Tác giả: Nguyễn Hoàng Trang, Hoàng Việt Hải và Phạm Thanh Vân | Dự án Đại Sự Ký Biển Đông
Thiết kế nghiên cứu: Phạm Thanh Vân | Trợ lý nghiên cứu và thiết kế đồ hoạ: AI

Việc Việt Nam tham gia vào cấu trúc quản trị BBNJ đem lại những lợi ích to lớn về khoa học công nghệ, phù hợp với Chiến lược Phát triển Bền vững Kinh tế Biển, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam chuyển từ quốc gia “tuân thủ luật chơi” sang quốc gia “tham gia định hình luật chơi”, khẳng định cam kết của Việt Nam đối với chủ nghĩa đa phương, UNCLOS 1982 và quản trị đại dương toàn cầu.
1. Bối cảnh
Hiệp định Biển cả (High Seas Treaty), với tên gọi chính thức là Hiệp định về Đa dạng sinh học tại các vùng biển nằm ngoài quyền tài phán quốc gia (BBNJ), đã chính thức có hiệu lực vào ngày 17 tháng 1 năm 2026 sau khi được hơn 80 quốc gia phê chuẩn. Hiệp định thiết lập một khuôn khổ pháp lý mang tính bước ngoặt đối với công tác quản trị “biển cả” (high seas) – khu vực chiếm hai phần ba diện tích đại dương thế giới và nằm ngoài quyền tài phán của mọi quốc gia. Mục tiêu của Hiệp định là quản lý đa dạng sinh học biển và điều chỉnh các nguồn tài nguyên thiên nhiên, bao gồm các loại khoáng sản thiết yếu phục vụ công nghệ xanh và nguồn gen biển được ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm.
Trong khi Trung Quốc, EU và Nhật Bản đã chịu sự ràng buộc pháp lý của Hiệp định, Hoa Kỳ hiện vẫn chưa phê chuẩn văn kiện này, và Nga chưa tham gia. Ngày 16 tháng 1 năm 2026, Trung Quốc chính thức đề xuất đặt trụ sở Ban Thư ký Hiệp định Biển Cả tại Hạ Môn, gia nhập cuộc đua với các ứng viên Brussels (Bỉ) và Valparaiso (Chile). Quyết định cuối cùng dự kiến được đưa ra vào cuối năm 2026 tại Hội nghị các bên lần thứ nhất (COP1) dựa trên quy trình đồng thuận.
2. Chức năng của Ban Thư ký Hiệp định Biển Cả
Ban Thư ký (The Secretariat) là cơ quan thường trực đóng vai trò “xương sống” hành chính và kỹ thuật của Hiệp định BBNJ, đảm bảo các quy định trên giấy tờ được chuyển hóa thành hành động thực tế. Nó hoạt động tương tự như Ban Thư ký Liên Hợp Quốc tại New York nhưng với phạm vi tập trung vào biển.
Ban Thư ký nắm giữ ba nhóm quyền hạn kỹ thuật trọng yếu:
2.1. Quản trị “Cơ chế Trao đổi Thông tin” (Clearing-House Mechanism – CHM): Đây là chức năng quan trọng và nhạy cảm nhất. Ban Thư ký sẽ thiết lập và vận hành nền tảng dữ liệu trung tâm toàn cầu, lưu trữ dữ liệu về nguồn gen biển (MGRs), mã gen và trình tự kỹ thuật số của sinh vật biển sâu (nguồn dữ liệu vô giá cho dược phẩm và công nghệ sinh học), các báo cáo Đánh giá tác động môi trường của mọi hoạt động khai thác, đặt cáp ngầm hoặc nghiên cứu trên biển cả.
2.2. Hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực: Điều phối dòng chảy tài chính và chuyển giao công nghệ biển từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển (đặc biệt là nhóm G77).
2.3. Giám sát: Theo dõi việc tuân thủ hiệp định và làm đầu mối liên lạc với các tổ chức khác như Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) hay Cơ quan Đáy biển Quốc tế (ISA).
