tầm trung được kỳ vọng sẽ hành động nhằm duy trì những luật lệ và chuẩn mực quốc tế hiện hữu.
Dẫu cho diễn ngôn của Carney thoạt nhìn mang sức hấp dẫn nhất định, những thách thức mà tầm nhìn của ông phải đối mặt vẫn hết sức nghiêm trọng. Trước hết là vấn đề cạnh tranh Mỹ–Trung. Trong quá trình theo đuổi quyền tự chủ chiến lược tập thể, các cường quốc tầm trung nhiều khả năng sẽ điều chỉnh mức độ can dự với Hoa Kỳ và Trung Quốc theo những cách rất khác nhau. Việc Canada gần đây “xoay trục” sang Trung Quốc được tạo điều kiện bởi khoảng cách địa lý tương đối xa, cũng như vị thế gần gũi hơn trong tương quan so sánh với Hoa Kỳ. Ngược lại, Australia, Singapore và phần lớn Châu Âu nhiều khả năng sẽ đi đến những kết luận mang tính đặc thù riêng, làm suy giảm triển vọng hình thành một năng lực thương lượng tập thể của nhóm cường quốc tầm trung. Khi mỗi cường quốc tầm trung tự vạch lộ trình riêng, tầm nhìn của Carney rốt cuộc không còn mới mẻ, mà giống một câu chuyện quen thuộc về chiến lược ngoại giao phòng ngừa, ít liên quan đến những câu hỏi vĩ mô của trật tự quốc tế.
Mối quan ngại thứ hai là sự vắng mặt của phương Nam (Global South). Bất kỳ tầm nhìn nào không đặt Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam và các cường quốc đang trỗi dậy khác vào trung tâm đều có nguy cơ sa vào vết xe đổ của quá khứ (“đánh lại trận của ngày hôm qua”). Việc những quốc gia này vẫn duy trì quan hệ chặt chẽ với Nga, chẳng hạn, cho thấy những thất bại kéo dài của các nước phát triển trong nỗ lực kéo các đối tác phương Nam ra khỏi những đường đứt gãy địa–chính trị thời Chiến tranh Lạnh, làm xói mòn triển vọng hợp tác thời hậu bá quyền.
Hơn nữa, như những tranh cãi chính trị gần đây trong Liên minh Châu Âu liên quan đến đàm phán thương mại với khối Mercosur ở Nam Mỹ đã cho thấy, tiến trình hội nhập thương mại song phương và khu vực vẫn đang gây tranh cãi mạnh mẽ ngay trong thế giới đã phát triển. Liệu các cường quốc tầm trung giàu có có thực sự sẵn sàng chấp nhận những thỏa hiệp địa–kinh tế cần thiết để giảm phụ thuộc vào Hoa Kỳ và Trung Quốc hay không? Rốt cuộc, các cuộc xung đột nội bộ xoay quanh thương mại không chỉ bắt nguồn từ cảm thức hoài niệm của giới tinh hoa đối với các quy tắc quốc tế, mà sâu xa hơn là hệ quả của cấu trúc kinh tế và sự phân cực chính trị trong nước.
Cuối cùng, tầm nhìn của Carney cung cấp rất ít công cụ để quản lý cạnh tranh địa chính trị. Hai vấn đề nổi cộm có thể được chỉ ra: sự thiếu vắng các “lan can an toàn” (guardrails) đối với chủ nghĩa bảo hộ thương mại liên quan đến môi trường và an ninh, cùng nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân tại Châu Âu và Đông Á. Những liên minh nhất thời (ad hoc coalitions) khó có thể cung cấp khuôn khổ điều tiết thực sự mang tầm toàn cầu cần thiết cho các vấn đề này. Và trong khi vấn đề hạt nhân đòi hỏi việc thực thi nghiêm túc các cam kết pháp lý quốc tế hiện hữu, thì vấn đề thương mại lại đặt ra một bài toán trí tuệ chưa có lời giải, khi các quan chức thương mại vẫn đang loay hoay trong việc tái xác định ranh giới về tính chính danh của thuế quan và trợ cấp.Trong bối cảnh đó, các thể chế quốc tế với tư cách thành viên phổ quát nhiều khả năng vẫn là trụ cột then chốt để xử lý những nan đề nói trên.
Do đó, tồn tại một nguy cơ rằng tầm nhìn của Carney có thể nuôi dưỡng những ảo tưởng tương tự như những gì ông phê phán. Không có lỗi thoát nào cho những khó khăn phát sinh từ sự trỗi dậy của cạnh tranh địa chính trị công khai và niềm tin lung lay vào hiện trạng quản trị kinh tế và an ninh. Tự lực đơn lẻ và các liên minh dựa trên từng vấn đề chỉ có thể đi được đến một giới hạn nhất định. Chỉ khi đối diện trực diện với những động lực vật chất nền tảng đang làm trật tự toàn cầu rạn vỡ, cũng như những nguồn cội lịch sử sâu xa của sự bất mãn – cả bên trong lẫn bên ngoài phương Tây – thì trật tự thế giới mới có thể được tái thiết.
Connor O’Brien là Nghiên cứu sinh tại Đại học Cambridge, chuyên sâu về lĩnh vực Kinh tế Chính trị Quốc tế (International Political Economy). Quah Say Jye là Nghiên cứu sinh (đã hoàn thành chương trình học) tại Đại học Cambridge. Các hướng nghiên cứu của ông tập trung vào sự giao thoa giữa lý thuyết chính trị, lịch sử tư tưởng chính trị (giai đoạn từ năm 1945 đến nay) và Đông Nam Á học. Lê Lam Kiều là cộng tác viên thử việc, Th.S Hương Nguyễn là cộng tác viên chính thức trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông. Có thể đọc bài viết gốc ở đây.
Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
—————
Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.