3. Quyền lợi quốc gia đặt trụ sở Ban Thư ký
Việc giành được quyền đặt trụ sở Ban Thư ký không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đem đến những lợi thế an ninh và địa chính trị đáng kể. Thứ nhất, quốc gia này sẽ có cơ hội thu hút hàng ngàn chuyên gia, nhà ngoại giao, luật sư quốc tế và các hội nghị thường niên, đem lại nguồn thu lớn từ dịch vụ và vị thế nổi bật như một trung tâm chính trong quản trị đại dương toàn cầu. Thứ nhì, mặc dù kiến trúc chính xác của Cơ chế Trao đổi Thông tin vẫn đang được thiết kế, nhưng nếu nước chủ nhà cũng quản lý máy chủ dữ liệu trung tâm của Cơ chế Trao đổi Thông tin, nước đó sẽ nắm giữ những lợi ích đáng kể trong việc kiểm soát dòng chảy dữ liệu gen biển. Ai nắm giữ cơ sở dữ liệu gen biển, người đó nắm lợi thế trong nền kinh tế sinh học tương lai. Dù về danh nghĩa, dữ liệu thuộc Liên Hợp Quốc, nhưng phần cứng chứa dữ liệu đó lại do nước chủ nhà cung cấp và bảo trì.
Thứ ba, các báo cáo Đánh giá tác động môi trường nộp về Ban Thư ký thường chứa dữ liệu chi tiết về địa hình đáy biển, dòng chảy và môi trường âm học. Đây là các dữ liệu lưỡng dụng, vừa phục vụ khoa học, vừa quan trọng cho tác chiến ngầm. Nếu nước chủ nhà quản lý máy chủ dữ liệu trung tâm, nước đó sẽ có lợi thế đáng kể để giám sát dòng chảy thông tin nhạy cảm này.
Đối với các quốc gia đang có tranh chấp biển, việc đặt một cơ quan Liên Hợp Quốc tại đây giúp tạo ra một “tấm khiên ngoại giao”, buộc cộng đồng quốc tế phải hoạt động thường xuyên trong vùng biển lân cận, qua đó ngầm công nhận năng lực quản lý hành chính của nước chủ nhà tại khu vực nhạy cảm.
4. Ý nghĩa đằng sau đề xuất của Trung Quốc
Đề xuất chính thức của Trung Quốc về việc đặt trụ sở Ban Thư ký Hiệp định Biển Cả tại Hạ Môn có thể được coi là một nước cờ chiến lược có tính toán kỹ lưỡng đối với trật tự đa phương thời hậu Mỹ. Thời điểm Trung Quốc đưa ra đề xuất đã khai thác triệt để sự bất ổn tài chính phát sinh từ việc Washington rút lui khỏi hàng loạt cơ quan Liên Hợp Quốc. Trung Quốc có thể tận dụng sự bất ổn này bằng cách đưa ra gói tài chính trọn gói để đài thọ chi phí vận hành Ban Thư ký, hoặc định vị mình như một nhà tài trợ trụ cột, xây dựng hình ảnh một “người bảo hộ” đáng tin cậy đối với các tài sản chung toàn cầu, đối lập với sự thiếu nhất quán của Hoa Kỳ. Chiến lược này được thiết kế đặc biệt để thu hút nhóm G77 và các quốc gia phương Nam (Global South), tạo ra sự phân hóa khi những cam kết hữu hình về viện trợ phát triển cạnh tranh trực tiếp với những lo ngại an ninh trừu tượng mà các cường quốc phương Tây đưa ra.
Bằng việc tiến vào lấp đầy khoảng trống quyền lực do sự rút lui của Washington để lại, Bắc Kinh đang nỗ lực dịch chuyển trọng tâm của quản trị hàng hải toàn cầu từ Đại Tây Dương sang Thái Bình Dương, tới một khu vực có tính cạnh tranh chiến lược cao độ. Việc lựa chọn Hạ Môn, thành phố nằm ngay tuyến đầu của Eo biển Đài Loan và đối diện trực tiếp với quần đảo Kim Môn do Đài Loan kiểm soát sẽ tạo ra một “bẫy ngoại giao” phức tạp. Việc thiết lập một trụ sở Liên Hợp Quốc tại địa điểm này sẽ buộc các nhà ngoại giao quốc tế, tàu nghiên cứu và quan chức Liên Hợp Quốc phải hoạt động thường xuyên trong vùng biển mà Trung Quốc tuyên bố chủ quyền và quản lý. Về mặt pháp lý, việc đặt cơ quan Liên Hợp Quốc trên lãnh thổ một quốc gia không tạo ra sự công nhận đối với yêu sách chủ quyền hay quyền tài phán của quốc gia đó đối với vùng biển lân cận. Nhưng về mặt nhận thức thực tiễn, động thái này sẽ củng cố hình ảnh Trung Quốc như nhà quản lý mặc định của không gian đó, làm phức tạp hóa đáng kể các toan tính tác chiến và tăng chi phí chính trị cho hành động quân sự của Hải quân Hoa Kỳ và các bên liên quan trong khu vực.
Từ khía cạnh an ninh, việc đặt các máy chủ dữ liệu tại Trung Quốc sẽ mang lại cho nước này lợi thế cấu trúc trong việc định hình các tiêu chuẩn dữ liệu, giao thức truy cập và các quy phạm về sở hữu trí tuệ. Các cơ quan tình báo phương Tây sẽ xem đây là một vấn đề nghiêm trọng khi các dữ liệu hải dương học nhạy cảm, bao gồm cả bản đồ đáy biển có tính lưỡng dụng, có thể sẽ chịu sự kiểm soát của luật pháp Trung Quốc thông qua Luật An ninh Dữ liệu (DSL 2021) và Luật An ninh Quốc gia, cho phép chính phủ Trung Quốc truy cập và hạn chế dữ liệu vì lý do an ninh quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh thiếu vắng cơ chế giám sát từ phía Hoa Kỳ.
Mô hình hoạt động của Cơ chế Trao đổi Thông tin được tạo bởi AI dựa trên thông tin đầu vào kiểm chứng bởi con người.
Dự đoán kịch bản
An ninh có thể sẽ là một trong những lý do được nhấn mạnh để giảm ủng hộ cho Hạ Môn. Liên Hợp Quốc hoạt động dựa trên các nguyên tắc nghiêm ngặt về “trách nhiệm bảo đảm an toàn” đối với nhân sự và cơ sở hạ tầng. Các cường quốc biển chủ chốt, bao gồm Nhật Bản, Vương quốc Anh và Bắc Ireland, cũng như các quốc gia Châu Âu, nhiều khả năng sẽ lập luận rằng việc đặt trụ sở thường trực tại một khu vực có nguy cơ xung đột vũ trang cao là bất khả thi về mặt vận hành. Nỗ lực của Trung Quốc có thể vấp phải sự phản đối không phải trên cơ sở chính trị, mà dựa trên các đánh giá kỹ thuật về an ninh, khiến không thể đạt được sự đồng thuận.
Kịch bản khả dĩ nhất có lẽ không phải là một thắng lợi toàn diện cho Bắc Kinh, mà là một sự thỏa hiệp có tính toán. Nếu bị bác bỏ, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ sử dụng đề xuất này như một đòn bẩy để định hình cấu trúc lãnh đạo của Ban Thư ký. Việc bác bỏ Hạ Môn sẽ buộc các bên phải lựa chọn một địa điểm trung lập để tránh cả rủi ro an ninh tại Eo biển Đài Loan lẫn những định kiến về sự áp đặt của “phương Bắc” (ám chỉ Brussels). Và để đổi lấy việc rút đề xuất, Bắc Kinh có thể sẽ đàm phán giành vị trí Thư ký Điều hành cho một công dân Trung Quốc hoặc quyền đặt Trung tâm Dữ liệu kỹ thuật tại một thành phố ít nhạy cảm hơn. Nước cờ này cho phép Trung Quốc nhượng bộ về địa điểm trụ sở vật lý nhưng lại nắm giữ được quyền lãnh đạo về mặt chức năng và hành chính, qua đó đảm bảo ảnh hưởng dài hạn đối với các quy tắc hàng hải toàn cầu.
5. Khả năng Việt Nam tham gia vào quản trị BBNJ
Nếu Việt Nam tham gia cuộc đua, đây sẽ là một nước cờ ngoại giao đầy tham vọng, nhưng rủi ro cao đem lại lợi ích lớn (“high risk, high reward”), đánh dấu sự chuyển mình từ quốc gia “tuân thủ luật chơi” sang quốc gia “tham gia định hình luật chơi” trong quản trị đại dương. Việt Nam có một ưu thế là có thể định vị mình là đại diện uy tín của nhóm các nước đang phát triển (G77), đóng vai trò cầu nối trung lập giữa các cường quốc và nhóm nước nhỏ, qua đó cũng là cơ hội nâng cao vị thế “cường quốc tầm trung”.
5.1. Lợi ích
Tương tự logic của Trung Quốc với Hạ Môn, việc đặt một trụ sở Liên Hợp Quốc chuyên về biển tại Việt Nam (ví dụ: Đà Nẵng, Nha Trang) sẽ tạo ra sự hiện diện thường trực của cộng đồng quốc tế. Sự hiện diện này hoạt động như một “vùng đệm ngoại giao”, mặc dù không phải tuyệt đối nhưng có thể làm tăng đáng kể “chi phí chính trị” cho bất kỳ hành động gây hấn hoặc cưỡng ép nào trong vùng biển lân cận. Đồng thời, điều này cũng khẳng định cam kết của Việt Nam đối với UNCLOS 1982 bằng hành động thực tế, củng cố vị thế chính nghĩa trong các tranh chấp biển.
Thứ nhì, như trên đã phân tích, Việt Nam sẽ có lợi thế tiếp cận sớm nhất và sâu nhất với cơ sở dữ liệu về nguồn gen biển với tư cách là nước chủ nhà quản lý hạ tầng vật lý của Cơ chế Trao đổi Thông tin. Nguồn gen biển là chìa khóa để thúc đẩy ngành công nghệ sinh học và dược phẩm biển, một mũi nhọn trong Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển (Nghị quyết 36-NQ/TW). Đội ngũ luật sư, nhà khoa học Việt Nam sẽ có cơ hội tham gia trực tiếp vào bộ máy quản trị toàn cầu, thu hẹp khoảng cách trình độ với thế giới.
5.2. Thách thức và trở ngại
Chi phí vận động ngoại giao, chi phí vận hành và hạ tầng mạng là những thách thức Việt Nam sẽ gặp phải nếu muốn giành quyền đặt trụ sở Ban Thư ký.
Trước hết, Việt Nam sẽ phải huy động nguồn lực lớn để vận động hành lang nhằm giành phiếu bầu. Kế đó là chi phí xây dựng toà nhà trụ sở đặt chuẩn an ninh cao nhất của Liên Hợp Quốc. Việt Nam cũng sẽ phải bao cấp các chi phí điện, nước, internet, và an ninh vòng ngoài. Bên cạnh đó, hạ tầng hiện tại của Việt Nam có thể chưa đáp ứng được những yêu cầu cho hoạt động của một trụ sở Liên Hợp Quốc. Liên Hợp Quốc có các tiêu chuẩn rất khắt khe về môi trường sống cho nhân viên (chất lượng không khí, y tế, trường học cho con em nhà ngoại giao). Các thành phố lớn của Việt Nam vẫn còn khoảng cách xa so với những ứng viên khác. Việt Nam cũng sẽ phải chứng minh có đủ năng lực bảo vệ tuyệt đối cho hệ thống máy chủ chứa dữ liệu gen và bản đồ đáy biển (vốn có tính lưỡng dụng quân sự) trước các cuộc tấn công mạng quy mô lớn.
Những thách thức này không phải không thể giải quyết. Ví dụ, Việt Nam đang triển khai Kế hoạch chất lượng không khí. Tuy nhiên, quyết định vị trí đặt Ban Thư ký sẽ được đưa ra ở COP1 (cuối 2026) diễn ra sớm hơn so với khi các cải thiện này có thể hoàn thành (2030-2035). Điều này tạo thách thức về mặt thời gian cho Việt Nam.
5.3. Kịch bản khả thi: Trung tâm Khu vực về Chuyển giao Công nghệ Biển
Trong thực tiễn quản trị của Liên Hợp Quốc và xu hướng công nghệ hiện đại, việc tách biệt giữa Trụ sở hành chính (Ban Thư ký) và Trung tâm Kỹ thuật/Dữ liệu là hoàn toàn khả thi và đã có tiền lệ. Đó là IOC-UNESCO, Ủy ban Hải dương học Liên chính phủ, với Ban Thư ký đặt tại Paris trong khi trung tâm quản lý dữ liệu và thông tin quan trọng nhất (IODE) lại đặt tại Oostende (Bỉ).
Mô hình này cũng có thể được áp dụng cho BBNJ với cơ quan hành chính của Ban Thư ký có thể đặt tại một trung tâm ngoại giao lớn (như Brussels hay New York), trong khi các Trung tâm Dữ liệu hoặc Trung tâm Công nghệ có thể đặt tại các quốc gia khác. Dữ liệu có thể được lưu trữ phân tán tại các máy chủ khu vực để giảm tải và tăng tốc độ truy cập. Còn Ban Thư ký quản lý chung và hoạt động như một nền tảng kết nối. Về mặt chính trị, giải pháp này dễ đạt được sự đồng thuận hơn khi tạo được thế cân bằng, tránh việc một nước độc quyền kiểm soát thông tin.
Theo mô hình này, Việt Nam không cần phải cạnh tranh vị trí đặt trụ sở Ban Thư ký với gánh nặng chi phí ngoại giao và rủi ro chính trị lớn để có thể nắm giữ các lợi ích về công nghệ. Chiến lược khôn ngoan hơn là vận động để trở thành “Trung tâm Khu vực về Chuyển giao Công nghệ Biển” (Regional Centre for Marine Technology Transfer). Ưu điểm của chiến lược này là chi phí vận hành thấp hơn, nhưng vẫn là nơi tập trung các chuyên gia, máy móc và tiếp cận sớm nhất với công nghệ biển, phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế biển của Việt Nam. Trung tâm sẽ là đầu mối tiếp nhận và chuyển giao công nghệ sinh học biển, đào tạo nhân lực cho ASEAN.
5.4. Căn cứ pháp lý
Căn cứ pháp lý cho đề xuất của Việt Nam bao gồm:
Điều 276 Công ước Luật Biển 1982 quy định các quốc gia có nghĩa vụ “thúc đẩy việc thành lập các trung tâm nghiên cứu khoa học và công nghệ biển của khu vực”.
Mục (d)(vii), Phụ lục II Hiệp định BBNJ quy định cụ thể việc phát triển các “Trung tâm Xuất sắc Khu vực” (Regional centres of excellence) và “Kho lưu trữ dữ liệu” như một hình thức xây dựng năng lực bắt buộc. Điều 41 của Hiệp định quy định: “Các Quốc gia thành viên phát triển sẽ cung cấp các tài nguyên tài chính và tạo điều kiện chuyển giao công nghệ biển cho các Quốc gia thành viên đang phát triển nhằm cho phép họ thực hiện hiệu quả các cam kết trong Hiệp định này.” Qua đó, Điều 41 tạo lập một cơ chế pháp lý để đảm bảo rằng những nước đang phát triển như Việt Nam có quyền yêu cầu tài chính và hỗ trợ kỹ thuật từ các nước phát triển để thực hiện các cam kết theo BBNJ, trong đó bao gồm cả việc thành lập các Trung tâm Khu vực về Chuyển giao Công nghệ Biển.
6. Kết luận
Cuộc đua vị trí Ban Thư ký BBNJ phản ánh những tính toán tác động sâu xa hơn: ai sẽ định hình luật chơi quản trị đại dương trong thế kỷ 21? Ai sẽ phối hợp dòng chảy tài chính và chuyển giao công nghệ từ phương Tây sang phương Nam? Những câu hỏi này không có câu trả lời trung lập. Chúng có khả năng đóng vai trò định hình cả kinh tế, an ninh, và địa chính trị biển.
Tuy nhiên, Việt Nam không cần cạnh tranh vị trí Ban Thư ký. Chúng ta có thể theo đuổi một chiến lược tinh tế hơn, vừa giảm rủi ro chính trị vừa tối đa hóa lợi ích chiến lược. Bằng cách định vị mình là “Trung tâm Khu vực về Chuyển giao Công nghệ Biển”, Việt Nam sẽ nâng cao vị thế từ bên quan sát thành bên tham gia định hình quản trị đại dương toàn cầu. Việt Nam sẽ thu được nhiều lợi ích khoa học công nghệ mà không phải gánh vác chi phí ngoại giao, đồng thời tạo “tấm khiên ngoại giao” tự nhiên cho Biển Đông thông qua sự hiện diện của cộng đồng khoa học quốc tế. Đề xuất này này phù hợp với Chiến lược Phát triển Bền vững Kinh tế Biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đồng thời khẳng định cam kết của Việt Nam đối với chủ nghĩa đa phương, UNCLOS 1982 và quản trị đại dương toàn cầu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tài liệu chính sách Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam (2018). Nghị quyết 36-NQ/TW về chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030. Thu Vien Phap Luat.
2. Hiệp định và văn bản quốc tế
United Nations. (2023). Agreement on biodiversity beyond national jurisdiction: BBNJ treaty collection. United Nations Treaty Collection, XXI-10, Chapter 21.
https://treaties.un.org/Pages/ViewDetails.aspx?src=TREATY&mtdsg_no=XXI-10&chapter=21&clang=_en
United Nations News. (2026, January 17). Game-changing international ocean treaty comes into force. UN News.
https://news.un.org/en/story/2026/01/1166762
3. Tài liệu chính quyền Liên bang Hoa Kỳ
Congressional Research Service. (2026, January 20). International fisheries and conservation laws: US policy and recent developments. EveryCRS Report, IF12283.
4. Tài liệu chính quyền Liên bang Nga
Russian Ministry of Foreign Affairs. (2026). Foreign Ministry statement on international maritime governance and ocean treaties. Mid.ru.
https://mid.ru/en/foreign_policy/news/1940717
5. Tài liệu chính quyền Trung Quốc
Fujian Provincial Government. (2026, January 21). Latest news on maritime cooperation and international ocean governance. Fujian Provincial People’s Government.
https://wb.fujian.gov.cn/English/latest/202601/t20260121_7083427.htm
China Ministry of Foreign Affairs. (2026, January 20). Foreign Ministry Spokesperson’s Regular Press Conference on BBNJ secretariat bid. FMPRC News.
https://www.fmprc.gov.cn/eng/xw/fyrbt/lxjzh/202601/t20260120_11817009.html
6. Tài liệu đề xuất trụ sở của Bỉ
Government of Belgium. (2025). Belgium’s bid for the BBNJ secretariat. Official BBNJ Secretariat Host Offer Documents.
https://www.un.org/bbnjagreement/sites/default/files/2025-12/BBNJSecHostOfferBelgium.pdf
Belgian Ministry of Foreign Affairs. (2025). Brussels has a lot of assets to host the BBNJ secretariat.
7. Tài liệu đề xuất trụ sở của Chile
Government of Chile. (2025). Chile’s bid for the BBNJ secretariat: Valparaíso as host city. BBNJ Chile Official Proposal.
https://www.bbnjchile.gob.cl/home
YouTube. (2025). BBNJ Secretariat proposal
https://www.youtube.com/watch?v=wiHHPpkgc8w
8. Hiệp định BBNJ: Văn bản chính thức và Cơ chế Trao đổi Thông tin
United Nations. (2024, August). Agreement on biodiversity beyond national jurisdiction: Text of the agreement in English. UN BBNJ Official Documents.
Điều 51 quy định về các sắp xếp thể chế và chức năng của Ban Thư ký.
Các Điều 12, 13, 14 nêu chi tiết các cơ chế xây dựng năng lực và chuyển giao công nghệ.
Natural Resources Defense Council, Ocean Care, & Conservation Law Alliance. (2025, August 17). Final analysis: The clearing-house mechanism (CHM) for marine genetic resources in BBNJ implementation.
Harvard Project on Marine Genetic Resources. (2025). BBNJ marine genetic resources (MGR) and environmental impact assessments (EIAs) database. Fashrld.harvard.edu.
https://bbnj-mgr.fas.harvard.edu/eias
Copernicus Marine. (2025). Supporting the high seas treaty: Operational ocean data infrastructure for BBNJ implementation.
https://marine.copernicus.eu/news/supporting-high-seas-treaty-operational-ocean-data
9. Tài liệu an ninh dữ liệu và an ninh mạng
Cybersecurity and Infrastructure Security Agency (CISA). (2025, August 27). Cybersecurity advisory AA25-239A: Protecting critical data infrastructure from state-sponsored attacks. US Department of Homeland Security.
https://www.cisa.gov/news-events/cybersecurity-advisories/aa25-239a
US Department of Homeland Security. (2020, December 22). Data security business advisory: Emerging threats to data infrastructure. DHS Publications.
https://www.dhs.gov/sites/default/files/publications/20_1222_data-security-business-advisory.pdf
Wiley Law. (2021, March). US businesses and the significant risk of Chinese government access to their data. Wiley Law Newsletter.
Center for Strategic and International Studies (CSIS). (2021). Securing communications networks against foreign adversaries: Strategic implications for technology and data governance.
https://www.csis.org/analysis/securing-communications-networks-foreign-adversaries
Nguyễn Hoàng Trang là cộng tác viên thử việc, Hoàng Việt Hải là cộng tác viên chính thức, TS. Phạm Thanh Vân là thành viên Dự án Đại Sự Ký Biển Đông. Nhóm tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những nhà nghiên cứu đã dành thời gian đọc và góp ý cho bài viết. Bài viết được thực hiện với sự tài trợ kinh phí từ Quỹ tài chính chung của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông, được duy trì bởi nhiều nhà tài trợ trong và ngoài nước. Tác giả liên hệ: Phạm Thanh Vân. Email: phamtvan2014@gmail.com.
Nguyên tắc hoạt động của Dự án Đại Sự Ký Biển Đông.
—————
Dự án Đại Sự Ký Biển Đông tồn tại dựa trên tài trợ của cộng đồng. Nếu quý độc giả muốn có một nguồn thông tin tri thức khách quan, đa chiều dựa trên chiều sâu chuyên môn và dữ liệu có hệ thống, Dự án Đại Sự Ký Biển Đông là một địa chỉ mà mọi người có thể tin tưởng. Hãy chung tay cùng với chúng tôi duy trì Dự án bằng cách tài trợ cho Dự án, và khuyến khích bạn bè, đồng nghiệp cùng tài trợ Dự án. Xem hướng dẫn tài trợ ở đây: https://dskbd.org/tai-tro-cho-du-an/. Báo cáo tài chính sẽ được tổng kết vào cuối mỗi hai năm. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn.
